Saltar al contenido

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1101 Phan Thục Chi QH 10,5m; vỉa hè 5,0m & QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 876543; Thửa 01; tờ BĐ C3 Chờ cấp
1102 Đoàn Thị Phương & Võ Văn Thành QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 412151; Thửa 54; tờ BĐ B2.33 Chờ cấp
1103 Nguyễn Thị Thu Hiền & Nguyễn Cao Thành BTXM, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 271606; Thửa 205; tờ BĐ 54 Chờ cấp
1104 Nguyễn Như Hiền Hòa QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 579572; Thửa 7; tờ BĐ 44 Chờ cấp
1105 Lê Hồng Cường QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 727041; Thửa 61-F10; tờ BĐ KT03/3 Chờ cấp
1106 Đặng Thị Lan & Văn Tiến Pháp QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678723; Thửa 63; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
1107 Giang Kỳ QH 10,5m; vỉa hè 5,0m, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952239; Thửa 11; tờ BĐ 111 Chờ cấp
1108 Nguyễn Thị Thanh Tâm & Hồ Văn Sơn BTXM, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 282498; Thửa 354; tờ BĐ 02 Chờ cấp
1109 Đặng Thị Sy & Lê Văn Long QH 10,5m; vỉa hè 5,0m, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074416; Thửa 16; tờ BĐ B1-29 Chờ cấp
1110 Phạm Thị Hoa & Nguyễn Xuân Phương QH 10,5m; vỉa hè 5,0m, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179655; Thửa C2-21; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1111 Phạm Thị Thu Hằng & Hà Nguyên Minh Quang QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074435; Thửa 35; tờ BĐ B1-29 Chờ cấp
1112 Trịnh Thị Thiên Hương & Đồng Phiếu QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658857; Thửa 280; tờ BĐ 44 Chờ cấp
1113 Nguyễn Thị Yến Loan & Nguyễn Quang Vinh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658958; Thửa 44; tờ BĐ 33 Chờ cấp
1114 Nguyễn Thị Ký BTXM, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng I 941284; Thửa 223; tờ BĐ 10 Chờ cấp
1115 Dương Thị Ánh Tuyết & Đặng Ngọc Trân QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634010; Thửa 233; tờ BĐ 44 Chờ cấp
1116 Hoàng Thị Bích Ngân & Nguyễn Thái Tặng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952082; Thửa 158; tờ BĐ 87 Chờ cấp
1117 Huỳnh Thị Thanh Vân QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189710; Thửa 35; tờ BĐ B1-81(GĐ2) Chờ cấp
1118 Phan Thị Thu Hiền & Bùi Ngọc Hà QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 184804; Thửa 123; tờ BĐ 42 Chờ cấp
1119 Lê Võ Thị Xuân Thu QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 3,0m hướng Tây Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634685; Thửa 298; tờ BĐ 31 Chờ cấp
1120 Võ Thị Ái Diễm & Trần Tấn Đạt QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952597; Thửa 9; tờ BĐ B1-11 Chờ cấp
1121 Trần Thị Bích Hồng & Bùi Minh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411149; Thửa 70; tờ BĐ B1-54 Chờ cấp
1122 Trương Thị Hường & Trần Văn Hùng QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Na, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AE 379888; Thửa 472-C7; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1123 Nguyễn Tất Phú Cường QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CT 09935; Thửa 54; tờ BĐ 111 Chờ cấp
1124 Lưu Thị Hải Lê QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189909; Thửa 48; tờ BĐ 111 Chờ cấp
1125 Mai Thị Hoài Hương & Nguyễn Gia Khánh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 671994; Thửa 38; tờ BĐ 52 Chờ cấp
1126 Huỳnh Thị Thùy QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445368; Thửa 139; tờ BĐ 114 Chờ cấp
1127 Văn Thị Hường & Hồ Nam QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 636239; Thửa 281; tờ BĐ 31 Chờ cấp
1128 Trần Thanh Tú QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952272; Thửa 2; tờ BĐ B1-5 Chờ cấp
1129 Trương Thị Thanh Hương & Trịnh Ngọc Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992731; Thửa 31; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
1130 Phạm Thị Đính & Nguyễn Văn Ngọc QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999701; BT 999701; Thửa 101 + 102; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
1131 Huỳnh Thị Ngọc Nữ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng H04949; Thửa 7-D16; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1132 Nguyễn Thị Thanh Tâm & Trần Văn Huyện QH 10,5m; vỉa hè 4,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng H00171; Thửa 781-C14; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1133 Huỳnh Thu Hà & Nguyễn Nho Trân QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AB 016881; Thửa C1-81; tờ BĐ KT03/3 Chờ cấp
1134 Châu Nhân Trương Quang Giao, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AL 466401; Thửa 10 (123); tờ BĐ 51 (46) Chờ cấp
1135 Đoàn Thị Thu Nguyệt & Nguyễn Hoàng QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AD 284767; Thửa F-26C; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1136 Thái Trương Quỳnh Như & Lê Trung Kiên QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952279; Thửa 9; tờ BĐ B1-5 Chờ cấp
1137 Lưu Thị Tuyết & Lương Thế Dự QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992938; Thửa 106; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
1138 Phan Thị Kiều Vinh & Trần Quang Hoàng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678029; Thửa 54; tờ BĐ B1-39(GĐ2) Chờ cấp
1139 Hồ Thị Như An & Nguyễn Thanh Đức QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411064; Thửa 59; tờ BĐ B1-52 Chờ cấp
1140 Nguyễn Thị Kim Dung & Trần Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411091; Thửa 173; tờ BĐ 90 Chờ cấp
1141 Trần Thùy Vân & Lê Ngọc Lợi QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074442; Thửa 130; tờ BĐ 89 Chờ cấp
1142 Tán Thị Hồng Trinh & Võ Hồ Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074302; Thửa 231; tờ BĐ 89 Chờ cấp
1143 Nguyễn Thị Oanh & Nguyễn Xuân Hai QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992599; Thửa 99; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
1144 Võ Ngọc Ý Nhi & Võ Văn Thành QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992833; Thửa 241; tờ BĐ 100 Chờ cấp
1145 Trương Thị Phông & Phan Văn Ân QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999628; Thửa 223; tờ BĐ 101 Chờ cấp
1146 Hoàng Thị Minh Hồng & Lữ Thanh Tùng QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 253100; Thửa B1.14-21; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1147 Đặng Thị Tịnh & Đỗ Tài Nguyễn Văn Bổng, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 654707; Thửa (05+06)-D6; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1148 Lê Thị Thê & Nguyễn Thì BTXM, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 3401120754; Thửa 58; tờ BĐ 40 Chờ cấp
1149 Phan Trần Như Hiệp & Huỳnh Minh Hùng QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 253184; Thửa C1-26; tờ BĐ KT03/3 Chờ cấp
1150 Trần Thị Thanh Hải & Đỗ Văn Thảo Hoàng Dư Khương & BTXM sau nhà, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 155563; Thửa 362-C3; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp