Hyppää sisältöön

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
281 Trần Vĩnh Phong 186.57 Tổ 51, Hòa An 5597100 2238800 7835900 Xóa
282 Nguyễn Thành Quân 215.85 Tổ 16, Hòa An 6475500 2590200 9065700 Xóa
283 Nguyễn Việt Anh 100 Tổ 46, Hòa An 2500000 1000000 3500000 Xóa
284 Trương Minh Ngọc 195.5 Tổ 2, Hòa An 6842500 2737000 9579500 Xóa
285 Nguyễn Bá Minh Đạt 156 Tổ 16, Hòa An 4680000 1872000 1000000 7552000 Xóa
286 Phạm Bình Hòa 87 Tổ 7E, Hòa An 2175000 870000 1000000 4045000 Xóa
287 Trịnh Thanh Nghị 70.5 Tổ 49, Hòa An 1762500 705000 1000000 3467500 Xóa
288 Nguyễn Khánh Hùng 112.8 KDC P lý, Hòa An 3948000 1579200 5527200 Xóa
289 Lê Văn Dũng 100 Tổ 16, Hòa An 3000000 1200000 4200000 Xóa
290 Phan Xuân Dũng 96 Tổ 16, Hòa An 2400000 960000 3360000 Xóa