Salta al contigut

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
3526 Thái Hoài Sơn QH 9,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BY 789712; Thửa 47; tờ BĐ B1-48 Chờ cấp
3527 Trần Dũng - Huỳnh Thị Lan Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 504882; Thửa 251; tờ BĐ 52 Chờ cấp
3528 Chu Thị Thanh Tâm QH 5,0m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 221524; Thửa 68; tờ BĐ 35 Chờ cấp
3529 Đinh Công Man - Nguyễn Thị Rật QH 5,0m; vỉa hè 1,5, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303459; Thửa 31; tờ BĐ 13 Chờ cấp
3530 Nguyễn Hữu Mai Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 504927; Thửa 23; tờ BĐ 133 Chờ cấp
3531 Nguyễn Thành Nhân - Lưu Kim La Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AQ 192769; Thửa 68; tờ BĐ 09 Chờ cấp
3532 Võ Đức Nhơn - Đỗ Thị Lợi Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 155966; Thửa 110; tờ BĐ 27 Chờ cấp
3533 Nguyễn Minh - Trịnh Thị Hồng Kiệt bê tông 5.0, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 620238; Thửa 334; tờ BĐ 24 Chờ cấp
3534 Phạm Văn Đương - Lê Kim Oanh Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 821507; Thửa 134; tờ BĐ 24 Chờ cấp
3535 Võ Văn Hoàn - Đặng Thị Anh Phương QH 7,5m; vỉa hè 3,5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 185651; Thửa B2-4-1; tờ BĐ PhuocLy Chờ cấp
3536 Đinh Minh Thi - Nguyễn Thị Cúc Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 699883; Thửa 263; tờ BĐ 27 Chờ cấp
3537 Phạm Ngọc Anh - Nguyễn Thị Hoa Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179996; Thửa 1647; tờ BĐ 53 Chờ cấp
3538 Bùi Quang Chung - Nguyễn Thị Quyết QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 552474; Thửa 246; tờ BĐ 46 Chờ cấp
3539 Trần Duy Chánh - Trần Thị Phương Dung QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 107; tờ BĐ B2-10 Chờ cấp
3540 Phạm Tráng - Trần Thị Nuôi QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 89; tờ BĐ B2-10 Chờ cấp
3541 Nguyễn Xuân Trầm - Phạm Thị Xuân Bình Thái 4 - 5.0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 821031; Thửa 130; tờ BĐ 32 Chờ cấp
3542 Võ Văn Ngọc - Hồ Thị Tường Vi QH 5,0m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 13; tờ BĐ LK1 Chờ cấp
3543 Nguyễn Văn Tập - Nguyễn Thị Anh Thảo Văn Tiếng Dũng 10,5m; vỉa hè 5,0 và Đoàn Ngọc Nhạc - 7.5m; vỉa hè 4.0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 622765; Thửa 180; tờ BĐ 153 Chờ cấp
3544 Dương Thúy Phượng Cổ Mân Lan 3 - 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 221533; Thửa 291; tờ BĐ 199 Chờ cấp
3545 Nguyễn Tấn Hồng - Ngô Thị Gái Lê Duy Lương - 7,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 23; tờ BĐ C2 Chờ cấp
3546 Nguyễn Dũng - Nguyễn Thị Bông QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 917784; Thửa 51; tờ BĐ B2.11 Chờ cấp
3547 Lê Tấn Châu - Nguyễn Thị Minh Hồng QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 306760; Thửa 166; tờ BĐ 37 Chờ cấp
3548 Lê Tấn Tài - Nguyễn Thị Thu Trang Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 048598; Thửa 175; tờ BĐ 64 Chờ cấp
3549 Trịnh Thị Ngọc Bích Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 743687; Thửa 226; tờ BĐ 28 Chờ cấp
3550 Lê Văn Dũng Trần Văn Ơn - 7,5m; vỉa hè 3,5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 912248; Thửa 24; tờ BĐ B2.1 Cấp mới 3706/GP-UBND 07/09/2017
3551 Phạm Văn Phương - Nguyễn Thị Mai Phương QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 034039; Thửa 216; tờ BĐ 43 Cấp mới 970 16/03/2018
