Saltar al contenido

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
2601 Nguyễn Thị Ngọc Thảo & Hồ Đắc Việt QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189765; Thửa 45; tờ BĐ B1-82(GĐ2) Chờ cấp
2602 Trương Thị Hồng Liên & Bạch Dương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634111; BE 634112; Thửa 11 + 12; tờ BĐ B1-24 Chờ cấp
2603 Hoàng Thị Liên & Lê Thanh Định QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658919; BE 658920; BE 658921; Thửa 19 + 20 + 21; tờ BĐ B1-27 Chờ cấp
2604 Phạm Thị Tình & Trần Ngọc Hành QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Nam & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952949; Thửa 14; tờ BĐ B1-14 Chờ cấp
2605 Trần Thị Mỹ & Phạm Ngọc Thạch QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992592; Thửa 92; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
2606 Đặng Thị Trường & Trần Huyền Ân QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678769; Thửa 2; tờ BĐ B1-37(GĐ2) Chờ cấp
2607 Phạm Đình Hiệp QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240993; Thửa 262; tờ BĐ 174 Chờ cấp
2608 Trần Thị Hoài Mi & Trần Ngọc Thành QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952057; Thửa 57; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
2609 Huỳnh Thị Toản & Huỳnh Thị Thành QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312324; Thửa 43; tờ BĐ B2.45 Chờ cấp
2610 Huỳnh Thị Thùy Trang & Huỳnh Tấn Long QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233940; Thửa 14; tờ BĐ C9 Chờ cấp
2611 Lê Thị Tuyết Mai QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189692; Thửa 17; tờ BĐ B1-81(GĐ2) Chờ cấp
2612 Nguyễn Thị Thanh Thiết & Lê Văn Khôi QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658739; Thửa 25; tờ BĐ B1-35 Chờ cấp
2613 Lê Thị Thanh Hằng & Mai Tuấn Anh Vỉa hè; cây xanh thảm cỏ; vỉa hè 4,0m; đường QH 7,5m, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658951; Thửa 51; tờ BĐ B1-27 Chờ cấp
2614 Nguyễn Thị Thúy QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Tây & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240612; Thửa 08; tờ BĐ B2.1 Chờ cấp
2615 Phan Thị Thanh Huyền & Huỳnh Văn Hoàng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634635; Thửa 41; tờ BĐ B1-7 Chờ cấp
2616 Nguyễn Thị Thảo Nhi & Phùng Văn Hùng QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233199; Thửa 455; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2617 Nguyễn Thị Ngọc Thu & Huỳnh Văn Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634460; Thửa 94; tờ BĐ 20 Chờ cấp
2618 Phạm Văn Hùng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE XXXXXX; Thửa 6; tờ BĐ B1-34 Chờ cấp
2619 Lê Thị Hồng Điệp & Nguyễn Đức Thu QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074639; Thửa 102; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
2620 Trần Thúy Ngân & Đinh Trung Hòa QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999687; Thửa 87; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
2621 Trương Trịnh Tường Vy & Hồ Văn Không QH 7,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445286; Thửa 104; tờ BĐ B1-18(GĐ2) Chờ cấp
2622 Nguyễn Thị Vân & Nguyễn Văn Hòa QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312892; Thửa 26; tờ BĐ 131 Chờ cấp
2623 Võ Thị Sương & Lê Ngọc Diêu QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 940943; Thửa 109; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
2624 Trần Thị Kim Bích & Bùi Công Trường QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445090; Thửa 196; tờ BĐ 62 Chờ cấp
2625 Nguyễn Nữ Hoàng Dung & Lê Quang Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992425; Thửa 101; tờ BĐ 113 Chờ cấp
2626 Võ Thị Kim Hoa & Hoàng Văn Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634455; Thửa 109; tờ BĐ 20 Chờ cấp
2627 Huỳnh Thị Thùy Trang & Huỳnh Tấn Long QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233940; Thửa 14; tờ BĐ C9 Chờ cấp
2628 Trần Thị Hòa & Tống Phước Trường QH 7,5m; vỉa hè 4,5, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240521; Thửa 37; tờ BĐ B2.10 Chờ cấp
2629 Lê Thị Mộng Thu & Chế Văn Khai QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240055; Thửa 21; tờ BĐ B2.2 Chờ cấp
2630 Nguyễn Thị Thắm & Trần Văn Tiến QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303798; Thửa 1162; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2631 Phạm Thị Duyên & Phan Đình Công QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445541; Thửa 107; tờ BĐ B1-24(GĐ2) Chờ cấp
2632 Huỳnh Thị Minh Nguyên & Lê Văn Phước QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634457; Thửa 44; tờ BĐ B1-3 Chờ cấp
2633 Trần Thị Bích Hà & Hà Duy Thành QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952668; Thửa 68; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
2634 Nguyễn Thị Em & Nguyễn Văn Việt QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074732; Thửa 32; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
2635 Trần Thị Ngọc Mùi & Nguyễn Quang Vinh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411136; Thửa 57; tờ BĐ B1-54 Chờ cấp
2636 Ngô Thị Hoài Thương & Trần Thị Hoài Phương QH 9,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074433; Thửa 33; tờ BĐ B1-29 Chờ cấp
2637 Nguyễn Thị Ngọc Nga & Đặng Quốc Vinh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658796; Thửa 1; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
2638 Nguyễn Thị Xuân Thúy , Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 238; tờ BĐ 52 Chờ cấp
2639 Trần Thị Lệ Chi & Nguyễn Đăng Phi QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952723; Thửa 23; tờ BĐ B1-9 Chờ cấp
2640 Nguyễn Thị Diệu Hiền QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 940963; Thửa 37; tờ BĐ B1-7 Chờ cấp
2641 Nguyễn Thị Hiền & Dương Lê Bảo Quốc QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048461; Thửa 15; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
2642 Hồ Thị Thúy Hồng & Trương Văn Cường QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601465; Thửa 33; tờ BĐ B1-33 Chờ cấp
2643 Đặng Ngọc Thúy Hằng & Võ Quý Thảo QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952240; Thửa 5; tờ BĐ B1-4 Chờ cấp
2644 Phạm Hồng Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048091; Thửa 38; tờ BĐ B1-12 Chờ cấp
2645 Đậu Thị Bích Thúy & Nguyễn Đình Hảo QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634163; Thửa 63; tờ BĐ B1-24 Chờ cấp
2646 Nguyễn Thanh Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952543; Thửa 112; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
2647 Dương Thị Hiệp & Lê Ngọc Dinh QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 126453; Thửa 12-D22; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2648 Trần Thị Kim Thủy & Lê Đức Thủy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411077; Thửa 72; tờ BĐ B1-52 Chờ cấp
2649 Nguyễn Thị Thanh & Nguyễn Văn Huế QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992424; Thửa 24; tờ BĐ B1-20 Chờ cấp
2650 Trần Thị Nhân & Nguyễn Đình Tình QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992521; Thửa 21; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp