Saltar al contenido

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
2951 Lê Thị Thu Hương & Nguyễn Văn Ánh QH 5,5m; đất cây xanh, thảm cỏ; vỉa hè 4,0m; đường QH 7,5m, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658622; Thửa 45; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
2952 Hoàng Thị Hằng & Nguyễn Đăng Tiến QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445365; Thửa 58; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
2953 Võ Thị Lợi & Bùi Văn Ca QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 449153; Thửa 67; tờ BĐ B1-18(GĐ2) Chờ cấp
2954 Ngô Thị Thanh Hải & Traần Quang Phương QH 10,5m; vỉa hè 5,0 & QH 10,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678661; BO 678662; BO 678663; BO 678664; BO 678665; BO 678666; Thửa 01; 02; 03; 04; 05; 06; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
2955 Trương Thị Thanh Thúy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189704; Thửa 29; tờ BĐ B1-81(GĐ2) Chờ cấp
2956 Trần Thị Trợ & Nguyễn Văn Song QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 940952; Thửa 109; tờ BĐ B1-2 Chờ cấp
2957 Nguyễn Thị Chiêu & Trần Công Hải QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952137; Thửa 37; tờ BĐ B1-2 Chờ cấp
2958 Nguyễn Thị Bảy & Nguyễn Văn Mới QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678555; Thửa 45; tờ BĐ B1-42(GĐ2) Chờ cấp
2959 Huỳnh Thị Ngọc Loan & Phạm Tấn Phương QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AI 358890; AI 358889; Thửa D1-77 & D1-79; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2960 Lê Thị Liên & Ngô Văn Thanh Hiệp QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 456616; Thửa 14-D30; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2961 Lê Thị Tâm & Phan Công Nhơn QH(4,0-7,5-4,0) hướng Đông Bắc & QH(4,0-7,5-4,0) hướng Tây Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658897; Thửa 26; tờ BĐ B1-41 Chờ cấp
2962 Lê Tiến Đức QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189918; Thửa 21; tờ BĐ B1-86(GĐ2) Chờ cấp
2963 Hà Thị Hằng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189865; Thửa 37; tờ BĐ B1-84(GĐ2) Chờ cấp
2964 Trịnh Minh Nhật Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678043; Thửa 68; tờ BĐ B1-39(GĐ2) Chờ cấp
2965 Lê Anh Tuấn QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074644; Thửa 107; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
2966 Ngô Bích Hà & Đoàn Văn Xuân QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074414; Thửa 14; tờ BĐ B1-29 Chờ cấp
2967 Hồ Thị Phương & Hồ Diên Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445361; Thửa 54; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
2968 Cao Thị Tuyết & Hồ Như Đạt QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952599; Thửa 11; tờ BĐ B1-11 Chờ cấp
2969 Trần Thị Trang & Đinh Thanh Bình QH (3,5-7,5-3,5), Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AK 123249; Thửa 59-C6; tờ BĐ KT04 Chờ cấp
2970 Đặng Thị Kiều Oanh & Lê Văn Tiến Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411016; Thửa 11; tờ BĐ B1-52 Chờ cấp
2971 Trần Thị Mai & Trần Văn Bé QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445755; Thửa 99; tờ BĐ B1-26(GĐ2) Chờ cấp
2972 Lê Thị Thanh Hà & Nguyễn Mạnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992577; Thửa 77; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
2973 Nguyễn Tiến Đạt Kiệt BTXM, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 3401121449; Thửa 129; tờ BĐ 31 Chờ cấp
2974 Nguyễn Thị Hạnh & Hồ Văn Khanh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 620530; Thửa 86; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2975 Dương Thị Tuyết Hòa & Nguyễn Hữu Hà QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074512; Thửa 12; tờ BĐ B1-31 Chờ cấp
2976 Trần Thị Thu Trang & Dđoàn Minh Phụng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992786; Thửa 86; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
2977 Nguyễn Du QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp giấy chứng nhận QSDĐ 006106/QSDĐ; Thửa E3-74; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
2978 Lê Thị Dương & Phan Văn Tẩn QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 579511; Thửa 11; tờ BĐ B1-25 Chờ cấp
2979 Hoàng Thị Hằng & Nguyễn Đăng Tiến QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445365; Thửa 58; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
2980 Nguyễn Thị Ngọc Anh & Phạm Văn An QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678505; Thửa 85; tờ BĐ B1-41(GĐ2) Chờ cấp
2981 Nguyễn Thị Thúy Lan & Nguyễn Văn Trung QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445188; Thửa 6; tờ BĐ B1-18(GĐ2) Chờ cấp
2982 Phạm Thị Quý & Nguyễn Văn Sỹ QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AL 388953; Thửa 831-C16; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
2983 Dương Thị Bích Phượng & Trương Quốc Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189916; Thửa 19; tờ BĐ B1-86(GĐ2) Chờ cấp
2984 Nguyễn Thị Minh Phượng & Lê Anh Tuân QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952004; Thửa 4; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
2985 Tán Nguyễn Thị Mỹ Hòa & Trần Xuân Minh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999994; Thửa 60; tờ BĐ B1-50 Chờ cấp
2986 Phạm Thị Thu Diệu & Phan Tuấn Thịnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445703; Thửa 47; tờ BĐ B1-26(GĐ2) Chờ cấp
2987 Nguyễn Thị Công & Nguyễn Quang Rô Kiệt 113 Trần Huy Liệu, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179589; Thửa 98; tờ BĐ 37 Chờ cấp
2988 Hồ Lê Diễm Trâm & Hoàng Minh Sang Kiệt Bêtông xi măng, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 763841; Thửa 234; tờ BĐ 31 Chờ cấp
2989 Kỳ Tô Dạ Gi QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658852; Thửa 31; tờ BĐ B1-39 Chờ cấp
2990 Phạm Thị Sơn & Nguyễn Trọng Hiển Kiệt 113 Trần Huy Liệu, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 876038; Thửa 131; tờ BĐ 37 Chờ cấp
2991 Nguyễn Thị Hà & Trần Phước Linh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678307; Thửa 32; tờ BĐ B1-89(GĐ2) Chờ cấp
2992 Nguyễn Thị Vân QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678248; Thửa 7; tờ BĐ B1-88(GĐ2) Chờ cấp
2993 Bùi Đức Chung QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445350; Thửa 43; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
2994 Nguyễn Công Đáo QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658075; Thửa 33; tờ BĐ B1-36 Chờ cấp
2995 Nguyễn Thị Kim Phượng & Lê Tấn Chinh QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634239; Thửa 39; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
2996 Nguyễn Thị Thu Nguyệt & Đoàn Văn Minh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992008; Thửa 8; tờ BĐ B1-16 Chờ cấp
2997 Nguyễn Thị Vũ & Phạm Văn Phê QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992406; Thửa 6; tờ BĐ B1-20 Chờ cấp
2998 Lê Thị Bảo Uyên QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601089; Thửa 23; tờ BĐ B1-32 Chờ cấp
2999 Trần Thị Thanh Cẩm & Trần Trọng Đức QH(3,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658756; Thửa 30; tờ BĐ B1-4 Chờ cấp
3000 Lê Mạnh Hùng QH (3,5-7,5-3,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312475; Thửa E3-20; tờ BĐ 00 Chờ cấp