Salta al contigut

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
4126 Nguyễn Vân Giang Trần Văn Trà, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 680689; Thửa 101; tờ BĐ 107 Cấp mới 3933/GP-UBND 22/09/2017
4127 Nguyễn Thị Lệ Hoa & Hồ Văn Cầu Phan Khôi, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 221041; Thửa 228; tờ BĐ 199 Cấp mới 3898/GP-UBND 21/09/2017
4128 Võ Hương Trà & Huỳnh Bảo Việt QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 284461; Thửa 716; tờ BĐ B3.16 Cấp mới 3905/GP-UBND 21/09/2017
4129 Phạm Hồ Mỹ Duyên & Hồ Xuân Quân QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 678724; Thửa 48; tờ BĐ 213 Cấp mới 3904/GP-UBND 21/09/2017
4130 Nguyễn Thị Thương QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 376632; Thửa 141; tờ BĐ 163 Cấp mới 687/GP-UBND 04/03/2017
4131 Đặng Thị Thu Hiền QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BV 218361; Thửa 34; tờ BĐ B2.20 Chờ cấp
4132 Võ Đình Cảnh - Nguyễn Thị Thu Huyền - Nguyễn Văn Phước QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 912878; Thửa 03; tờ BĐ 00 Chờ cấp
4133 Phạm Phú Đồng QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 994711; Thửa 164; tờ BĐ 204 Cấp mới 3902/GP-UBND 21/09/2017
4134 Nguyễn Thị Thúy Sương & Nguyễn Đức Quang QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 443672; Thửa 3; tờ BĐ B1-90 Chờ cấp
4135 Phan Thị Thanh Vân & Hứa Văn Phúc QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 774884; Thửa 43; tờ BĐ 86 Cấp mới 3901/GP-UBND 21/09/2017
4136 Bùi Minh Cảnh Tế Hanh, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 699733; Thửa 288; tờ BĐ 181 Cấp mới 3899/GP-UBND 21/09/2017
4137 Nguyễn Thị Hoa & Phạm Ngọc Lệ QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 376416; Thửa 63; tờ BĐ 00 Cấp mới 3823/GP-UBND 15/09/2017
4138 Dương Thị Xuân Trang & Võ Thế Bình QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 547056; CA 547057; Thửa 7 + 8; tờ BĐ B1-113 Cấp mới 3829/GP-UBND 16/09/2017
4139 Dương Thị Hà Giang QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486445; Thửa 45; tờ BĐ B1-98 Cấp mới 3626/GP-UBND 30/08/2017
4140 Dương Phương Nhung QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486444; Thửa 44; tờ BĐ B1-98 Cấp mới 3832/GP-UBND 16/09/2017
4141 Trần Thị Dựa & Trần Liệu QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 878706; Thửa 50; tờ BĐ 79 Cấp mới 3818/GP-UBND 15/09/2017
4142 Dương Thị Bích Chi & Thân Văn Phước QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 917621; Thửa 173; tờ BĐ 99 Cấp mới 3819/GP-UBND 15/09/2017
4143 Nguyễn Công Đạt QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 105394; Thửa 58; tờ BĐ 64 Cấp mới 3820/GP-UBND 15/09/2017
4144 Nguyễn Thị Kim Hương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486080; Thửa 70; tờ BĐ 91 Cấp mới 3664/GP-UBND 05/09/2017
4145 Nguyễn Thị Thanh Hoa & Trương Văn Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486128; Thửa 10; tờ BĐ B1-110 Cấp mới 3821/GP-UBND 15/09/2017
4146 Nguyễn Thị Hoa & Nguyễn Tài QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 646166; Thửa 81; tờ BĐ 52 Cấp mới 3827/GP-UBND 16/09/2017
4147 Lê Tiến Trung QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 741592; Thửa 10; tờ BĐ 29 Cấp mới 3771/GP-UBND 13/09/2017
4148 Kiều Thị Kim Ngọc & Nguyễn Văn Ngữ QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 35; tờ BĐ B2.17 Cấp mới 1178/GP-UBND 21/03/2017
4149 Lê Thị Hương Trà QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 221024; Thửa 65; tờ BĐ 142 Cấp mới 3731/GP-UBND 08/09/2017
4150 Đặng Thị Út Chi & Trần Lê Nghĩa QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 048968; Thửa 217; tờ BĐ 00 Cấp mới 3730/GP-UBND 08/09/2017
4151 Trần Thị Hoa Văn Tiến Dũng, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 912522; Thửa 455; tờ BĐ B2.5 Cấp mới 3728/GP-UBND 08/09/2017
