Saut au contenu

Quan Ly Thu Thue Portlet Quan Ly Thu Thue Portlet

Danh sách nghĩa vụ thuế Import

Mã số thuế/ Họ tên Phường *
Năm * Tháng *
# Mã số thuế Họ và tên Địa chỉ KD Ngành nghề KD Thời gian KD trong năm Thuế GTGT phải nộp Thuế TNCN phải nộp Tổng thuế GTGT, TNCN phải nộp trong năm Ghi chú
Từ tháng Đến tháng Doanh thu tính thuế GTGT 1 tháng Tỷ lệ thuế GTGT Thuế GTGT phải nộp 1 tháng Thuế GTGT phải nộp năm Doanh thu tính thuế TNCN 1 tháng Tỷ lệ thuế TNCN Thuế TNCN phát sinh Thuế TNCN được miễn, giảm Thuế TNCN phải nộp 1 tháng Thuế TNCN phải nộp năm

Không có kết quả nào được tìm thấy!

Quan Ly Thu Thue Xay Dung Quan Ly Thu Thue Xay Dung

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
61 Bùi Quốc Thịnh 139.7 Tổ 10C, Hòa Phát 3492500 1397000 4889500 Xóa
62 Phạm Thanh Vinh 57 Tổ 32B, Hòa Phát 997500 399000 500000 1896500 Xóa
63 Phan Thị Hoa 67.048 Tổ 14, Hòa Phát 1676200 670500 2346700 Xóa
64 Vũ Thanh Sơn 61.85 Tổ 39C, Hòa Phát 1546300 618500 2164800 Xóa
65 Dương Biển Khơi 76.8 Tổ 27, Hòa Phát 1920000 768000 500000 3188000 Xóa
66 Trần Thị Hương 592.28 72-Lê Trọng Tấn, Hòa Phát 14807000 5922800 20729800 Xóa
67 Nguyễn Phước Anh 240 64-Ng Khoa Chiêm, Hòa Phát 6000000 2400000 8400000 Xóa
68 Trương Thị Luân 153.7 Tổ 10, Hòa Phát 3842500 1537000 5379500 Xóa
69 Trần Thị Bảo Ngọc 79.28 Tổ 24, Hòa Phát 2378400 951400 3329800 Xóa
70 Lê Văn Tây 140.98 Tổ 38, Hòa Phát 3524500 1409800 500000 5434300 Xóa
71 Cao Thị Quang 92.48 Tổ 7B, Hòa Phát 2312000 924800 3236800 Xóa
72 Nguyễn Thanh Hải 125.5 Tổ 27B, Hòa Phát 4392500 1757000 500000 6649500 Xóa
73 Nguyễn Văn Tác 50 Tổ 26, Hòa Phát 1250000 500000 1750000 Xóa
74 Châu Thị Hường 152 Tổ 10A, Hòa Phát 4560000 1824000 6384000 Xóa
75 Nguyễn Đình Lâm 84.9 Tổ 10A, Hòa Phát 2122500 849000 2971500 Xóa
76 Triệu Thanh Vương 35 Tổ 37B, Hòa Phát 875000 350000 1000000 2225000 Xóa
77 Lê Tiến Phú 120 Tổ 23A, Hòa Phát 3000000 1200000 500000 4700000 Xóa
78 Võ Thanh Thiện 137 Tổ 10, Hòa Phát 4110000 1644000 500000 6254000 Xóa
79 Đặng Thị Vui 126.7 Tổ 2B, Hòa Phát 3801000 1520400 5321400 Xóa
80 Ngô Đăng Viện 154.04 Tổ 10A, Hòa Phát 4236100 1694400 5930500 Xóa

Tổ chức Tổ chức

THÔNG TIN TỔ CHỨC

Quay lại

Tra Cuu Gpxd Tra Cuu Gpxd

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1 Nguyễn Thị Thu Hương Chưa có, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12d; tờ BĐ 132 Chờ cấp 231/GPXD 10/12/2019
2 Trần Thị Như Phi Không có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12; tờ BĐ 342 Chờ cấp 24/GPXD 20/11/2019
3 Nguyễn Thị Thu Hương Không có, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123i; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 15/10/2019
4 NGUYỄN VĂN PHƯỚC Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123f; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 25/09/2019
5 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124i; Thửa 98a; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 15/08/2019
6 HỒ NHÂN Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124s; Thửa 12; tờ BĐ 143 Chờ cấp 12/GPXD 13/07/2019
7 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 234ac; Thửa 132; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 13/06/2019
8 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324d; Thửa 23; tờ BĐ 13 Chờ cấp 123/GPXD 16/05/2019
9 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 436c; Thửa 23; tờ BĐ 231 Chờ cấp 234/GPXD 11/04/2019
10 NGUYỄN ĐẮC QUỲNH NGA Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324a; Thửa 34; tờ BĐ 123 Chờ cấp 87/GPXD 04/03/2019