Saltar al contenido

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
851 Hoàng Thị Lê Vân & Nguyễn Phi Hà QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992934; Thửa 102; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
852 Phạm Minh Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445461; Thửa 27; tờ BĐ B1-24(GĐ2) Chờ cấp
853 Nguyễn Thị Ngọc Thy & Nguyễn Tuấn Dũng QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 012253; Thửa B2-44; tờ BĐ 00 Chờ cấp
854 Trương Thị Thu Vân QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 747480; Thửa 858-C18; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
855 Trần Thị Kim Kha & Trần Văn Hùng QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AE 025537; Thửa 33-B1.14; tờ BĐ 00 Chờ cấp
856 Võ Thị Loan QH (4,0-7,5-3,0)m, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601595; Thửa 33; tờ BĐ B1-37 Chờ cấp
857 Lê Thị Quỳnh Giao & Võ Tấn Hội QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445579; Thửa 29; tờ BĐ B1-25(GĐ2) Chờ cấp
858 Võ Lê Hoàng Dũng QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445580; Thửa 30; tờ BĐ B1-25(GĐ2) Chờ cấp
859 Đô thị Asoka Việt Nam & Công ty TNHH MTV Di sản QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952838; Thửa 3; tờ BĐ B1-12 Chờ cấp
860 Trần Thị Kiều Hương QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445195; Thửa 13; tờ BĐ B1-18(GĐ2) Chờ cấp
861 Nguyễn Thị Thuận QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411148; Thửa 69; tờ BĐ B1-54 Chờ cấp
862 Dương Thị Thu & Nguyễn Quang Minh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999639; Thửa 39; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
863 Bùi Thị Hương & Nguyễn Hữu Lương QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992778; Thửa 78; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
864 Bùi Thị Xuân Hiếu & Nguyễn Hữu Hưng QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 942770; Thửa 13; tờ BĐ B2-8 Chờ cấp
865 Trần Thái Vi QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 251241; Thửa 98-F10; tờ BĐ 00 Chờ cấp
866 Nguyễn Thị Hòa & Đào Truyền QH 5,5m; đất cây xanh, thảm cỏ; vỉa hè 4,0m; đường QH 7,5, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658933; BE 658934; Thửa 33 + 34; tờ BĐ B1-27 Chờ cấp
867 Nguyễn Thị Kiều Oanh & Phạm Quế QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189721; Thửa 1; tờ BĐ B1-82(GĐ2) Chờ cấp
868 Nguyễn Thị Thanh Trang & Phạm Quang Tiệp QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445028; Thửa 76; tờ BĐ B1-39(GĐ2) Chờ cấp
869 Võ Thị Liên & Nguyễn Huy Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952849; Thửa 14; tờ BĐ B1-12 Chờ cấp
870 Tôn Nữ Thị Bích Hà QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678602; Thửa 92; tờ BĐ B1-42(GĐ2) Chờ cấp
871 Nguyễn Thị Diệu Hiền & Nguyễn Kim Thông QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678685; Thửa 25; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
872 Nguyễn Thị Nga & Nguyễn Đình Thống QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952699; Thửa 99; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
873 Hồ Thị Kiều Thư & Hồ Thị Thùy Anh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048144; Thửa 44; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
874 Nguyễn Thị Hồng Thuyên & Phan Văn Đức QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445513; Thửa 79; tờ BĐ B1-24(GĐ2) Chờ cấp
875 Cao Thị Hà & Nguyễn Văn Thanh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074628; Thửa 28; tờ BĐ B1-34 Chờ cấp
876 Hoàng Thị Quỳnh Anh QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074703; Thửa 3; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
877 Hà Thị Phượng Hoàng & Trương Quang Ánh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678487; Thửa 67; tờ BĐ B1-41(GĐ2) Chờ cấp
878 Nguyễn Thị Thu Hương & Dương Anh Tình QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952343; Thửa 43; tờ BĐ B1-6 Chờ cấp
879 Đỗ Thị Nam Ninh & Nguyễn Văn Tuấn QH (1,5-3,5-1,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 876188; Thửa F6-213D; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
880 Ngô Thị Khánh Hòa & Nguyễn Hạ Long QH (4,5-7,5-4,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AP 603246; Thửa 22-B1.11; tờ BĐ 00 Chờ cấp
881 Nguyễn Trần Ái Vy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp giấy chứng nhận QSDĐ H05098; Thửa 07B1-23; tờ BĐ 00 Chờ cấp
882 Nguyễn Thị Bốn & Phan Văn Thân QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658970; Thửa 12; tờ BĐ B1-28 Chờ cấp
883 Bùi Đỗ Bích Vân & Vũ Xuân Phong QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601075; Thửa 9; tờ BĐ B1-32 Chờ cấp
884 Nguyễn Thị Hoàng Oanh & Lê Thanh Sang QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048140; Thửa 40; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
885 Đặng Thị Thu Sang & Võ Minh Hoàng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992885; Thửa 85; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
886 Lê Thị Thu Nga & Nguyễn Đức Tín QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445710; Thửa 54; tờ BĐ B1-26(GĐ2) Chờ cấp
887 Nguyễn Thị Phương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992457; Thửa 57; tờ BĐ B1-20 Chờ cấp
888 Võ Thị Tiểu Thảo QH (4,5-7,5-4,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AK 123341; Thửa 12-B1.9; tờ BĐ 00 Chờ cấp
889 Nguyễn Thị Kim Phượng & Phạm Thanh Thế QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952712; Thửa 12; tờ BĐ B1-9 Chờ cấp
890 Trần Thị Song Hạ & Nguyễn Minh Hoa QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678682; Thửa 22; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
891 Huỳnh Thị Thu & Mai Văn Tiến QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189855; Thửa 27; tờ BĐ B1-84(GĐ2) Chờ cấp
892 Lê Thị Hồng Hoa & Nguyễn Đăng Từ QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658924; Thửa 24; tờ BĐ B1-27 Chờ cấp
893 Trần Văn Sơn QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303941; Thửa 24; tờ BĐ B2.4 Chờ cấp
894 Nguyễn Thận QH (4,5-7,5-4,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp giấy chứng nhận QSDĐ H00345; Thửa E1-16; tờ BĐ 00 Chờ cấp
895 Lê Hồng Phương & Trang Nguyễn Anh Vũ QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AA 291628; Thửa F10-69; tờ BĐ KT03/3 Chờ cấp
896 Nguyễn Văn Lộc QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240081; Thửa F1-26; tờ BĐ 00 Chờ cấp
897 Trần Thị Quỳnh Anh & Nguyễn Hữu Chỉnh QH(4,0-7,5-4,0)m & QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601439; Thửa 7; tờ BĐ B1-33 Chờ cấp
898 Lê Thị Thu Hương & Nguyễn Văn Ánh QH 5,5m; đất cây xanh, thảm cỏ; vỉa hè 4,0m; đường QH 7,5m, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658622; Thửa 45; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
899 Hoàng Thị Hằng & Nguyễn Đăng Tiến QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445365; Thửa 58; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
900 Võ Thị Lợi & Bùi Văn Ca QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 449153; Thửa 67; tờ BĐ B1-18(GĐ2) Chờ cấp