Saltar al contenido

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
3501 Trần Ngọc Lâm - Ngô Thị Hà QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114829; Thửa 25; tờ BĐ 34 Chờ cấp
3502 Kiều Văn Thanh - Bùi Song Hậu Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 678467; Thửa 2320; tờ BĐ 07 Chờ cấp
3503 Hoàng Bá Quốc Phi - Hoàng Thị Mộng Đào Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AP 603859; Thửa 1370; tờ BĐ 07 Chờ cấp
3504 Phạm Sĩ Minh - Võ Thị Hạnh Lê Trọng Tấn - 10,5m; vỉa hè 4,5, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 699805; Thửa 230; tờ BĐ 12 Chờ cấp
3505 Trương Việt Long - Trà Hoàng Anh Trần Lê - 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 271211; Thửa 141; tờ BĐ 97 Chờ cấp
3506 Dương Ngọc Hùng - Tô Thị Hồng Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH680926; Thửa 59; tờ BĐ 17 Cấp mới 474/GPXD 13/02/2018
3507 Công ty TNHH SX TM DV Bao Bì Carton Hồng Đào QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 729928; Thửa 156; tờ BĐ 42 Chờ cấp
3508 Nguyễn Hợi - Nguyễn Thị Cúc QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 08; tờ BĐ B2-21 Chờ cấp
3509 Lâm Đình Hưng - Dương Kim Bình Hòa An 7 - 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 221860; Thửa 174; tờ BĐ 27 Chờ cấp
3510 Nguyễn Anh Tuấn QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303033; Thửa 10; tờ BĐ 144 Chờ cấp
3511 Nguyễn Trần Mạnh Dũng Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 221690; Thửa 296; tờ BĐ 32 Cấp mới 4859/GP-UBND 15/12/2017
3512 Nguyễn Thị Nghĩa Cư Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 823242; Thửa 101; tờ BĐ 47 Chờ cấp
3513 Nguyễn Hữu Hưng - Võ Thị Thanh Mai Nhơn Hòa 17 - 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114129; Thửa 307; tờ BĐ 38 Chờ cấp
3514 Nguyễn Lường - Trần Thị Ngọc QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BV 218829; Thửa 20; tờ BĐ B2.8 Chờ cấp
3515 Lê Khắc Thanh Sơn - Đoàn Thị Liên QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179928; Thửa 250; tờ BĐ 19 Chờ cấp
3516 Hộ bà Nguyễn Thị Diệp Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 2506QSDĐ/1119/QĐ-UB; Thửa 42; tờ BĐ 25 Chờ cấp
3517 Nguyễn Văn Huy - Đinh Thị Tám Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114338; Thửa 5; tờ BĐ 79 Chờ cấp
3518 Trần Văn Hoa - Lê Thị Hà Kiệt đất 3.0, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 622780; Thửa 150; tờ BĐ 33 Chờ cấp
3519 Ngô Minh Hồng - Lữ Thị Thanh Thúy QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 185660; Thửa B2-4-10; tờ BĐ PhuocLy Chờ cấp
3520 Nguyễn Thị Hiệp Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 774758; Thửa 22; tờ BĐ 122 Chờ cấp
3521 Trần Hữu Phúc Ái Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 114844; Thửa 55; tờ BĐ 32 Cấp mới 1016 16/03/2018
3522 Nguyễn Phụng - Lê Thị Bình Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 654596; Thửa 526; tờ BĐ 02 Chờ cấp
3523 Trần Văn Bính - Hoàng Thị Kim Xuân QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 504476; Thửa 22; tờ BĐ B1-3 Chờ cấp
3524 Nguyễn Văn Chiến - Nguyễn Thị Nhung Nhất Chi Mai - 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 203198; Thửa 577-D1; tờ BĐ KT04/6 Chờ cấp
3525 Phạm Trần Thuật - Trần Thị Diễm QH 5,0m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BY 814990; Thửa B2-5-15; tờ BĐ PhuocLy Chờ cấp
