Zum Inhalt wechseln

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
311 Tô Đông Hiệu 83 Tổ 16, Hòa An 2905000 1162000 4067000 Xóa
312 Nguyễn Văn Lành 102 Tổ 7, Hòa An 3570000 1428000 4998000 Xóa
313 Phạm Công Hải 55 Tổ 20A, Hòa An 1925000 770000 2695000 Xóa
314 Nguyễn Văn Đằng 127.4 Tổ 16, Hòa An 3822000 1528800 5350800 Xóa
315 Trần Văn Hùng 50 Tổ 4, Hòa An 1750000 700000 2450000 Xóa
316 Dương Thị Hạnh 180.39 Tổ 8, Hòa An 6313700 2525500 8839200 Xóa
317 Thái Thanh Năm 200 Tổ 4, Hòa An 5000000 2000000 1000000 8000000 Xóa
318 Nguyễn Văn Hạnh 148.5 Tổ 16, Hòa An 4455000 1782000 1000000 7237000 Xóa
319 Nguyễn Quang Huy 243.25 Tổ 7, Hòa An 6081300 2432500 8513800 Xóa
320 Nguyễn Văn Trình 48 Tổ 6, Hòa An 1440000 576000 2016000 Xóa