Saut au contenu

Quan Ly Thu Thue Portlet Quan Ly Thu Thue Portlet

Danh sách nghĩa vụ thuế Import

Mã số thuế/ Họ tên Phường *
Năm * Tháng *
# Mã số thuế Họ và tên Địa chỉ KD Ngành nghề KD Thời gian KD trong năm Thuế GTGT phải nộp Thuế TNCN phải nộp Tổng thuế GTGT, TNCN phải nộp trong năm Ghi chú
Từ tháng Đến tháng Doanh thu tính thuế GTGT 1 tháng Tỷ lệ thuế GTGT Thuế GTGT phải nộp 1 tháng Thuế GTGT phải nộp năm Doanh thu tính thuế TNCN 1 tháng Tỷ lệ thuế TNCN Thuế TNCN phát sinh Thuế TNCN được miễn, giảm Thuế TNCN phải nộp 1 tháng Thuế TNCN phải nộp năm

Không có kết quả nào được tìm thấy!

Quan Ly Thu Thue Xay Dung Quan Ly Thu Thue Xay Dung

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
381 Phạm Đình Nguyên 156.6 Tổ 16, Hòa An 4698000 1879200 6577200 Xóa
382 Ngô Văn Hải 93 Tổ 16, Hòa An 2790000 1116000 3906000 Xóa
383 Trương Tín 39 Tổ 7, Hòa An 1170000 468000 0 1638000 Xóa
384 Phùng Xuân Bảy 178.5 Tổ 21, Hòa An 6247500 2499000 0 8746500 Xóa
385 Trần Hữu Minh Đức 106.7 Tổ 21, Hòa An 3734500 1493800 1000000 6228300 Xóa
386 Hoàng Thị Ánh Phượng 200 Tổ 16, Hòa An 6000000 2400000 0 8400000 Xóa
387 Võ Hữu Chinh 117.08 Tổ 16, Hòa An 4097800 1639100 0 5736900 Xóa
388 Nguyễn Mậu Hòa Sơn 34.25 Tổ 8, Hòa An 856300 342500 500000 1698800 Xóa
389 Phạm Ngọc Hùng 170 Tổ 16B, Hòa An 5950000 2380000 0 8330000 Xóa
390 Trần Công Toản 120 Tổ 7, Hòa An 3600000 1440000 0 5040000 Xóa
391 Đỗ Duy Khánh 76.7 Tổ 21, Hòa An 2684500 1073800 500000 4258300 Xóa
392 Đinh Văn Hùng 89.4 Tổ 17, Hòa An 2682000 1072800 0 3754800 Xóa
393 Phạm Thị Tuyết 79.41 Tổ 16, Hòa An 2382300 952900 0 3335200 Xóa
394 Võ Quang Huy 145 Tổ 13B, Hòa An 3625000 1450000 0 5075000 Xóa
395 Nguyễn Thị Kim Quyên 246.5 Tổ 11, Hòa An 8627500 3451000 0 12078500 Xóa
396 Nguyễn Đức Quốc Thuận 150 Tổ 48, Hòa An 5250000 2100000 7350000 Xóa
397 Võ Văn Lưỡng 410.24 Tổ 16, Hòa An 14358400 5743400 0 20101800 Xóa
398 Đinh Ngọc Dinh 97.04 Tổ 16, Hòa An 2911200 1164500 0 4075700 Xóa
399 Nguyễn Văn Hai 112.5 Tổ 45, Hòa An 3375000 1350000 0 4725000 Xóa
400 Lê Quốc Cường 117.43 Tổ 51, Hòa An 3522900 1409200 1000000 5932100 Xóa

Tổ chức Tổ chức

THÔNG TIN TỔ CHỨC

Quay lại

Tra Cuu Gpxd Tra Cuu Gpxd

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1 Nguyễn Thị Thu Hương Chưa có, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12d; tờ BĐ 132 Chờ cấp 231/GPXD 10/12/2019
2 Trần Thị Như Phi Không có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12; tờ BĐ 342 Chờ cấp 24/GPXD 20/11/2019
3 Nguyễn Thị Thu Hương Không có, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123i; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 15/10/2019
4 NGUYỄN VĂN PHƯỚC Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123f; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 25/09/2019
5 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124i; Thửa 98a; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 15/08/2019
6 HỒ NHÂN Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124s; Thửa 12; tờ BĐ 143 Chờ cấp 12/GPXD 13/07/2019
7 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 234ac; Thửa 132; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 13/06/2019
8 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324d; Thửa 23; tờ BĐ 13 Chờ cấp 123/GPXD 16/05/2019
9 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 436c; Thửa 23; tờ BĐ 231 Chờ cấp 234/GPXD 11/04/2019
10 NGUYỄN ĐẮC QUỲNH NGA Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324a; Thửa 34; tờ BĐ 123 Chờ cấp 87/GPXD 04/03/2019