Hyppää sisältöön

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
616 Phan Thị Xuân Thủy 265 39 Hoàng Dư Khương, Khuê Trung 7950000 3180000 11130000 Xóa
617 Trương Quang Sinh 223.5 12 Lương Văn Can, Khuê Trung 6705000 2682000 9387000 Xóa
618 Trần Phước Thịnh 258 12D29 KDC An Hòa, Khuê Trung 3160500 1264200 4424700 Xóa
619 Trần Văn Hiền 229.5 60 Thành Thái, Khuê Trung 6885000 2754000 9639000 Xóa
620 Lê Thị Bê 142 Lô 348 K3 NT Phương, Khuê Trung 4260000 1704000 5964000 Xóa