Salta al contigut

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
3076 Dương Vũ Thùy Anh & Lê Văn Truyền QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 646035; Thửa 56; tờ BĐ 40 Chờ cấp
3077 Nguyễn Thị Nguyên & Phạm Mai Hồng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 443683; Thửa 70; tờ BĐ 50 Cấp mới 39/GPXD 08/01/2018
3078 Huỳnh Nguyễn Thảo Nhi QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 547353; Thửa 23; tờ BĐ B1-104 Cấp mới 51/GPXD 08/01/2018
3079 Nguyễn Thanh Phong QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 433879; Thửa 178; tờ BĐ 75 Cấp mới 3494/GP-UBND 18/08/2017
3080 Võ Thị Thanh Hạnh & Ngô Văn Vân QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Bắc & QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Tây, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 126436; Thửa 40; tờ BĐ B2.8 Cấp mới 43/GPXD 08/01/2018
3081 Tôn Long Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 443770; Thửa 133; tờ BĐ 50 Cấp mới 48/GPXD 08/01/2018
3082 Tôn Long Thiện QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678613; Thửa 219; tờ BĐ 62 Chờ cấp
3083 Võ Thị Phương Thủy & Hoàng Trung Nam QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 305111; Thửa 621; tờ BĐ 00 Cấp mới 43/GPXD 08/01/2018
3084 Hồ Thị Hạnh & Nguyễn Thanh Tuấn Đô Đốc Lân, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 722550; Thửa 173; tờ BĐ 197 Cấp mới 41/GPXD 08/01/2018
3085 Nguyễn Thị Tho & Phùng Đức Tuấn Hà Duy Phiên, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 823970; Thửa D-13B; tờ BĐ 00 Cấp mới 41/GPXD 08/01/2018
3086 Trương Thị Hoài Dương & Nguyễn Hữu Thiện QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Bắc Đông Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Tây Bắc, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 622954; Thửa 226; tờ BĐ 91 Cấp mới 40/GPXD 08/01/2018
3087 Đỗ Thị Minh Trang & Lê Thanh Hùng QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 729243; Thửa 137; tờ BĐ 25 Cấp mới 35?GPXD 06/01/2018
3088 Nguyễn Thị Thu Liên & Lê Tự Lầu QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 942372; Thửa 105; tờ BĐ 51 Cấp mới 22/GPXD 04/01/2018
3089 Ngô Thị Bích & Trần Văn Hiền QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 048704; Thửa 32; tờ BĐ B2.27 Chờ cấp
3090 Nguyễn Thị Thúy Nga & Nguyễn Minh Tiến Huỳnh Xuân Nhị & Tế Hanh, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 387696; Thửa 173; tờ BĐ 182 Chờ cấp
3091 Nguyễn Thị Thu Hà Cẩm Nam 7, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114140; Thửa 49; tờ BĐ 130 Cấp mới 3341/GP-UBND 08/08/2017
3092 Nguyễn Thị Huế QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486202; Thửa 126; tờ BĐ 91 Cấp mới 4976/GP-UBND 28/12/2017
3093 Nguyễn Hoàng Như Ý & Bùi Tấn Anh Huy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486103; CA 486104; Thửa 15 + 19; tờ BĐ 91 Cấp mới 4979/GP-UBND 28/12/2017
3094 Mai Thị Túy Hội Trịnh Khả, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 203744; Thửa 12; tờ BĐ 119 Cấp mới 4957/GP-UBND 26/12/2017
3095 Phạm Thanh Thanh Kiều Phụng, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 743765; Thửa 138; tờ BĐ 198 Cấp mới 4903/GP-UBND 21/12/2017
3096 Trương Ngọc Tân Nguyễn Kim, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 743023; Thửa 252; tờ BĐ 162 Cấp mới 4894/GP-UBND 20/12/2017
3097 Phan Thị Thu Thủy & Trần Ức Tài Đinh Văn Chấp, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114035; Thửa 119; tờ BĐ 56 Chờ cấp
3098 Tạ Thị Hồng Hạnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 443163; Thửa 63; tờ BĐ B1-92 Cấp mới 2985/GP-UBND 07/07/2017
3099 Nguyễn Thị Hồng & Nguyễn Văn Xuyền QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Đông & QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 803186; Thửa 32A; tờ BĐ D1 Cấp mới 4890/GP-UBND 20/12/2017
3100 Nguyễn Quỳnh Châu & Mai Văn Hùng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 636208; Thửa 96; tờ BĐ 43 Cấp mới 3977/GP-UBND 26/09/2017
3101 Huỳnh Thị Ngọc Loan & Phạm Tấn Phương Nguyễn Dữ, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 620753; Thửa 73-D1 + 75-D1; tờ BĐ 00 Cấp mới 4535/GP-UBND 08/11/2017
3102 Nguyễn Xuân Hà Giang QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678758; Thửa 68; tờ BĐ 75 Cấp mới 4849/GP-UBND 15/12/2017
3103 Quách Quân Y Hoàng Sâm & Ngô Mây, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 680643; Thửa 178; tờ BĐ 118 Cấp mới 1457/GP-UBND 31/03/2017
3104 Dương Thị Thúy Hằng & Đặng Trung Tín Văn Tiến Dũng, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 552251; Thửa 116; tờ BĐ 191 Chờ cấp
3105 Đỗ Thị Tịnh & Phạm Phú Thọ Lư Giang, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 912674; Thửa 738; tờ BĐ B2.15 Cấp mới 4845/GP-UBND 15/12/2017
3106 Huỳnh Thị Hoa & Trần Thanh Tùng QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 187431; Thửa 129; tờ BĐ 65 Cấp mới 4844/GP-UBND 15/12/2017
3107 Hoàng Thị Ngọc Anh & Phạm Đức Tài QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486651; Thửa 261; tờ BĐ 90 Cấp mới 2327/GP-UBND 16/05/2017
3108 Nguyễn Thị Quỳnh Nga & Nguyễn Đức Long QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 878482; Thửa 72; tờ BĐ 33 Cấp mới 4842/GP-UBND 14/12/2017
3109 Lưu Nguyễn Vạn Hiếu & Võ Tấn Phương QH 9,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074459; BI 074460; Thửa 117 + 113; tờ BĐ 89 Cấp mới 4841/GP-UBND 14/12/2017
3110 Phan Thị Quỳnh Châu & Lê Văn Thành QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 878813; Thửa 159; tờ BĐ 79 Cấp mới 4839/GP-UBND 14/12/2017
3111 Kiều Thị Mười & Hồ Chinh (Hồ Văn Chinh) QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Đông & QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303183; Thửa 01; tờ BĐ C16 Cấp mới 2116/GP-UBND 04/05/2017
3112 Phạm Thị Quỳnh Phương & Hồ Đắc Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 126596; Thửa 630 + 631; tờ BĐ B2.28 Cấp mới 3790/GP-UBND 14/09/2017
3113 Phạm Thị Cẩm & Nguyễn Hữu Nhơn Liêm Lạc 10, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 291987; Thửa 78; tờ BĐ 225 Chờ cấp
3114 Võ Thị Thanh & Trương Quang QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 271906; Thửa 62; tờ BĐ 132 Cấp mới 4827/GP-UBND 12/12/2017
3115 Bùi Thị Thanh Xuân & Nguyễn Hữu Thọ QH 6,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 611058; Thửa 309; tờ BĐ 52 Cấp mới 4825/GP-UBND 12/12/2017
3116 Đào Thị Phương & Vũ Nam Phan QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486490; Thửa 13; tờ BĐ B1-99 Cấp mới 4634/GP-UBND 22/11/2017
3117 Tôn Nữ Thị Diệu Huyền & Nguyễn Hữu Duy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486553; Thửa 259; tờ BĐ 91 Chờ cấp
3118 Trần Thị Huệ QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Bắc, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 748246; Thửa 120; tờ BĐ 43 Cấp mới 4624/GP-UBND 21/11/2017
3119 Nguyễn Thị Hồng Việt & Lương Anh Đức QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486085; Thửa 37; tờ BĐ 91 Cấp mới 4431/GP-UBND 01/11/2017
3120 Nguyễn Thị Hoàng Oanh & Đinh Ngọc Thương QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678687; Thửa 152; tờ BĐ 75 Chờ cấp
3121 Trần Đình Anh Kiệt BTXM, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AL 388946; Thửa 89; tờ BĐ 28 Chờ cấp
3122 Phan Thị Thanh Thúy & Đặng Ngọc Hồng Khánh Phan Khôi, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 912891; Thửa 194; tờ BĐ 192 Cấp mới 4415/GP-UBND 27/10/2017
3123 Đặng Thị Lệ Quỳnh & Đoàn Văn Ánh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 829208; Thửa 65; tờ BĐ 39 Chờ cấp
3124 Phạm Thị Hồng QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 619377; Thửa 991; tờ BĐ 00 Cấp mới 4257/GP-UBND 16/10/2017
3125 Nguyễn Thị Thảo & Nguyễn Văn Dũng Phan Khôi, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 774721; Thửa 201; tờ BĐ 199 Cấp mới 4291/GP-UBND 19/10/2017