3526 Thái Hoài Sơn QH 9,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BY 789712; Thửa 47; tờ BĐ B1-48 Chờ cấp
3527 Trần Dũng - Huỳnh Thị Lan Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 504882; Thửa 251; tờ BĐ 52 Chờ cấp
3528 Chu Thị Thanh Tâm QH 5,0m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 221524; Thửa 68; tờ BĐ 35 Chờ cấp
3529 Đinh Công Man - Nguyễn Thị Rật QH 5,0m; vỉa hè 1,5, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303459; Thửa 31; tờ BĐ 13 Chờ cấp
3530 Nguyễn Hữu Mai Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 504927; Thửa 23; tờ BĐ 133 Chờ cấp
3531 Nguyễn Thành Nhân - Lưu Kim La Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AQ 192769; Thửa 68; tờ BĐ 09 Chờ cấp
3532 Võ Đức Nhơn - Đỗ Thị Lợi Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 155966; Thửa 110; tờ BĐ 27 Chờ cấp
3533 Nguyễn Minh - Trịnh Thị Hồng Kiệt bê tông 5.0, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 620238; Thửa 334; tờ BĐ 24 Chờ cấp
3534 Phạm Văn Đương - Lê Kim Oanh Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 821507; Thửa 134; tờ BĐ 24 Chờ cấp
3535 Võ Văn Hoàn - Đặng Thị Anh Phương QH 7,5m; vỉa hè 3,5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 185651; Thửa B2-4-1; tờ BĐ PhuocLy Chờ cấp
3536 Đinh Minh Thi - Nguyễn Thị Cúc Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 699883; Thửa 263; tờ BĐ 27 Chờ cấp
3537 Phạm Ngọc Anh - Nguyễn Thị Hoa Kiệt bê tông 3.0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179996; Thửa 1647; tờ BĐ 53 Chờ cấp
3538 Bùi Quang Chung - Nguyễn Thị Quyết QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 552474; Thửa 246; tờ BĐ 46 Chờ cấp
3539 Trần Duy Chánh - Trần Thị Phương Dung QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 107; tờ BĐ B2-10 Chờ cấp
3540 Phạm Tráng - Trần Thị Nuôi QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 89; tờ BĐ B2-10 Chờ cấp
3541 Nguyễn Xuân Trầm - Phạm Thị Xuân Bình Thái 4 - 5.0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 821031; Thửa 130; tờ BĐ 32 Chờ cấp
3542 Võ Văn Ngọc - Hồ Thị Tường Vi QH 5,0m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 13; tờ BĐ LK1 Chờ cấp
3543 Nguyễn Văn Tập - Nguyễn Thị Anh Thảo Văn Tiếng Dũng 10,5m; vỉa hè 5,0 và Đoàn Ngọc Nhạc - 7.5m; vỉa hè 4.0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 622765; Thửa 180; tờ BĐ 153 Chờ cấp
3544 Dương Thúy Phượng Cổ Mân Lan 3 - 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CK 221533; Thửa 291; tờ BĐ 199 Chờ cấp
3545 Nguyễn Tấn Hồng - Ngô Thị Gái Lê Duy Lương - 7,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 23; tờ BĐ C2 Chờ cấp
3546 Nguyễn Dũng - Nguyễn Thị Bông QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 917784; Thửa 51; tờ BĐ B2.11 Chờ cấp
3547 Lê Tấn Châu - Nguyễn Thị Minh Hồng QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CĐ 306760; Thửa 166; tờ BĐ 37 Chờ cấp
3548 Lê Tấn Tài - Nguyễn Thị Thu Trang Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 048598; Thửa 175; tờ BĐ 64 Chờ cấp
3549 Trịnh Thị Ngọc Bích Kiệt bê tông 2.5, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CE 743687; Thửa 226; tờ BĐ 28 Chờ cấp
3550 Lê Văn Dũng Trần Văn Ơn - 7,5m; vỉa hè 3,5, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 912248; Thửa 24; tờ BĐ B2.1 Cấp mới 3706/GP-UBND 07/09/2017