Saut au contenu

Quan Ly Thu Thue Portlet Quan Ly Thu Thue Portlet

Danh sách nghĩa vụ thuế Import

Mã số thuế/ Họ tên Phường *
Năm * Tháng *
# Mã số thuế Họ và tên Địa chỉ KD Ngành nghề KD Thời gian KD trong năm Thuế GTGT phải nộp Thuế TNCN phải nộp Tổng thuế GTGT, TNCN phải nộp trong năm Ghi chú
Từ tháng Đến tháng Doanh thu tính thuế GTGT 1 tháng Tỷ lệ thuế GTGT Thuế GTGT phải nộp 1 tháng Thuế GTGT phải nộp năm Doanh thu tính thuế TNCN 1 tháng Tỷ lệ thuế TNCN Thuế TNCN phát sinh Thuế TNCN được miễn, giảm Thuế TNCN phải nộp 1 tháng Thuế TNCN phải nộp năm

Không có kết quả nào được tìm thấy!

Quan Ly Thu Thue Xay Dung Quan Ly Thu Thue Xay Dung

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
521 Lê Minh Dũng 45m2 Lê Đại Hành, Hòa Thọ Đông 525000 1050000 1575000 Xóa
522 Bùi Đức Quân 140m2 Ng Đức Thiệu, Hòa Thọ Đông 1096667 2193333 3290000 Xóa
523 Lê Hữu Lập 146m2 B Gia Thượng 2, Hòa Thọ Đông 1708000 3416000 5124000 Xóa
524 Hồ Thị Tri Niên 337m2 Cẩm Bắc 5, Hòa Thọ Đông 3934667 7869333 11804000 Xóa
525 Nguyễn Hùng 93m2 Tổ 9, Hòa Thọ Đông 1085000 2170000 3255000 Xóa
526 Tán Văn Tuấn Kiệt 171m2 Tổ 2, Hòa Thọ Đông 1995000 3990000 5985000 Xóa
527 Nguyễn Minh Tâm 151m2 Ng Hữu Tiến, Hòa Thọ Đông 1761667 3523333 5285000 Xóa
528 Lâm Minh Hội 94m2 T 17, Hòa Thọ Đông 1099000 2198000 3297000 Xóa
529 Trương Minh Tâm 117m2 T 17B, Hòa Thọ Đông 1367667 2735333 4103000 Xóa
530 Lê Phúc Em 71m2 T 7, Hòa Thọ Đông 828333 1656667 2485000 Xóa
531 Võ Văn Trị 94m2 Cẩm Bắc 4, Hòa Thọ Đông 1106000 2212000 3318000 Xóa
532 Hồ Văn Hồng 100m2 Cẩm Bắc 5, Hòa Thọ Đông 1166667 2333333 3500000 Xóa
533 Trần Ngọc Lân 52m2 T 2, Hòa Thọ Đông 615000 1230000 1845000 Xóa
534 Huỳnh Hoàng Nam 125m2 Ng Đức Thiệu, Hòa Thọ Đông 1458333 2916667 4375000 Xóa
535 Trần Chí Thạnh 99m2 Ng. Xuân Hữu, Hòa Thọ Đông 1159000 2318000 3477000 Xóa
536 Trần Văn Tâm 190m2 Bùi Vịnh, Hòa Thọ Đông 2225000 4450000 6675000 Xóa
537 Nguyễn Thị Kim Thoa 169m2 Nhất Chi Mai, Hòa Thọ Đông 1979333 3958667 5938000 Xóa
538 Mai Xuân Danh 51m2 Tổ 17B, Hòa Thọ Đông 595000 1190000 1785000 Xóa
539 Trần Thanh Hải 54m2 T2, Hòa Thọ Đông 796667 1593333 2390000 Xóa
540 Lê Đức Lưu (Ru Mơ) 82m2 Bài Gia 1, Hòa Thọ Đông 966000 1932000 2898000 Xóa

Tổ chức Tổ chức

THÔNG TIN TỔ CHỨC

Quay lại

Tra Cuu Gpxd Tra Cuu Gpxd

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1 Nguyễn Thị Thu Hương Chưa có, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12d; tờ BĐ 132 Chờ cấp 231/GPXD 10/12/2019
2 Trần Thị Như Phi Không có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12; tờ BĐ 342 Chờ cấp 24/GPXD 20/11/2019
3 Nguyễn Thị Thu Hương Không có, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123i; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 15/10/2019
4 NGUYỄN VĂN PHƯỚC Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123f; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 25/09/2019
5 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124i; Thửa 98a; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 15/08/2019
6 HỒ NHÂN Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124s; Thửa 12; tờ BĐ 143 Chờ cấp 12/GPXD 13/07/2019
7 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 234ac; Thửa 132; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 13/06/2019
8 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324d; Thửa 23; tờ BĐ 13 Chờ cấp 123/GPXD 16/05/2019
9 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 436c; Thửa 23; tờ BĐ 231 Chờ cấp 234/GPXD 11/04/2019
10 NGUYỄN ĐẮC QUỲNH NGA Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324a; Thửa 34; tờ BĐ 123 Chờ cấp 87/GPXD 04/03/2019