3126 Nguyễn Phương Thảo & Lê Văn Hồng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 305250; Thửa 55; tờ BĐ 161 Cấp mới 4223/GP-UBND 13/10/2017
3127 Phan Thị Hồng & Hồ Văn Ban QH 7,5m; vỉa hè 4,5, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303124; Thửa 265; tờ BĐ 163 Cấp mới 4162/GP-UBND 10/10/2017
3128 Nguyễn Thị Yến & Hồ Văn Tần QH 7,5m; vỉa hè 4,5, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303133; Thửa 266; tờ BĐ 163 Cấp mới 4182/GP-UBND 11/10/2017
3129 Nguyễn Thị Hoa & Nguyễn Đình Phấn QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Đông & QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BR 779670; Thửa 20; tờ BĐ B2.12 Cấp mới 4115/GP-UBND 05/10/2017
3130 Đặng Thị Kim Hoa & Nguyễn Thanh Hải QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 609499; Thửa 143; tờ BĐ 154 Chờ cấp
3131 Nguyễn Thị Loan & Nguyễn Lê QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 821293; Thửa 289; tờ BĐ 134 Cấp mới 4092/GP-UBND 04/10/2017
3132 Nguyễn Quốc Tấn Đạt QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233699; Thửa 242; tờ BĐ 133 Cấp mới 4076/GP-UBND 04/10/2017
3133 Nguyễn Thị Thương QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312198; Thửa 11; tờ BĐ B2.41 Cấp mới 687/GP-UBND 04/03/2017
3134 Nguyễn Thị Hung & Hồ Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 646134; Thửa 48; tờ BĐ 52 Cấp mới 4002/GP-UBND 28/09/2017
3135 Phan Thị Lý & Phan Văn Cường QH 10,5m; vỉa hè 5,0m & QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 387554; Thửa 329; tờ BĐ 63 Cấp mới 3950/GP-UBND 25/09/2017
3136 Trần Thị Đông QH 6,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 900228; Thửa 366; tờ BĐ 79 Cấp mới 3931/GP-UBND 22/09/2017
3137 Nguyễn Thị Kim Dung & Trần Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999610; Thửa 162; tờ BĐ 101 Cấp mới 4049/GP-UBND 02/10/2017
3138 Nguyễn Thị Kim Loan & Lê Đức Thành QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 445402; Thửa 10; tờ BĐ 113 Chờ cấp
3139 Hồ Thị Mỹ Hạnh & Nguyễn Văn Quý QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 7,5m; vỉa hè 7,5m, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 619072; Thửa 78; tờ BĐ 199 Cấp mới 3934/GP-UBND 22/09/2017
3140 Nguyễn Thị Kim Trọng & Lê Thế Hào QH 5,5m; vỉa hè 7,5, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 449664; CA 449646; Thửa 82 + 83; tờ BĐ B3.8 Cấp mới 3822/GP-UBND 15/09/2017
3141 Võ Thị Thu Nở & Dương Anh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 917593; Thửa 223; tờ BĐ 88 Cấp mới 3824/GP-UBND 15/09/2017
3142 Phạm Thị Hoàng Oanh & Nguyễn Trung Vinh QH 6,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC900602; Thửa 179, 180, 181; tờ BĐ 52 Cấp mới 821/GPXD 13/03/2018
3143 Trương Thị Hường QH 6,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 900341; Thửa 304; tờ BĐ 91 Cấp mới 4430/GP-UBND 01/11/2017
3144 Thái Văn Anh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 443707; Thửa 38; tờ BĐ B1-90 Cấp mới 3723/GP-UBND 08/09/2017
3145 Trần Thị Thảo Hương & Trần Phương Thanh Hoàng Thị Ái, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 699963; Thửa 192; tờ BĐ 144 Cấp mới 3591/GP-UBND 28/08/2017
3146 Nguyễn Thị Bé Hà & Trần Ngọc Tứ Lê Thiết Hùng, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 968433; Thửa 102; tờ BĐ 96 Chờ cấp
3147 Đặng Thị Cẩm Hà & Đào Quang Nhật QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445413; BQ 445414; Thửa 321 + 324; tờ BĐ 101 Cấp mới 3472/GP-UBND 18/08/2017
3148 Võ Thị Phỷ & Trần Hữu Lê Ngô Mây, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 823580; Thửa 1A; tờ BĐ D1 Chờ cấp
3149 Đỗ Thị Thi QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 436497; Thửa 23; tờ BĐ 211 Cấp mới 3550/GP-UBND 23/08/2017
3150 Phạm Phú Công QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BV 370495; Thửa 349; tờ BĐ B2.11 Cấp mới 3241/GP-UBND 28/07/2017