Hyppää sisältöön

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
636 Phan Trọng 128.6 06 An Hòa 5, Khuê Trung 3536500 1414600 4951100 Xóa
637 Phạm Văn Hà 439.9 73-75 Bùi Kỷ, Khuê Trung 13197000 5278800 18475800 Xóa
638 Hoồ Đức Hảo 283.5 12 Trần Thủ Độ, Khuê Trung 8505000 3402000 11907000 Xóa
639 Lê Thị Xuân Loan 151.5 58 Hoàng Dư Khương, Khuê Trung 4545000 1818000 6363000 Xóa
640 Phan Thanh Hải 160 33 An Hòa 10, Khuê Trung 1008000 403200 250000 1661200 Xóa