Salta al contigut

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
5531 Nguyễn Thị Nguyệt & Đặng Hữu Phúc QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AE 379704; Thửa 26-D21; tờ BĐ 00 Chờ cấp
5532 Nguyễn Ngọc Anh QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 282335; BG 282339; Thửa 06 + 07; tờ BĐ B2.22 Chờ cấp
5533 Huỳnh Thị Là & Thái Điền QH (3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp giấy chứng nhận QSDĐ H07126; Thửa F2-9; tờ BĐ 00 Chờ cấp
5534 Nguyễn Thị Ngọc Nguyệt Kiệt 47 Trần Huy Liệu - 5,5, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233605; Thửa 171; tờ BĐ 47 Chờ cấp
5535 Nguyễn Thị Tín & Nguyễn Hữu Dũng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 155629; Thửa 21-D27; tờ BĐ 00 Chờ cấp
5536 Nguyễn Thị Xuân & Nguyễn Văn Toàn Bê tông xi măng, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179807; Thửa 238; tờ BĐ 31 Chờ cấp
5537 Nguyễn Thị Diễm Thúy & Phan Thanh Bốn QH 7,5m; vỉa hè 4,5m & QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 456095; Thửa 23-B1.8; tờ BĐ 00 Chờ cấp
5538 Dương Thị Kim Thoa & Từ Tấn Anh QH (4,0-10,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 253356; Thửa 239-B6; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
5539 Trần Thị Bảy & Lưu Văn Trường QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp giấy chứng nhận QSDĐ H03835; Thửa 425-C5; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
5540 Trần Thị Phú & Trần Quốc Kiệt QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174328; Thửa 51; tờ BĐ B2.22 Chờ cấp