Zum Inhalt wechseln

Quan Ly Thu Thue Xay Dung Quan Ly Thu Thue Xay Dung

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
1 Hoàng Văn Hòa 93 45 Nguyễn Khoa Chiêm, Hòa Phát 2325000 930000 3255000 Xóa
2 Nguyễn Thị Huế 88 Tổ 24, Hòa Phát 2200000 880000 3080000 Xóa
3 Trần Đình Anh 64.9 K 160 Lê Trọng Tấn, Hòa Phát 1622500 649000 2271500 Xóa
4 Bùi Văn Tuyên 182.5 Tổ 27A, Hòa Phát 5931300 2372500 8303800 Xóa
5 Đặng Văn HÙng 109 Tổ 37, Hòa Phát 2997500 1199000 4196500 Xóa
6 Trần Thị Thạnh 111.7 Tổ 37, Hòa Phát 3071800 1228700 4300500 Xóa
7 Bùi Thị Diệu Oanh 89.95 Tổ 37, Hòa Phát 2473600 989500 3463100 Xóa
8 Lê Thị Thắm 137.28 Tổ 49, Hòa Phát 4118400 1647400 5765800 Xóa
9 Phan Văn Minh 81.6 Tổ 29, Hòa Phát 2448000 979200 3427200 Xóa
10 Thái Thị Lợi 49.4 Tổ 30, Hòa Phát 1482000 592800 2074800 Xóa

Tổ chức Tổ chức

THÔNG TIN TỔ CHỨC

Quay lại

Tra Cuu Gpxd Tra Cuu Gpxd

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
161 Nguyễn Cảnh - Bùi Thị Kim Ngân QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 75; tờ BĐ B2-10 Chờ cấp
162 Trần Việt Hùng - Phạm Thị Xuân Mai Bắc Sơn - 7,5m; vỉa hè 4,5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 654781; Thửa 24-C3; tờ BĐ KT04 Chờ cấp
163 Võ Trọng Dũng - Đặng Thị Minh Ngọc Kiệt 2.0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303983; Thửa 303; tờ BĐ 02 Chờ cấp
164 Phạm Phú Cầm - Đoàn Thị Hiếu QH 5,0m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 07; tờ BĐ LK1 Chờ cấp
165 Dương Ngọc Hùng - Tô Thị Hồng Kiệt 3.0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AD 166699; Thửa 39; tờ BĐ 17 Chờ cấp
166 Nguyễn Đức Thư Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng W 543952; Thửa 1770; tờ BĐ 07 Cấp mới 1047a 16/03/2018
167 Hộ ông Nguyễn Văn Quốc Bảo Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng X 526932; Thửa 663; tờ BĐ 03 Chờ cấp
168 Hộ ông Hoàng Linh Thuyên Nguyễn Công Hoan - 7.5m, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng I 911517; Thửa 418/2; tờ BĐ 5 Chờ cấp
169 Phạm Hữu Tuấn - Lê Thị Phương QH 7,5m; vỉa hè 3,5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 763759; Thửa 258; tờ BĐ 27 Chờ cấp
170 Nguyễn Văn Sơn - Đinh Thị Thủy Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179552; Thửa 448; tờ BĐ 12 Chờ cấp