Saltar al contenido

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
801 Vũ Thị Tâm & Lê Văn Hiệp QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445215; Thửa 33; tờ BĐ B1-18(GĐ2) Chờ cấp
802 Phạm Lệ Dung & Trần Minh Long QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678440; Thửa 20; tờ BĐ B1-41(GĐ2) Chờ cấp
803 Phan Thị Ngọc Kim QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048469; Thửa 23; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
804 Trương Thị Thanh Loan & Nguyễn Thanh Dũng QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658081; Thửa 3; tờ BĐ B1-37 Chờ cấp
805 Đinh Quốc Cường QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658628; Thửa 5; tờ BĐ B1-34 Chờ cấp
806 Nguyễn Thị Lợi QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189555; Thửa 32; tờ BĐ B1-83(GĐ2) Chờ cấp
807 Võ Thị Mai Thảo & Võ Trung Nghĩa QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445584; Thửa 34; tờ BĐ B1-25(GĐ2) Chờ cấp
808 Phạm Kim Hưởng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074643; Thửa 106; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
809 Trần Thị Thanh Nhân & Phạm Xuân Trương QH (3,0-3,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233157; Thửa 53; tờ BĐ B2.33 Chờ cấp
810 Trương Thị Ngọc Thắm & Lê Trọng Sơn QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678255; Thửa 14; tờ BĐ B1-88(GĐ2) Chờ cấp
811 Nguyễn Thị Trinh & Nguyễn Tiến Nhân QH (3,0-3,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174558; Thửa 291; tờ BĐ E4 Chờ cấp
812 Nguyễn Thị Đào & Lê Thanh Bắc QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303444; Thửa 31-B3; tờ BĐ 00 Chờ cấp
813 Phan Thị Hạnh & Lã Bá Chất QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 654924; Thửa 60B1-22; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
814 Trần Thị Nhân Thiện QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048468; Thửa 22; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
815 Nguyễn Thị Diễm & Nguyễn Khánh Việt QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048142; Thửa 42; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
816 Lê Thị Phương & Phan Hải Nam QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678705; Thửa 45; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
817 Nguyễn Thị Nguyên & Nguyễn Văn Minh Kiều QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952023; Thửa 23; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
818 Phạm Thị Xuân Thúy & Nguyễn Sắc QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952006; Thửa 6; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
819 Nguyễn Thị Lệ & Nguyễn Ngọc Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445329; Thửa 22; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
820 Trần Thị Em & Trương Minh Luận QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999657; Thửa 57; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
821 Đặng Thị Bích Trúc QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992669; Thửa 115; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
822 Nguyễn Thị Tuyết Mai & Ngô Văn Khoa QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678327; Thửa 13; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp
823 Nguyễn Thị Diệu Linh & Trương Trọng Mười QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445081; Thửa 20; tờ BĐ B1-40(GĐ2) Chờ cấp
824 Võ Thị Dung & Mai Bá Biên Cương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411134; Thửa 56; tờ BĐ B1-54 Chờ cấp
825 Hồ Xuân Mai QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992838; Thửa 38; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
826 Phạm Thị Ly Ly & Nguyễn Đức Thọ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445341; Thửa 34; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
827 Nguyễn Tuấn Anh QH (4,5-7,5-4,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AE 025861; Thửa 60-B2.2; tờ BĐ 00 Chờ cấp
828 Hoàng Thị Thanh Linh & Vũ Ngô Tiến QH (3,0-3,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 834868; Thửa 49B1-23; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
829 Kiều Thị Hồng Thẩm & Võ Hữu Linh QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445510; Thửa 76; tờ BĐ B1-24(GĐ2) Chờ cấp
830 Trần Hoài Thương & Phạm Nguyễn Nam Hưng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678323; Thửa 9; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp
831 Tạ Thị Hạnh & Đặng Văn Luyện QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992412; Thửa 12; tờ BĐ B1-20 Chờ cấp
832 Nguyễn Thị Lan Chi & Huỳnh Văn Hưng QH (3,0-7,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AD 284652; Thửa 18-D22; tờ BĐ 00 Chờ cấp
833 Đoàn Thị Hằng & Phạm Ngọc Hùng QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678516; Thửa 6; tờ BĐ B1-42(GĐ2) Chờ cấp
834 Hồ Thị Mai & Lê Văn Chung QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952208; Thửa 8; tờ BĐ B1-3 Chờ cấp
835 Huỳnh Thị Bảy & Đinh Xuân Đạt QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074437 & BI 074438; Thửa 2 + 3; tờ BĐ B1-30 Chờ cấp
836 Đoàn Thị Kim Loan & Hồ Thành Công QH (5,0-10,5-5,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074702; Thửa 2; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
837 Trịnh Thị Trang & Trần Ngọc Nghị QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678033; Thửa 58; tờ BĐ B1-39(GĐ2) Chờ cấp
838 Nguyễn Thị Thủy Tiên & Lê Văn Bắc QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048462; Thửa 16; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
839 Nguyễn Thị Ly Na QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074794; Thửa 94; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
840 Nguyễn Văn Tự QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678872; Thửa 105; tờ BĐ B1-37(GĐ2) Chờ cấp
841 Đặng Thị Trâm QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AM 607976; Thửa 26-D18; tờ BĐ 00 Chờ cấp
842 Nguyễn Thị Phúc & Nguyễn Văn Hóa QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445532; Thửa 98; tờ BĐ B1-24(GĐ2) Chờ cấp
843 Trần Thị Thủy & Nguyễn Văn Lưu QH (5,0-10,5-5,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952954; Thửa 19; tờ BĐ B1-14 Chờ cấp
844 Ngô Thị Hoài Thanh & Bùi Minh Hứa QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411029; Thửa 24; tờ BĐ B1-52 Chờ cấp
845 Trần Thị Hiền Thủy & Châu Tấn Đức QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992918; Thửa 118; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
846 Phạm Thị Xuân Thủy QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174888; Thửa 433-C5; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
847 Trần Thị Phương Thảo QH (4,5-7,5-4,5)m & QH (3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng Số vào sổ cấp giấy chứng nhận QSDĐ H07261; Thửa 07B1-17; tờ BĐ 00 Chờ cấp
848 Hoàng Phượng Loan & Trịnh Đình Chiến QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 579562; Thửa 62; tờ BĐ B1-25 Chờ cấp
849 Lê Thị Khánh Minh & Nguyễn Hữu Định QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411013; Thửa 8; tờ BĐ B1-52 Chờ cấp
850 Dương Hà Hữu Hiệp QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189866; Thửa 38; tờ BĐ B1-84(GĐ2) Chờ cấp