Saltar al contenido

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1351 Phan Thị Hoàng Linh & Chu Văn Hiền QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 282938; Thửa 136; tờ BĐ 212 Chờ cấp
1352 Nguyễn Thị Ánh & Nguyễn Công Phúc QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048173; Thửa 7; tờ BĐ B1-14 Chờ cấp
1353 Phạm Thị Phúc Minh QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678319; Thửa 5; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp
1354 Thân Thị Nhung QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445095; Thửa 168; tờ BĐ 62 Chờ cấp
1355 Nguyễn Thị Hoa & Võ Tấn Công QH 9,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074434; Thửa 34; tờ BĐ B1-29 Chờ cấp
1356 Hồ Thị Xuân Duyên QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 669970; Thửa 204; tờ BĐ A Chờ cấp
1357 Kiều Thị Mười & Hồ Chinh (Hồ Văn Chinh) QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Đông & QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303183; Thửa 01; tờ BĐ C16 Chờ cấp
1358 Huỳnh Thị Hà & Văn Việt Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 572001; Thửa 1; tờ BĐ B1-42 Chờ cấp
1359 Phạm Thị Thanh Trúc QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048089; BE 048090; Thửa 164 + 161; tờ BĐ 32 Chờ cấp
1360 Mạc Thị Hương & Nguyễn Văn Chất QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189780; Thửa 15; tờ BĐ B1-83(GĐ2) Chờ cấp
1361 Nguyễn Thị Thanh Thúy & Võ Văn Dương QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678684; Thửa 24; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
1362 Lê Thị Xuân Hương & Nguyễn Thế Quang QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992709; Thửa 9; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
1363 Trần Thị Thảo Trâm QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 572024; Thửa 24; tờ BĐ B1-42 Chờ cấp
1364 Đặng Thị Hương & Phạm Quang Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240614; Thửa 31; tờ BĐ 142 Chờ cấp
1365 Nguyễn Ngọc Anh Toàn QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 669443; Thửa 04; tờ BĐ B2.4 Chờ cấp
1366 Nguyễn Thị Minh Tâm QH 5,5m; vỉa hè 7,5m hướng Bắc & QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Đông, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 729566; Thửa D-33; tờ BĐ 04 Chờ cấp
1367 Nguyễn Thị Thái & Nguyễn Quốc Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445447; Thửa 13; tờ BĐ B1-24(GĐ2) Chờ cấp
1368 Nguyễn Thị Ngọc Thảo & Hồ Đắc Việt QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189765; Thửa 45; tờ BĐ B1-82(GĐ2) Chờ cấp
1369 Trương Thị Hồng Liên & Bạch Dương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634111; BE 634112; Thửa 11 + 12; tờ BĐ B1-24 Chờ cấp
1370 Hoàng Thị Liên & Lê Thanh Định QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658919; BE 658920; BE 658921; Thửa 19 + 20 + 21; tờ BĐ B1-27 Chờ cấp
1371 Phạm Thị Tình & Trần Ngọc Hành QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Nam & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952949; Thửa 14; tờ BĐ B1-14 Chờ cấp
1372 Trần Thị Mỹ & Phạm Ngọc Thạch QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992592; Thửa 92; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
1373 Đặng Thị Trường & Trần Huyền Ân QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678769; Thửa 2; tờ BĐ B1-37(GĐ2) Chờ cấp
1374 Phạm Đình Hiệp QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240993; Thửa 262; tờ BĐ 174 Chờ cấp
1375 Trần Thị Hoài Mi & Trần Ngọc Thành QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952057; Thửa 57; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
1376 Huỳnh Thị Toản & Huỳnh Thị Thành QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312324; Thửa 43; tờ BĐ B2.45 Chờ cấp
1377 Huỳnh Thị Thùy Trang & Huỳnh Tấn Long QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233940; Thửa 14; tờ BĐ C9 Chờ cấp
1378 Lê Thị Tuyết Mai QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189692; Thửa 17; tờ BĐ B1-81(GĐ2) Chờ cấp
1379 Nguyễn Thị Thanh Thiết & Lê Văn Khôi QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658739; Thửa 25; tờ BĐ B1-35 Chờ cấp
1380 Lê Thị Thanh Hằng & Mai Tuấn Anh Vỉa hè; cây xanh thảm cỏ; vỉa hè 4,0m; đường QH 7,5m, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658951; Thửa 51; tờ BĐ B1-27 Chờ cấp
1381 Nguyễn Thị Thúy QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Tây & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240612; Thửa 08; tờ BĐ B2.1 Chờ cấp
1382 Phan Thị Thanh Huyền & Huỳnh Văn Hoàng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634635; Thửa 41; tờ BĐ B1-7 Chờ cấp
1383 Nguyễn Thị Thảo Nhi & Phùng Văn Hùng QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233199; Thửa 455; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1384 Nguyễn Thị Ngọc Thu & Huỳnh Văn Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634460; Thửa 94; tờ BĐ 20 Chờ cấp
1385 Phạm Văn Hùng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE XXXXXX; Thửa 6; tờ BĐ B1-34 Chờ cấp
1386 Lê Thị Hồng Điệp & Nguyễn Đức Thu QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074639; Thửa 102; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
1387 Trần Thúy Ngân & Đinh Trung Hòa QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999687; Thửa 87; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
1388 Trương Trịnh Tường Vy & Hồ Văn Không QH 7,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445286; Thửa 104; tờ BĐ B1-18(GĐ2) Chờ cấp
1389 Nguyễn Thị Vân & Nguyễn Văn Hòa QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312892; Thửa 26; tờ BĐ 131 Chờ cấp
1390 Võ Thị Sương & Lê Ngọc Diêu QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 940943; Thửa 109; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
1391 Trần Thị Kim Bích & Bùi Công Trường QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445090; Thửa 196; tờ BĐ 62 Chờ cấp
1392 Nguyễn Nữ Hoàng Dung & Lê Quang Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992425; Thửa 101; tờ BĐ 113 Chờ cấp
1393 Võ Thị Kim Hoa & Hoàng Văn Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634455; Thửa 109; tờ BĐ 20 Chờ cấp
1394 Huỳnh Thị Thùy Trang & Huỳnh Tấn Long QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233940; Thửa 14; tờ BĐ C9 Chờ cấp
1395 Trần Thị Hòa & Tống Phước Trường QH 7,5m; vỉa hè 4,5, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240521; Thửa 37; tờ BĐ B2.10 Chờ cấp
1396 Lê Thị Mộng Thu & Chế Văn Khai QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240055; Thửa 21; tờ BĐ B2.2 Chờ cấp
1397 Nguyễn Thị Thắm & Trần Văn Tiến QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303798; Thửa 1162; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1398 Phạm Thị Duyên & Phan Đình Công QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445541; Thửa 107; tờ BĐ B1-24(GĐ2) Chờ cấp
1399 Huỳnh Thị Minh Nguyên & Lê Văn Phước QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634457; Thửa 44; tờ BĐ B1-3 Chờ cấp
1400 Trần Thị Bích Hà & Hà Duy Thành QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952668; Thửa 68; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp