Saltar al contenido

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
2051 Nguyễn Thị Cúc & Huỳnh Ngọc Trí QH(5,0-10,5-5,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 669611; Thửa 105; tờ BĐ 120 Chờ cấp
2052 Huỳnh Thị Ngọc Yến & Hà Quang Sinh QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233292; Thửa 84; tờ BĐ 132 Chờ cấp
2053 Nguyễn Quỳnh Nga & Phạm Văn Kiên QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174825; Thửa 289; tờ BĐ 110 Chờ cấp
2054 Đặng Thị Lý & Mai Phước Nơi QH(4,0-7,5-4,0)m phía Đông Bắc & QH(4,0-7,5-4,0)m phía Đông Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 876137; Thửa 07; tờ BĐ B2.12 Chờ cấp
2055 Đoàn Thị Điểm & Trần Lanh (4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 669186; Thửa 15; tờ BĐ B2.18 Chờ cấp
2056 Trần Thị Nho & Lê Cao Thiên QH(5,0-10,5-5,0)m phía Đông Nam & QH(3,0-5,5-3,0)m phía Đông Bắc, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240877; Thửa 1228; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2057 Hoàng Kim Khánh & Hồ Minh Phước QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 412814; Thửa 46; tờ BĐ B2.46 Chờ cấp
2058 Phạm Công Giang QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240582; Thửa 129; tờ BĐ 164 Chờ cấp
2059 Thái Thị Thanh Vân & Huỳnh Đức May QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 912705; Thửa 179-B2.5; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2060 Đoàn Thị Hương Chinh & Lê Viết Toàn QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658088; Thửa 10; tờ BĐ B1-37 Chờ cấp
2061 Nguyễn Thị Phương & Nguyễn Văn Hạnh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634743 và BE 634744; Thửa 43 và 44; tờ BĐ B1-10 Chờ cấp
2062 Trương Thị Phương Lam & Đoàn Công Chính QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634241; Thửa 41; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
2063 Phạm Thị Bích Hà & Hoàng Tiến Nam QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634322; Thửa 78; tờ BĐ 56 Chờ cấp
2064 Trần Thị Xinh & Nguyễn Đặng Đức QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634571; Thửa 86; tờ BĐ 31 Chờ cấp
2065 Lê Thị Cẩm Linh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634408; Thửa 84; tờ BĐ 20 Chờ cấp
2066 Phạm Thị Thảo CẢI TẠO & Lê Văn Hùng đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303545; Thửa B-29; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2067 Nguyễn Thị Ánh & Lê Hữu Phước đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179633; Thửa 283; tờ BĐ 11 Chờ cấp
2068 Cai Thị Thúy Hằng & Trần Hữu Nhựt QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 155663; Thửa B2-27; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2069 Đoàn Thị Lân đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 986682; Thửa B1-4; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2070 Đặng Thị Việt Hà & Lê Xuân Sang QH(4,5-7,5-4,5), Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 258908; Thửa 555-D1; tờ BĐ KT04/6 Chờ cấp
2071 Nguyễn Thị Thu Sa & Trần Công Quốc QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240285; Thửa 34-D1-2; tờ BĐ 01/1 Chờ cấp
2072 Hồ Thị Hồng Loan & Lê Cao Trí QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 389085; Thửa 553-D1; tờ BĐ KT04/6 Chờ cấp
2073 Đinh Hồng Thanh & Trần Văn Bốn đường kiệt BTXM rộng 4,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AM 527750; Thửa 913; tờ BĐ 07 Chờ cấp
2074 Võ Thị Ngọc Hoa CẢI TẠO & Trần Ngọc Linh đường QH Thành Thái phía Tây Bắc & đường QH Trần Văn Đang phía Tây Nam, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 155734; Thửa 226; tờ BĐ 43 Chờ cấp
2075 Nguyễn Phước Lộc đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AB 143715; Thửa 54; tờ BĐ 33 Chờ cấp
2076 Nguyễn Thị Phong Hương CẢI TẠO QH(5,0-10,5-5,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 126499; Thửa 16-D14; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2077 Võ Thị Thu Hồng QH(3,0-3,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233244; Thửa 219; tờ BĐ 27 Chờ cấp
2078 Võ Thị Xuân Thúy CẢI TẠO & Võ Văn Minh đường QH Phạm Thế Hiển, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 282848; Thửa 237; tờ BĐ 7 Chờ cấp
2079 Nguyễn Thị Mai & Nguyễn Thanh Hùng đường kiệt ra đường Đỗ Thúc Tịnh rộng 3,0m, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AC 775813; Thửa 120; tờ BĐ 24 Chờ cấp
2080 Nguyễn Thị Khánh CẢI TẠO & Nguyễn Tri Sáng QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AC 184819; Thửa 31B1-8; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2081 Huỳnh Thị Hảo CẢI TẠO & Võ Văn Thuật đường QH 10,5m vỉa hè 5,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AB 415756; Thửa 13; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2082 Ngô Thị Nam CẢI TẠO QH(3,0-3,5-bồn hoa-3,5-3,0) phía Tây Nam giao QH(3,0-3,5-3,0) phía Đông Nam, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233935; Thửa 640; tờ BĐ D2 Chờ cấp
2083 Trần Văn Khánh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 025533; Thửa 467-C6; tờ BĐ KT01/1 Cấp mới 965 15/03/2018
2084 Phạm Văn Nhân SỬA CHỮA QH(4,0-7,5-4,0) phía Đông Nam giao QH(3,0-3,5-3,0) phía Tây Nam, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng V 891019; Thửa C2-229; tờ BĐ KT01/1 Cấp mới 961 15/03/2018
2085 Nguyễn Thị Xuân QH(4,0-10,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AD 284600; Thửa 249-B6; tờ BĐ KT01/1 Cấp mới 1002 16/03/2018
2086 Lê Thị Ngọc Bích & Nguyễn Mai Phùng đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179020; Thửa 206; tờ BĐ 32 Cấp mới 1001 16/03/2018
2087 Nguyễn Ngọc Diệp QH(3,0-3,5-bồn hoa-3,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 068250; Thửa 273; tờ BĐ 27 Chờ cấp
2088 Nguyễn Thị Hương & Dương Đình Hùng đường QH 7,5m vỉa hè 3,5 phía Tây Nam giao đường QH 5,0m vỉa hè 3,0m phía Đông Nam, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AK 521988; Thửa E3-98; tờ BĐ 00 Cấp mới 952 15/03/2018
2089 Lê Thị Mai & Huỳnh Bá Sơn đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AK 521987; Thửa F9-27; tờ BĐ 00 Cấp mới 960 15/03/2018
2090 Lê Thị Kim Anh & Vũ Xuân Viên QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658801; Thửa 21; tờ BĐ 42 Cấp mới 951 15/03/2018
2091 Trần Thị Ánh Hiền & Đỗ Thành QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048073; Thửa 172; tờ BĐ 32 Cấp mới 950 15/03/2018
2092 Nguyễn Thị Như Thủy & Hà Trương QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048062 và BE 048063; Thửa 9 và 10; tờ BĐ B1-12 Chờ cấp
2093 Nguyễn Thị Lành & Lê Minh Tâm QH(3,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658766; Thửa 40; tờ BĐ B1-4 Cấp mới 945 15/03/2018
2094 Trần Thị Thu Hà & Bùi Ngọc Quỳnh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634177; Thửa 203; tờ BĐ 44 Chờ cấp
2095 Mai Thị Bích Hạnh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 579589; Thửa 93; tờ BĐ 44 Cấp mới 947 15/03/2018
2096 Vương Thị Bích Hà QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048460; Thửa 50; tờ BĐ 20 Cấp mới 949 15/03/2018
2097 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt & Nguyễn Văn Trung đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 624674; Thửa 31; tờ BĐ 118 Cấp mới 1045 16/03/2018
2098 Thân Thị Bình & Nguyễn Lương Hiển QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174632; Thửa D4-27; tờ BĐ KT03/3 Cấp mới 1044 16/03/2018
2099 Hoàng Thị Nhị & Lê Nam Hai đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303586; Thửa 14; tờ BĐ C8 Cấp mới 1043 16/03/2018
2100 Hoàng Lê Thu Phương & Châu Văn Phúc QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 271796; Thửa 34; tờ BĐ 97 Chờ cấp