Zum Inhalt wechseln

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
321 Nguyễn Văn Hoàng 145 Tổ 13, Hòa An 5075000 2030000 7105000 Xóa
322 Nguyễn Văn Hiếu 70 Tổ 16, Hòa An 2100000 840000 2940000 Xóa
323 Võ Văn Trung 127.87 KDC HP3, Hòa An 3196800 1278700 4475500 Xóa
324 Huỳnh Sơn 130 Tổ 16, Hòa An 4550000 1820000 1000000 7370000 Xóa
325 Trương Ngọc Anh 110.7 Tổ 16, Hòa An 3321000 1328400 1000000 5649400 Xóa
326 Cao Thị Phương Thảo 110 Tổ 16, Hòa An 2750000 1100000 1000000 4850000 Xóa
327 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 128 Tổ 15B, Hòa An 3840000 1536000 1000000 6376000 Xóa
328 Nguyễn Tường Vỹ 72 Tổ 15, Hòa An 2880000 1152000 4032000 Xóa
329 Lê Văn Hòa 52.12 249-Tôn Đản, Hòa An 1824200 729700 2553900 Xóa
330 Nguyễn Văn Lạc 272.5 Tổ 13, Hòa An 8175000 3270000 11445000 Xóa
331 Đoàn Chí Khang 47.8 Tổ 16, Hòa An 1195000 478000 1673000 Xóa
332 Nguyễn Đức Tịnh 83.01 Tổ 16, Hòa An 2490300 996100 3486400 Xóa
333 Trần Xuân Dư 87.6 Tổ 16B, Hòa An 2628000 1051200 3679200 Xóa
334 Lê Huệ 49.5 Tổ 11, Hòa An 1485000 594000 2079000 Xóa
335 Trần Ngọc Quỳnh 86.8 Tổ 21, Hòa An 3038000 1215200 4253200 Xóa
336 Huỳnh Ngọc Minh Tuấn 161 Tổ 13, Hòa An 4830000 1932000 1000000 7762000 Xóa
337 Nguyễn Thanh Vĩ 144.5 Tổ 16, Hòa An 5057500 2023000 7080500 Xóa
338 Nguyễn Văn Thái 215.83 Tổ 15, Hòa An 7554100 3021600 10575700 Xóa
339 Nguyễn Phổ 197.3 Tổ 7, Hòa An 6905500 2762200 9667700 Xóa
340 Nguyễn Thị Vân 80 Tổ 47, Hòa An 2000000 800000 500000 3300000 Xóa