3552 Hồ Thị Đó QH 10,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng I 880101; Thửa 132; tờ BĐ 14 Chờ cấp
3553 Trần Đình Lộc - Trịnh Thị Ngọc Hòa Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng H05988, CTS25451 & 09063 QSDĐ/2640/QĐ-UB; Thửa 74, 903 & 897; tờ BĐ 4 Chờ cấp
3554 Nguyễn Bá Vương QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 28; tờ BĐ B2.19 Chờ cấp
3555 Chung Quang Hoàng Nguyễn Công Hoan - 7,5m, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AL 388773; Thửa 1988; tờ BĐ 05 Chờ cấp
3556 Phan Thị Thu Hòa Đoàn Hữu Trưng - 7,5m; vỉa hè 3,5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114835; Thửa 151; tờ BĐ 20 Chờ cấp
3557 Nguyễn Ngọc Tiên - Lê Thị Thanh Hương Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 552620; Thửa 1741; tờ BĐ 6 Chờ cấp
3558 Nguyễn Thị Ánh Tuyết QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179015; Thửa 225; tờ BĐ 30 Chờ cấp
3559 Nguyễn Đăng Thịnh - Phạm Thị Tuyết Nhung QH 5,0m; vỉa hè 1,5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AM 527864; Thửa 791; tờ BĐ 4 Chờ cấp
3560 Võ Văn Tuân - Ngô Thị Sá Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 622858; Thửa 118; tờ BĐ 16 Chờ cấp
3561 Trần Hữu Hiệp - Đặng Thị Hoàng Trang Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 552516; Thửa 89; tờ BĐ 70 Chờ cấp
3562 Nguyễn Văn Nhỏ - Đặng Thị Thảo Vy Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 617160; Thửa 277; tờ BĐ 18 Chờ cấp
3563 Trần Minh Vũ QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 126656; Thửa 164; tờ BĐ 29 Chờ cấp
3564 Trần Hữu Bông - Nguyễn Thị Gái QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174858; Thửa 21; tờ BĐ B2.4 Chờ cấp
3565 Đinh Quang Quý - Trần Như Tuyền QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 619316; Thửa 130; tờ BĐ 38 Chờ cấp
3566 Trần Đông - Hồ Thị Hòa QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AK 123020; Thửa 207; tờ BĐ 39 Chờ cấp
3567 Nguyễn Ngọc Nhựt - Lê Thị Sâm Nguyễn Thuật - 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 680792; Thửa 6; tờ BĐ 26 Chờ cấp
3568 Nguyễn Quang Danh - Lê Thị Mai Tô Vĩnh Diện - 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 282920; Thửa 09-C5; tờ BĐ KT04 Chờ cấp
3569 Trần Quang Thắng - Nguyễn Thị Hải Yến QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 034035; Thửa B2-6-73; tờ BĐ PhuocLy Chờ cấp
3570 Đoàn Thị Mỹ Ngọc Phước Tường 1 - 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 774186; Thửa 106; tờ BĐ 19 Chờ cấp
3571 Nguyễn Văn Bình - Lê Thị Hương QH 5,0m; vỉa hè 1,5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 619427; Thửa 384; tờ BĐ 2 Chờ cấp
3572 Phạm Văn Đức - Trần Thị Nhung Cầu Đỏ - Túy Loan; 7.5, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AL 388941; Thửa 20; tờ BĐ 133 Chờ cấp
3573 Nguyễn Văn Từng - Đỗ Thị Hoài Như Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 968332; Thửa 2050; tờ BĐ 10 Chờ cấp
3574 Nguyễn Hoàng Thanh - Lê Thị Thi QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 854B; tờ BĐ E4 Chờ cấp
3575 Phạm Phú Thuận Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114336; Thửa 348; tờ BĐ 23 Cấp mới 540/GPXD 27/02/2018
3576 Thái Thị Lợi Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 763729; Thửa 147; tờ BĐ 23 Chờ cấp
3577 Phạm Trung - Nguyễn Thị Thúy Hà Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 699578; Thửa 361; tờ BĐ 23 Chờ cấp
3578 Trần Thị Kim Khánh đường QH Phạm Viết Chánh, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BY 789754; Thửa 156; tờ BĐ 16 Cấp mới 331/GPXD 02/02/2018
