Hyppää sisältöön

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
16 Thái Thị Lợi 59.32 Tổ 30, Hòa Phát 1483000 593200 2076200 Xóa
17 Đỗ Thành Văn 98.4 Tổ 16, Hòa Phát 2460000 984000 3444000 Xóa
18 Đinh Quang Thạch 137.56 K610-Tôn Đản, Hòa Phát 4814600 1925800 6740400 Xóa
19 Đoàn Quang Sâm 42.3 Tổ 24, Hòa Phát 846000 338400 500000 1684400 Xóa
20 Đỗ Đình Dương 162 Tổ 31, Hòa Phát 4050000 1620000 5670000 Xóa