Salta al contigut

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
3001 Trần Thị Thúy Nga & Phạm Đình Trung QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678675; Thửa 15; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
3002 Trần Thị Minh Hà & Hoàng Xuân Thảo QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445736; Thửa 80; tờ BĐ B1-26(GĐ2) Chờ cấp
3003 Bùi Thị Hương & Nguyễn Hữu Lương QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992778; Thửa 78; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
3004 Đinh Thị Linh & Nguyễn Văn Huệ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992446; Thửa 46; tờ BĐ B1-20 Chờ cấp
3005 Huỳnh Thị Bảy & Đinh Xuân Đạt QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074437 & BI 074438; Thửa 2 + 3; tờ BĐ B1-30 Chờ cấp
3006 Đinh Thị Thủy & Nguyễn Hồng Thanh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601059; Thửa 59; tờ BĐ B1-31 Chờ cấp
3007 Lý Thị Thanh & Phan Tam Phi QH(3,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658771; Thửa 45; tờ BĐ B1-4 Chờ cấp
3008 Nguyễn Thị Hà & Bùi Đức Kiểm QH(4,0-7,5-4,0)m & QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658895; Thửa 24; tờ BĐ B1-41 Chờ cấp
3009 Thái Quốc Hoàng QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658798; Thửa 3; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
3010 Bùi Thị Thu Hà & Huỳnh Phi Hùng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992832; Thửa 32; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
3011 Lê Thị Thu Thủy & Nguyễn Thanh Cảnh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952395; Thửa 29; tờ BĐ B1-7 Chờ cấp
3012 Đặng Thị Hoa Lan & Ngô Hồng Mãi QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445024; Thửa 39; tờ BĐ B1-39(GĐ2) Chờ cấp
3013 Đặng Thị Hoa Lan & Ngô Hồng Mãi QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445023; Thửa 38; tờ BĐ B1-39(GĐ2) Chờ cấp
3014 Nguyễn Thị Thúy Hồng QH (5,0-10,5-5,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AL 388649; Thửa 16-D15; tờ BĐ 00 Chờ cấp
3015 Huỳnh Thị Bích Trâm & Huỳnh Thanh Tùng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678391; Thửa 77; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp
3016 Trương Thị Cúc & Trịnh Minh Quân QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445632; Thửa 82; tờ BĐ B1-25(GĐ2) Chờ cấp
3017 Đỗ Thị Yến Trần Huy Liệu (lộ giới quy hoạch 3,0-7,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303953; Thửa 203; tờ BĐ 47 Chờ cấp
3018 Nguyễn Thị Xuân & Hồ Đức Minh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048415; Thửa 15; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
3019 Phan Thị Mai Hương & Phan Thành Thoại QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678449; Thửa 29; tờ BĐ B1-41(GĐ2) Chờ cấp
3020 Phạm Thị Thắm & Nguyễn Văn Công QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992664; Thửa 110; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
3021 Đặng Thị Tuyết Ngân & Lê Xuân Đức QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445074; Thửa 13; tờ BĐ B1-40(GĐ2) Chờ cấp
3022 Hồ Thị Ngọc Thủy & Đinh Ngọc Anh Dũng Kiệt BTXM, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 412234; Thửa 2209; tờ BĐ 05 Chờ cấp
3023 Nguyễn Thị Út & Ngô Văn Tối QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 747383; Thửa 955-E2; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
3024 Hồ Thị Xuân Duyên & Đặng Quốc Việt QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 155845; Thửa 06; tờ BĐ F1 Chờ cấp
3025 Lê Thị Diệu Hương & Lê Thọ Nguyên QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678780; Thửa 13; tờ BĐ B1-37(GĐ2) Chờ cấp
3026 Phạm Tấn Phước (Người đại diện: Ngô Thị Bé) QH (4,0-7,5-3,0)m & QH (3,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048076; Thửa 23; tờ BĐ B1-12 Chờ cấp
3027 Nguyễn Minh Châu & Bùi Văn Cải QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048447 & BE 048448; Thửa 1 + 2; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
3028 Nguyễn Thị Hoa & Nguyễn Thanh Minh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634141; Thửa 41; tờ BĐ B1-24 Chờ cấp
3029 Hồ Thị Kim Loan & Nguyễn Đức Hiển QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634409; Thửa 9; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
3030 Tạ Tiến Ngữ QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 3,5m; vỉa hè 1,5m, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp GCN QSDĐ số 006365QSDĐ/; Thửa C3-209; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
3031 Nguyễn Thị Loan Nhi & Đinh Giang Cường QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 271742; Thửa F5-47; tờ BĐ 00 Chờ cấp
3032 Trương Đình Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189854; Thửa 26; tờ BĐ B1-84(GĐ2) Chờ cấp
3033 Công Thị Mỹ Thủy & Trang Việt Cường QH (5,0-10,5-5,0)m & QH (4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp GCN QSDĐ số H07335; Thửa 999-E4; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
3034 Nguyễn Ngọc Dung & Nguyễn Đình Trung QH (3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 012399; Thửa 27B1-21; tờ BĐ 00 Chờ cấp
3035 Phạm Thị Thơm & Dương Phú Trình QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 025501; Thửa 23-B02; tờ BĐ 00 Chờ cấp
3036 Trịnh Thị Ngọc Yến & Nguyễn Thanh Lập QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445351; BT 999369; BT 999370; Thửa 44 + 45 + 46; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
3037 Nguyễn Thị Chữ & Lê Văn Bút Kiệt Bêtông xi măng, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 3401120751; Thửa 56; tờ BĐ 46 Chờ cấp
3038 Phạm Thị Nga & Trần Xuân Ngà QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678267; Thửa 26; tờ BĐ B1-88(GĐ2) Chờ cấp
3039 Nguyễn Thị Hoàng Thi & Trần Đình Cường QH 7,5m + vỉa hè, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601523; Thửa 23; tờ BĐ B1-20 Chờ cấp
3040 Nguyễn Thị Lại & Nguyễn Đức Tỵ QH (5,0-10,5-5,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng Số vào sổ cấp giấy chứng nhận QSDĐ H05496; Thửa 03-D30; tờ BĐ 00 Chờ cấp
3041 Nguyễn Thị Thu Hiền & Nguyễn Văn Hảo QH (5,0-10,5-5,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AP 603821; Thửa 02-D21; tờ BĐ 00 Chờ cấp
3042 Phạm Thị Thu Hồng & Nguyễn Đức Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445467; Thửa 33; tờ BĐ B1-24(GĐ2) Chờ cấp
3043 Nguyễn Thị Kim Chi & Nguyễn Quốc Vương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678747; Thửa 87; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
3044 Huỳnh Thị Thanh Thủy & Trương Thế Nhân QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445692; Thửa 36; tờ BĐ B1-26(GĐ2) Chờ cấp
3045 Trần Thị Huệ Trang & Nguyễn Khánh Toàn QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634166; Thửa 66; tờ BĐ B1-24 Chờ cấp
3046 Võ Thị Mão & Đậu Xuân Hùng QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 9,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 829429; Thửa 29; tờ BĐ B1-67 Cấp mới 3614/GP-UBND 29/08/2017
3047 Trần Thị Minh Thúy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 547177; Thửa 64; tờ BĐ 92 Cấp mới 329/GPXD 02/02/2018
3048 Lương Thị Tâm & Phạm Thành Toại QH 6,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 900662; Thửa 184; tờ BĐ 39 Cấp mới 325/GPXD 02/02/2018
3049 Nguyễn Minh Huệ & Trần Phước Trung QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952924; Thửa 262; tờ BĐ 114 Chờ cấp
3050 Nguyễn Thị Bích Thảo & Nguyễn Đình Mỹ QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486639; Thửa 50; tờ BĐ B1-107 Cấp mới 324/GPXD 02/02/2018
3051 Nguyễn Thị Huyền Ngân & Trần Anh Dũng QH 6,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 900644; Thửa 53; tờ BĐ 39 Cấp mới 328/GPXD 02/02/2018
3052 Nguyễn Thị Thu Thủy & Ngô Văn Duy QH 9,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 748043; Thửa 240; tờ BĐ 54 Cấp mới 283/GPXD 30/01/2018
3053 Nguyễn Thị Phương Thảo & Lê Cao Đạt QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 547372; Thửa 96; tờ BĐ 102 Cấp mới 284/GPXD 30/01/2018
3054 Nguyễn Viết Vinh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678477; Thửa 57; tờ BĐ B1-41(GĐ2) Chờ cấp
3055 Lê Thị Đỉu & Trần Anh Hùng Bùi Kỷ, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 876160; Thửa 4; tờ BĐ 10 Chờ cấp
3056 Đặng Ngọc Bảo Uyên QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411609; Thửa 184; tờ BĐ 76 Cấp mới 236/GPXD 26/01/2018
3057 Lương Kim Thịnh & Lê Ngọc Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486541; Thửa 6; tờ BĐ B1-106 Cấp mới 247/GPXD 29/01/2018
3058 Lại Thị Thu Hương & Trần Văn Phước QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179165; Thửa 113; tờ BĐ 53 Chờ cấp
3059 Võ Thị Năng & Nguyễn Dõi Đô Đốc Lân, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 449552; CA 449553; Thửa 613 + 614; tờ BĐ B2.2 Chờ cấp
3060 Trần Vũ Thùy Trâm & Huỳnh Văn Hoàng QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174973; Thửa 124; tờ BĐ 134 Chờ cấp
3061 Ngô Thị Xuân Phương Phan Khôi, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BY 814238; Thửa 37; tờ BĐ 184 Cấp mới 73/GPXD 10/01/2018
3062 Nguyễn Văn Huy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 646165; Thửa 80; tờ BĐ 52 Cấp mới 1574/GP-UBND 05/04/2017
3063 Trần Lê Thanh Huyền & Võ Thanh Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 878828; Thửa 174; tờ BĐ 79 Cấp mới 77/GPXD 10/01/2018
3064 Nguyễn Thị Ngữ & Trương Quang Sáu QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411445; Thửa 41; tờ BĐ 76 Cấp mới 75/GPXD 10/01/2018
3065 Thái Thanh Cường QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952775; Thửa 35; tờ BĐ 125 Chờ cấp
3066 Võ Thị Minh Quý & Huỳnh Đức Thành QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 878655; Thửa 33; tờ BĐ 68 Cấp mới 76/GPXD 10/01/2018
3067 Nguyễn Thị Thạch & Vũ Công Bộ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999672; Thửa 72; tờ BĐ B1-17 Cấp mới 1434/GP-UBND 30/03/2017
3068 Nguyễn Thị Tuyết Lan & Đặng Xuân Lũy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486514; Thửa 37; tờ BĐ B1-99 Cấp mới 4057/GP-UBND 02/10/2017
3069 Nguyễn Thị Phượng & Trương Vĩnh Phát QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BR 779825; Thửa 14; tờ BĐ B2.14 Cấp mới 71/CPXD 10/01/2018
3070 Nguyễn Thị Xuân Hòa & Nguyễn Văn Hậu Văn Tiến Dũng, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 871108; Thửa 66; tờ BĐ B2.40 Cấp mới 36/GPXD 08/01/2018
3071 Nguyễn Thị Xuân Hòa & Nguyễn Văn Hậu Văn Tiến Dũng, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 871109; Thửa 65; tờ BĐ B2.40 Chờ cấp
3072 Trần Xuân Hoàng QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 680469; Thửa 21; tờ BĐ 102 Chờ cấp
3073 Phan Thị Thanh Xuân & Lương Châu Hiệu QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 126268; Thửa 55; tờ BĐ B2.23 Cấp mới 46/GPXD 08/01/2018
3074 Trương Nữ Minh Thi QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 187014; Thửa 158; tờ BĐ 29 Cấp mới 34/GPXD 06/01/2018
3075 Đỗ Thị Là & Mai Văn Ngự QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174016; Thửa 67; tờ BĐ 203 Chờ cấp