3579 Huỳnh Thị Hồng đường QH Phạm Viết Chánh, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BY 789764; Thửa 166; tờ BĐ 16 Cấp mới 339/GPXD 05/02/2018
3580 Nguyễn Thị Bích Hồng & Trần Quốc Phi đường QH Nguyễn Hữu Tiến, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 105116; Thửa 68; tờ BĐ 45 Chờ cấp
3581 Trần Huy Hào đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 305639; Thửa 166; tờ BĐ 46 Cấp mới 338/GPXD 05/02/2018
3582 Nguyễn Thị Quý & Thân Lai đường QH Nhất Chi Mai, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 305648; Thửa 157; tờ BĐ 46 Cấp mới 335/GPXD 05/02/2018
3583 Huỳnh Thị Mai & Văn Hữu Anh đường BTXM rộng 3,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 221566; Thửa 310; tờ BĐ 32 Cấp mới 343/GPXD 05/02/2018
3584 Phan Thị Thu Phương & Nguyễn Chiếm Ca đường BTXM rộng 2,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CM 781221; Thửa 209; tờ BĐ 32 Cấp mới 333/GPXD 05/02/2018
3585 Phùng Thái Sơn đường BTXM rộng 5,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 774089; Thửa 15; tờ BĐ 30 Cấp mới 342/GPXD 05/02/2018
3586 Trần Thị Hương đường QH Nguyễn Đỗ Mục phía Tây Bắc & đường QH An Hòa 4 phía Tây Nam, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114467; Thửa 123; tờ BĐ 52 Cấp mới 341/GPXD 05/02/2018
3587 Lê Thị Hòa & Nguyễn Xuân Thái đường QH Đỗ Thúc Tịnh, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 609907; Thửa 134; tờ BĐ 31 Chờ cấp
3588 Hà Thị Thanh & Đoàn Ngọc Tú đường QH Đô Đốc Tuyết, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 622769; Thửa 100; tờ BĐ 107 Cấp mới 302/GPXD 01/02/2018
3589 Nguyễn Thị Tâm Thu & Hồ Văn Đình đường QH Lê Thiết Hùng, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 105817; Thửa 12; tờ BĐ B2.29 Cấp mới 307/GPXD 01/02/2018
3590 Huỳnh Ngọc Mười đường QH Đô Đốc Bảo, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 622535; Thửa 230; tờ BĐ 109 Cấp mới 317/GPXD 02/02/2018
3591 Hoàng Thị Trái & Trương Đình Mua đường QH Lê Quảng Ba, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 821810; Thửa 162; tờ BĐ 120 Cấp mới 310/GPXD 01/02/2018
3592 Nguyễn Thị Ngọc Nữ & Nguyễn Văn Lộc đường QH Trung Lương 5, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 221134; Thửa 260; tờ BĐ 134 Cấp mới 320/GPXD 02/02/2018
3593 Lê Thị Hạnh & Trương Thành Phương đường QH 7,5m vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 291972; Thửa 86; tờ BĐ 141 Cấp mới 301/GPXD 01/02/2018
3594 Hồ Thị Lạc & Nguyễn Văn Ênh đường QH Đỗ Tự, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 504594; Thửa 62; tờ BĐ B2.23 Cấp mới 306/GPXD 01/02/2018
3595 Hồ Thị Lạc & Nguyễn Văn Ênh đường QH Đỗ Tự, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 504600; Thửa 61; tờ BĐ B2.23 Chờ cấp
3596 Nguyễn Kim Kỳ đường QH Nguyễn Quang Lâm, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114422; Thửa 188; tờ BĐ 191 Cấp mới 305/GPXD 01/02/2018
3597 Phạm Thị Tài & Kiều Xuân Thành QH(5,5-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 619186; Thửa 359; tờ BĐ 00 Cấp mới 309/GPXD 01/02/2018
3598 Phạm Thị Phượng đường QH Kiều Phụng, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 433416; Thửa 308; tờ BĐ 198 Cấp mới 3273/GP-UBND 01/08/2017
3599 Lê Thị Vân Thanh & Nguyễn Tiến Định QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 617829; Thửa 251; tờ BĐ 32 Cấp mới 319/GPXD 02/02/2018
3600 Lê Thị Thúy Nguyệt & Lê Ngọc Hậu QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BR 779880; Thửa 244; tờ BĐ 198 Cấp mới 298/GPXD 01/02/2018