4152 Nguyễn Thị Thu Thanh & Trần Minh Toàn QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 912094; Thửa 121; tờ BĐ 199 Cấp mới 3725/GP-UBND 08/09/2017
4153 Trần Thị Hằng & Nguyễn Mậu Ba QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 305195; Thửa 31; tờ BĐ 120 Cấp mới 3724/GP-UBND 08/09/2017
4154 Trần Thị Thu Tâm Văn Tiến Dũng & Dương Loan, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114704; Thửa 3; tờ BĐ 143 Cấp mới 3826/GP-UBND 16/09/2017
4155 Vũ Văn Thúy QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 878430; Thửa 47; tờ BĐ 33 Cấp mới 3734/GP-UBND 08/09/2017
4156 Lê Thị Loan & Phạm Xuân Viên QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 829224; Thửa 81; tờ BĐ 39 Cấp mới 3727/GP-UBND 08/09/2017
4157 Nguyễn Thị Nghĩa & Trần Thẻo QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Bắc, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 829275; Thửa 100; tờ BĐ B1-60 Cấp mới 3732/GP-UBND 08/09/2017
4158 Bàng Thị Thủy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486198; Thửa 34; tờ BĐ B1-111 Cấp mới 3706/GP-UBND 07/09/2017
4159 Võ Nguyễn Ánh Thùy & Nguyễn Duy Quang QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 878985; Thửa 7; tờ BĐ 80 Cấp mới 3699/GP-UBND 06/09/2017
4160 Lê Thị Thu Phương & Trần Anh Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 486187; Thửa 23; tờ BĐ B1-111 Cấp mới 3598/GP-UBND 28/08/2017
4161 Nguyễn Thị Giang & Nguyễn Đức Tiến QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 741594; Thửa 21; tờ BĐ 29 Cấp mới 3597/GP-UBND 28/08/2017
4162 Ngân Thị Ly & Cao Thanh Tùng Nguyễn Kim & Hoàng Đình Ái, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114786; Thửa 180; tờ BĐ 164 Cấp mới 4982/GP-UBND 28/12/2017
4163 Nguyễn Văn Một Cổ Mân Mai 3, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 504779; Thửa 89; tờ BĐ B2.1 Cấp mới 3592/GP-UBND 28/08/2017
4164 Huỳnh Ngọc Đại Võ Quảng, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114177; Thửa 108; tờ BĐ 122 Cấp mới 3540/GP-UBND 23/08/2017
4165 Bùi Thị Khuyên & Mai Hồng Quân QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411340; Thửa 40; tờ BĐ B1-43 Cấp mới 45/GP-UBND 11/01/2017
4166 Nguyễn Thị Anh Thư & Nguyễn Đức Phú QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 829311; Thửa 248; tờ BĐ 52 Cấp mới 3538/GP-UBND 23/08/2017
4167 Công ty TNHH Phú Huỳnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 774130; Thửa 336; tờ BĐ 42 Cấp mới 2796/GP-UBND 21/06/2017
4168 Phan Thị Hương & Phạm Hữu Học QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 547139; Thửa 30; tờ BĐ B1-114 Cấp mới 3537/GP-UBND 23/08/2017
4169 Nguyễn Thị Xuân Diễm & Nguyễn Văn Mẫn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 942538; Thửa 3; tờ BĐ B1-62 Cấp mới 3535/GP-UBND 23/08/2017
4170 Ngô Thị Thu Phùng & Hồ Thanh Yến QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 443675; Thửa 98; tờ BĐ 50 Cấp mới 3536/GP-UBND 23/08/2017
4171 Bùi Thị Tuyết QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 504792; Thửa 111; tờ BĐ B2.2 Cấp mới 3474/GP-UBND 18/08/2017
4172 Trần Thị Kim Huệ & Nguyễn Đình Duy Linh Kiều Phụng, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BY 814322; Thửa 167; tờ BĐ B2.18 Cấp mới 3450/GP-UBND 17/08/2017
4173 Phan Thị Cảnh & Trần Viết Trình QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 172023; Thửa 34; tờ BĐ 144 Cấp mới 3471/GP-UBND 18/08/2017
4174 Đỗ Thị Thùy Vân & Lê Bá Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 829203; Thửa 60; tờ BĐ 39 Cấp mới 3480/GP-UBND 18/08/2017
4175 Võ Thị Ngọc Thu & Bùi Thanh Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 443658; CA 443659; CA 443660; Thửa 82, 75, 70; tờ BĐ 62 Cấp mới 3479/GP-UBND 18/08/2017
4176 Trần Đặng Văn Hạnh QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 436857; Thửa 183; tờ BĐ B2.18 Cấp mới 1381/GP-UBND 29/03/2017
4177 Bùi Thị Minh Hạnh & Trần Nguyên Thọ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 305535; Thửa 36; tờ BĐ B2.49 Cấp mới 3332/GP-UBND 08/08/2017
4178 Nguyễn Thị Xuân & Nguyễn Thanh Bình Trần Lê, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 284173; Thửa 04; tờ BĐ B2.4 Cấp mới 3261/GP-UBND 01/08/2017
4179 Phan Thị Thùy Trang & Lê Thanh Bình Cẩm Nam 5, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 552610; Thửa 14; tờ BĐ C5 Cấp mới 3243/GP-UBND 28/07/2017
4180 Lê Thị Thanh Nga & Nguyễn Xuân Thuận QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BR 779618; Thửa 816; tờ BĐ 00 Cấp mới 3126/GP-UBND 18/07/2017
4181 Ngô Đăng Thủy Trúc & Huỳnh Trọng Nghĩa Hoàng Châu Ký, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114120; Thửa 206; tờ BĐ 184 Cấp mới 3233/GP-UBND 28/07/2017
4182 Nguyễn Thị Bích Thủy & Nguyễn Quang Hồng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 729891; Thửa 18; tờ BĐ 54 Cấp mới 3204/GP-UBND 26/07/2017
4183 Trần Thị Hà & Phùng Đình Tuyền QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 670463; Thửa 442; tờ BĐ 00 Cấp mới 2991/GP-UBND 07/07/2017
4184 Nguyễn Thị Thủy & Đinh Gia Thư QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 748117; Thửa 161; tờ BĐ 67 Cấp mới 2907/GP-UBND 30/06/2017
4185 Phạm Trí Nhân QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 619824; Thửa 161; tờ BĐ 86 Cấp mới 2870/GP-UBND 28/06/2017
4186 Ngô Thị Hồng Hà & Tchang Phong Lưu Trần Quốc Thảo, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 436650; Thửa 421; tờ BĐ B2-10 Cấp mới 2840/GP-UBND 26/06/2017
4187 Đặng Hải Vân & Nguyễn Hồng Quân QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BR 779426; Thửa 361; tờ BĐ 00 Cấp mới 2751/GP-UBND 16/06/2017
4188 Nguyễn Hồ Tường Vi & Phạm Đình Nguyên Lê Đỉnh, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 871478; Thửa 137; tờ BĐ 184 Cấp mới 2569/GP-UBND 05/06/2017
4189 Huỳnh Thị Mai QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 619545; Thửa 30; tờ BĐ B2.35 Cấp mới 41/GP-UBND 10/01/2017
4190 Cái Thị Hới & Trần Quang Huy QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 999043; Thửa 130; tờ BĐ 45 Cấp mới 1933/GP-UBND 21/04/2017
4191 Nguyễn Thành Đồng QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 547395; Thửa 11; tờ BĐ B1-105 Cấp mới 1934/GP-UBND 21/04/2017
4192 Nguyễn Thị Minh Phượng & Nguyễn Mạnh Tiến QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 306708; Thửa 30; tờ BĐ 31 Cấp mới 1852/GP-UBND 19/04/2017
4193 Trần Thị Thúy Phương & Hoàng Minh Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 552839; Thửa 66; tờ BĐ 37 Cấp mới 692/GP-UBND 04/03/2017
4194 Nguyễn Thị Lương Hương & Đoàn Hùng Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 646070; Thửa 126; tờ BĐ 39 Cấp mới 1474/GP-UBND 31/03/2017
4195 Lê Thị Như Hà & Nguyễn Lương Vươn QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 443302; Thửa 234; tờ BĐ 63 Cấp mới 2953/GP-UBND 04/07/2017
4196 Phạm Thị Huyền QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 284918; Thửa 77; tờ BĐ 120 Cấp mới 1005/GP-UBND 14/03/2017
4197 Chu Thị Mai Hương & Phan Tiến Việt Kiều Phụng, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 436648; Thửa 227; tờ BĐ B2-17 Cấp mới 895/GP-UBND 10/03/2017
4198 Công ty TNHH Trường Thịnh Nam Đô Đốc Lân & Hồ Tỵ, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BV 370111; Thửa A-159; tờ BĐ 00 Cấp mới 3122/GP-UBND 18/07/2017
4199 Phạm Tiến QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 774107; Thửa 44; tờ BĐ 54 Cấp mới 797/GP-UBND 08/03/2017
4200 Lê Phước An Trịnh Khả & Đô Đốc Tuyết, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 722229; Thửa 1; tờ BĐ 119 Cấp mới 656/GP-UBND 03/03/2017