Salta al contigut

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1831 Nguyễn Thị Mỹ Linh ĐiỀU CHỈNH & Nguyễn Bá Hoanh QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240099; Thửa 87; tờ BĐ 30 Chờ cấp
1832 Nguyễn Minh Hùng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 747449; Thửa C-157; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1833 Nguyễn Thị Duyên & Đinh Thế Chương QH Phạm Tứ, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 456806; Thửa 235; tờ BĐ 51 Chờ cấp
1834 Nguyễn Thị Miễn & Lê Hữu Trí QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AC 775914; Thửa F11-16; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1835 Lê Thị Thu Huyền & Lê Đức Lập QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AI 397179; Thửa 120-D1; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1836 Nguyễn Thị Phùng & Nguyễn Lụa đường BTXM rộng 1.7, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 3401120440; Thửa 72; tờ BĐ 49 Chờ cấp
1837 Võ Thị Hương Lan & Diệp Tuấn Hùng QH Nguyễn Phong Sắc, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AM 607993; Thửa 33-C4; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1838 Trương Thị Bích Vân & Thái Thanh Bình QH(4,5-7,5-4,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 456495; Thửa 46B1-16; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1839 Phạm Thị Hoa ĐiỀU CHỈNH & Nguyễn Xuân Phương QH 10,5m vỉa hè 5,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179655; Thửa C2-21; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1840 Nguyễn Thanh Tề TẠM QH 10,5m vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233266 và BH 233301; Thửa A-149 tờ 00 và 151 tờ A; tờ BĐ Chờ cấp
1841 Trần Thị Kim Anh ĐiỀU CHỈNH & Âu Dương Minh QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233350; Thửa 113; tờ BĐ 133 Cấp mới 429/GPXD 09/02/2018
1842 Nguyễn Lê Hoàng Linh ĐiỀU CHỈNH & Võ Thanh Bình QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 654648; Thửa 75; tờ BĐ 120 Cấp mới 629/GPXD 02/03/2018
1843 Huỳnh Thị Ngọc Yến ĐiỀU CHỈNH & Hà Quang Sinh QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233292; Thửa 84; tờ BĐ 132 Chờ cấp
1844 Nguyễn Thị Vân QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 282791; Thửa 266; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1845 Phạm Thị Thanh Thủy CẢI TẠO & Trần Ngọc Được QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174201; Thửa 842; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1846 Nguyễn Thị Phụng TẠM & Nguyễn Thanh Tề QH 10,5m vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233260; Thửa 153; tờ BĐ A Chờ cấp
1847 Trần Văn Bảy QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 691580; Thửa 13; tờ BĐ 162 Chờ cấp
1848 Mai Ngọc Anh & Đỗ Văn Tuấn QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 876406; Thửa 44; tờ BĐ 132 Chờ cấp
1849 Nguyễn Thị Thương QH(4,0-7,5-4,0)m phía Đông Nam & QH(3,0-5,5-3,0)m phía Đông Bắc, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233286; Thửa 130; tờ BĐ 97 Chờ cấp
1850 Nguyễn Thị Ngọc Hòa CẢI TẠO đường BTXM rộng 2.0m phía Tây Nam & đường BTXM rộng 1.0m phía Đông Nam, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AM 931881; Thửa 191; tờ BĐ 02 Chờ cấp
1851 Lê Thị Thảo Nhi & Nguyễn Hữu Hậu QH 5,5m vỉa hè 3,0m phía Đông Bắc và QH 5,5m vỉa hè 3,0m phía Tây Bắc, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 654691; Thửa 303; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1852 Phan Thị Kim Hoa & Trần Văn Hay đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BR 528736; Thửa 14; tờ BĐ 43 Chờ cấp
1853 Đặng Thị Kiều Trinh & Trịnh Hữu Minh Tuấn QH Đoàn Hữu Trưng, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 834834; Thửa 32; tờ BĐ 20 Chờ cấp
1854 Phan Thị Ánh Tuyết & Nguyễn Văn Thành QH Phan Khôi, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng Quyết định giao đất cho hộ gia đình, cá nhân số 393/QĐ-UBND; Thửa 1020; tờ BĐ B2-27 Chờ cấp
1855 Nguyễn Thị Thanh Liên & Trần Quốc Thịnh QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 412304; Thửa 18; tờ BĐ B2.2 Chờ cấp
1856 Cao Thị Cư QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240096; Thửa 48; tờ BĐ B2.36 Chờ cấp
1857 Đặng Thị Huế & Lê Văn Hùng đường QH 7,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 942694; Thửa 143; tờ BĐ 38 Chờ cấp
1858 Nguyễn Thị Thanh Hoa ĐIỀU CHỈNH & Nguyễn Công Quang đường BTXM rộng 3.0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng W 764276; Thửa 337; tờ BĐ 04 Chờ cấp
1859 Nguyễn Thị Hồng Thi & Lê Hồng Dũng đường QH 7,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 829903; Thửa 29; tờ BĐ B2-10 Chờ cấp
1860 Nguyễn Văn Khuyên & Nguyễn Thị Gấm QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AP 981170; Thửa 150; tờ BĐ 29 Chờ cấp