Salta al contigut

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1171 Bùi Thị Cẩm Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952336; Thửa 36; tờ BĐ B1-6 Chờ cấp
1172 Lê Thị Thu Thủy & Phạm Quang QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189898; Thửa 1; tờ BĐ B1-86(GĐ2) Chờ cấp
1173 Trần Thị Bốn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952079; Thửa 175; tờ BĐ 87 Chờ cấp
1174 Nguyễn Thị Thu Nga & Trần Mai QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678737; Thửa 77; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
1175 Võ Thị Lê & Phạm Văn Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999618; Thửa 18; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
1176 Vũ Thị Thúy Hà Kiệt BTXM 2,0m, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233539; Thửa 103 (899); tờ BĐ 26 (7) Chờ cấp
1177 Đặng Thị Xuân Thu & Võ Thu QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678364; Thửa 50; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp
1178 Trần Hoài Nam QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952287; Thửa 17; tờ BĐ B1-5 Chờ cấp
1179 Trần Thị Lệ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952152; Thửa 212; tờ BĐ 87 Chờ cấp
1180 Trần Hải Hà & Trần Bá Hào QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952538; Thửa 107; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
1181 Nguyễn Văn Định QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445673; Thửa 17; tờ BĐ B1-26(GĐ2) Chờ cấp
1182 Thái Xuân Nam QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411095; Thửa 16; tờ BĐ B1-54 Chờ cấp
1183 Trần Thị Tường Vi & Phan Quang Tuyến QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952050; Thửa 50; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
1184 Lê Thị Ánh Nguyệt & Đinh Thành Nhựt QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992571; Thửa 71; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
1185 Nguyễn Thị Sự & Lê Văn Linh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992630; Thửa 103; tờ BĐ B1-20 Chờ cấp
1186 Dương Thị Cao Quyên & Bùi Quốc Chương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992953; Thửa 121; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
1187 Trương Thị Châu & Phạm Văn Xuân QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952394; Thửa 28; tờ BĐ B1-7 Chờ cấp
1188 Nguyễn Thị Xuyến & Nguyễn Hữu Hoàng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 636209; Thửa 95; tờ BĐ 43 Chờ cấp
1189 Võ Thị Nữ Công & Huỳnh Ngọc Ánh QH 7,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445278; Thửa 96; tờ BĐ B1-18(GĐ2) Chờ cấp
1190 Nguyễn Minh Huệ & Trần Phước Trung QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952924; Thửa 262; tờ BĐ 114 Chờ cấp
1191 Nguyễn Viết Vinh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678477; Thửa 57; tờ BĐ B1-41(GĐ2) Chờ cấp
1192 Lê Thị Đỉu & Trần Anh Hùng Bùi Kỷ, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 876160; Thửa 4; tờ BĐ 10 Chờ cấp
1193 Lại Thị Thu Hương & Trần Văn Phước QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179165; Thửa 113; tờ BĐ 53 Chờ cấp
1194 Trần Vũ Thùy Trâm & Huỳnh Văn Hoàng QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174973; Thửa 124; tờ BĐ 134 Chờ cấp
1195 Thái Thanh Cường QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952775; Thửa 35; tờ BĐ 125 Chờ cấp
1196 Nguyễn Thị Thạch & Vũ Công Bộ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999672; Thửa 72; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
1197 Đỗ Thị Là & Mai Văn Ngự QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174016; Thửa 67; tờ BĐ 203 Chờ cấp
1198 Tôn Long Thiện QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678613; Thửa 219; tờ BĐ 62 Chờ cấp
1199 Nguyễn Thị Hồng & Nguyễn Văn Xuyền QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Đông & QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 803186; Thửa 32A; tờ BĐ D1 Chờ cấp
1200 Nguyễn Quỳnh Châu & Mai Văn Hùng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 636208; Thửa 96; tờ BĐ 43 Chờ cấp