Saut au contenu

Quan Ly Thu Thue Portlet Quan Ly Thu Thue Portlet

Danh sách nghĩa vụ thuế Import

Mã số thuế/ Họ tên Phường *
Năm * Tháng *
# Mã số thuế Họ và tên Địa chỉ KD Ngành nghề KD Thời gian KD trong năm Thuế GTGT phải nộp Thuế TNCN phải nộp Tổng thuế GTGT, TNCN phải nộp trong năm Ghi chú
Từ tháng Đến tháng Doanh thu tính thuế GTGT 1 tháng Tỷ lệ thuế GTGT Thuế GTGT phải nộp 1 tháng Thuế GTGT phải nộp năm Doanh thu tính thuế TNCN 1 tháng Tỷ lệ thuế TNCN Thuế TNCN phát sinh Thuế TNCN được miễn, giảm Thuế TNCN phải nộp 1 tháng Thuế TNCN phải nộp năm

Không có kết quả nào được tìm thấy!

Quan Ly Thu Thue Xay Dung Quan Ly Thu Thue Xay Dung

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
481 Nguyễn Văn An 171m2 Bàu Gia Thượng 1, Hòa Thọ Đông 3004333 6008667 9013000 Xóa
482 Lê Đức Thuận 110m2 Bàu Gia Thượng 3, Hòa Thọ Đông 1283333 2566667 3850000 Xóa
483 Đinh Thị Ca 551m2 T 32B, Hòa Thọ Đông 6428333 12856667 19285000 Xóa
484 Nguyễn Ngọc Mẫn 194m2 Ng Khoa Chiêm, Hòa Thọ Đông 2263333 4526667 6790000 Xóa
485 Lê Sĩ 157m2 Phạm Vinh, Hòa Thọ Đông 1831667 3663333 5495000 Xóa
486 Nguyễn Văn Lanh 157m2 Hà Mục, Hòa Thọ Đông 1837333 3674667 5512000 Xóa
487 Hoàng Thành Tích 189m2 Phong Bắc 5, Hòa Thọ Đông 2210667 4421333 6632000 Xóa
488 Lê Tiến 155m2 Bình Thái 1, Hòa Thọ Đông 1813333 3626667 5440000 Xóa
489 Đặng Minh Khoa 70m2 Ng Xuân Hữu, Hòa Thọ Đông 816667 1633333 2450000 Xóa
490 Lê Đình Bá 157m2 Phong Bắc 11, Hòa Thọ Đông 1837333 3674667 5512000 Xóa
491 Trần Ngọc Vũ 47m2 Tổ 2, Hòa Thọ Đông 553333 1106667 1660000 Xóa
492 Nguyễn Văn Thiết 173m2 Bàu gia Thượng 3, Hòa Thọ Đông 2024000 4048000 6072000 Xóa
493 Nguyễn Thị Phương Thảo 72m2 Tổ2, Hòa Thọ Đông 845667 1691333 2537000 Xóa
494 Đỗ Thanh Hùng 80m2 Tổ 18, Hòa Thọ Đông 939667 1879333 2819000 Xóa
495 Nguyễn Hữu Dũng 172m2 Phan Sĩ Thực, Hòa Thọ Đông 2016000 4032000 6048000 Xóa
496 Trần Phước Thọ 152m2 Phong Bắc 2, Hòa Thọ Đông 1773333 3546667 5320000 Xóa
497 Nguyễn Phú Nguyên 78m2 Tổ 16A, Hòa Thọ Đông 915667 1831333 2747000 Xóa
498 Trần Văn Nam 97m2 Trần Quyý Hai, Hòa Thọ Đông 1131667 2263333 3395000 Xóa
499 Phạm Thị Thu Dung 108m2 Tổ 19, Hòa Thọ Đông 1260000 2520000 3780000 Xóa
500 Phạm Minh Nhật 103m2 Ng. Hữu Tiến, Hòa Thọ Đông 1201667 2403333 3605000 Xóa

Tổ chức Tổ chức

THÔNG TIN TỔ CHỨC

Quay lại

Tra Cuu Gpxd Tra Cuu Gpxd

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1 Nguyễn Thị Thu Hương Chưa có, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12d; tờ BĐ 132 Chờ cấp 231/GPXD 10/12/2019
2 Trần Thị Như Phi Không có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12; tờ BĐ 342 Chờ cấp 24/GPXD 20/11/2019
3 Nguyễn Thị Thu Hương Không có, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123i; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 15/10/2019
4 NGUYỄN VĂN PHƯỚC Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123f; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 25/09/2019
5 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124i; Thửa 98a; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 15/08/2019
6 HỒ NHÂN Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124s; Thửa 12; tờ BĐ 143 Chờ cấp 12/GPXD 13/07/2019
7 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 234ac; Thửa 132; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 13/06/2019
8 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324d; Thửa 23; tờ BĐ 13 Chờ cấp 123/GPXD 16/05/2019
9 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 436c; Thửa 23; tờ BĐ 231 Chờ cấp 234/GPXD 11/04/2019
10 NGUYỄN ĐẮC QUỲNH NGA Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324a; Thửa 34; tờ BĐ 123 Chờ cấp 87/GPXD 04/03/2019