Saltar al contenido

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1451 Đỗ Thị Lý & Đặng Văn Lan QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999635; Thửa 35; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
1452 Dương Hồng Giang QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048199; Thửa 31; tờ BĐ B1-14 Chờ cấp
1453 Nguyễn Thị Hà & Nguyễn Đính QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Bắc và QH 7,5m; vỉa hè 3,0m hướng Tây Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634519; Thửa 33; tờ BĐ B1-5 Chờ cấp
1454 Nguyễn Thị Kim Loan & Quách Đăng Hưng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658789; Thửa 43; tờ BĐ B1-5 Chờ cấp
1455 Trần Thị Én QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174913; Thửa 470; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1456 Vũ Minh Tuấn QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 878129; Thửa 63; tờ BĐ 16 Chờ cấp
1457 Nguyễn Thị Thu Trang & Hà Xuân Hoàn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 572032; Thửa 32; tờ BĐ B1-42 Chờ cấp
1458 Võ Thị Ánh Nguyệt QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634442; Thửa 29; tờ BĐ B1-3 Chờ cấp
1459 Hứa Thị Lan Hương QH 10,5m; vỉa hè 4,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AK 095186; Thửa 277-B7; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1460 Nguyễn Thị Ngọc Hà & Nguyễn Thông QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048591; Thửa 25; tờ BĐ B1-16 Chờ cấp
1461 Lê Thị Anh Thư & Huỳnh Tấn Hùng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601469; BE 601470; BE 601471; Thửa 37 + 38 + 39; tờ BĐ B1-33 Chờ cấp
1462 Lê Thị Liên & Ngô Văn Thanh Hiệp QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 456616; Thửa 14-D30; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1463 Lê Thị Thu & Nguyễn Văn Vinh QH 10,5m; vỉa hè 5,0m & QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 624375; Thửa A-94; tờ BĐ KT02/2 Chờ cấp
1464 Trần Trung Nghĩa QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952642; Thửa 42; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
1465 Nguyễn Thị Thu Thủy & Hồ Thanh Tú QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411130; Thửa 51; tờ BĐ B1-54 Chờ cấp
1466 Lê Thị Cẩm Vân & Lê Thành Phúc QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048018; Thửa 18; tờ BĐ B1-11 Chờ cấp
1467 Nguyễn Thị Sen & Đào Bá Hãn QH 5,5m; vỉa hè 4,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AC 775873; Thửa 12-A2.2; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1468 Đặng Thị Bích Thủy & Nguyễn Trung Điệp QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp Giấy chứng nhận Quyền sử dụng đất số H03141; Thửa 725-C12; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1469 Lê Thị Phượng & Đặng Văn Hùng QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp Giấy chứng nhận Quyền sử dụng đất số 0016015 QSDĐ/; Thửa F3-18; tờ BĐ KT03/3 Chờ cấp
1470 Nguyễn Thị Thu Thủy & Phan Công Tâm QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 834216; Thửa 9-B1.24; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1471 Vũ Thị Nhung & Nguyễn Hồng Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 727081; Thửa 818-C16; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1472 Phạm Thị Thanh Thùy & Nguyễn Hiếu Thọ QH 7,5m; vỉa hè 4,5, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 986551; Thửa e1-30; tờ BĐ KT03/3 Chờ cấp
1473 Nguyễn Hồng Anh Khoa & Vũ Mạnh Hùng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634575; Thửa 53; tờ BĐ B1-6 Chờ cấp
1474 Lê Thị Thanh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048175; Thửa 9; tờ BĐ B1-14 Chờ cấp
1475 Nguyễn Thị Thanh Huệ & Thân Trọng Tấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634677; BE 634678; Thửa 17 + 18; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
1476 Vi Thị Biên & Vũ Văn Mai QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445104; Thửa 43; tờ BĐ B1-40(GĐ2) Chờ cấp
1477 Nguyễn Thị Giang & Nguyễn Phan Thanh Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678325; Thửa 11; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp
1478 Hàng Quốc Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952840; Thửa 5; tờ BĐ B1-12 Chờ cấp
1479 Thái Thu Thủy & Trần Mẫn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678358; Thửa 44; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp
1480 Lê Thị Chiều & Nguyễn Tấn Quí QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678779; Thửa 12; tờ BĐ B1-37(GĐ2) Chờ cấp
1481 Trần Thị Ngà & Nguyễn Văn Cầm (Nguyễn Hoàng Cầm) QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 456325; Thửa 31-D23; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1482 Trần Quang Tưởng Thành Thái (5,0-10,5-5,0)m & Tôn Thất Thuyết (4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 155379; Thửa C1-87; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1483 Nguyễn Thị Dẫn & Trần Phước Ngà QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601034; Thửa 34; tờ BĐ B1-31 Chờ cấp
1484 Trần Thị Kim Trang QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634593; Thửa 71; tờ BĐ B1-6 Chờ cấp
1485 Đặng Thị Bích Phương & Nguyễn Hồng Phương QH (4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658090; Thửa 12; tờ BĐ B1-37 Chờ cấp
1486 Đặng Thị Bích Phương & Nguyễn Hồng Phương QH (4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658091; Thửa 13; tờ BĐ B1-37 Chờ cấp
1487 Hồ Thị Thí QH (3,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658753; Thửa 27; tờ BĐ B1-4 Chờ cấp
1488 Ngô Thị Ngò & Nguyễn Thanh Nhe QH (4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658724; Thửa 10; tờ BĐ B1-35 Chờ cấp
1489 Phạm Thị Tuyết & Hồ Đức Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952375; Thửa 9; tờ BĐ B1-7 Chờ cấp
1490 Ngô Thị Hoài & Trịnh Quang Kiên QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678392; Thửa 78; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp
1491 Trần Thị Mai & Huỳnh Đức Thích QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445570; Thửa 20; tờ BĐ B1-25(GĐ2) Chờ cấp
1492 Phạm Nguyễn Sao Mai QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 3,0m hướng Tây Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634683; Thửa 23; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
1493 Đinh Thị Hương & Nguyễn Quang Tiến QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445042; Thửa 90; tờ BĐ B1-39(GĐ2) Chờ cấp
1494 Nguyễn Thị Bích & Trương Quang Tú QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999917; Thửa 17; tờ BĐ B1-48 Chờ cấp
1495 Ngô Đức Quyền QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992724; Thửa 24; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
1496 Võ Thành Công QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992027; Thửa 27; tờ BĐ B1-16 Chờ cấp
1497 Lê Thị Ngọc Hương & Phạm Văn Cả QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 572020; Thửa 20; tờ BĐ B1-42 Chờ cấp
1498 Ngô Thị Hoài Nam & Phạm Minh Nhựt QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AK 488968; Thửa 11-B2.7; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1499 Nguyễn Khánh Vy & Nguyễn Văn Đạo QH (3,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658742; Thửa 15; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
1500 Nguyễn Thị Thùy Cơ & Trương Đình Hải QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952104; Thửa 4; tờ BĐ B1-2 Chờ cấp