Saut au contenu

Quan Ly Thu Thue Portlet Quan Ly Thu Thue Portlet

Danh sách nghĩa vụ thuế Import

Mã số thuế/ Họ tên Phường *
Năm * Tháng *
# Mã số thuế Họ và tên Địa chỉ KD Ngành nghề KD Thời gian KD trong năm Thuế GTGT phải nộp Thuế TNCN phải nộp Tổng thuế GTGT, TNCN phải nộp trong năm Ghi chú
Từ tháng Đến tháng Doanh thu tính thuế GTGT 1 tháng Tỷ lệ thuế GTGT Thuế GTGT phải nộp 1 tháng Thuế GTGT phải nộp năm Doanh thu tính thuế TNCN 1 tháng Tỷ lệ thuế TNCN Thuế TNCN phát sinh Thuế TNCN được miễn, giảm Thuế TNCN phải nộp 1 tháng Thuế TNCN phải nộp năm

Không có kết quả nào được tìm thấy!

Quan Ly Thu Thue Xay Dung Quan Ly Thu Thue Xay Dung

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
201 Kiều Văn Bảy 84 Tổ 16, Hòa An 2100000 840000 2940000 Xóa
202 Trần Thị Chi 95 Tổ 45, Hòa An 2375000 950000 3325000 Xóa
203 Phạm Văn Thạnh 90.14 Tổ 7B, Hòa An 2704200 1081700 3785900 Xóa
204 Nguyễn Đức Hải 233.4 Tổ 16, Hòa An 7002000 2800800 1000000 10802800 Xóa
205 Nguyễn Thành Nhân 123.2 Tổ 42, Hòa An 3696000 1478400 5174400 Xóa
206 Đồng Trung Hải 94 Tổ 16, Hòa An 2350000 940000 1000000 4290000 Xóa
207 Phan Thị Hồng Vân 100.68 Tổ 14, Hòa An 3020400 1208200 4228600 Xóa
208 Phạm Văn Vinh 241.2 Tổ 11, Hòa An 8442000 3376800 11818800 Xóa
209 Hoàng Văn Long 87 80-Nguyễn Quyền, Hòa An 2175000 870000 500000 3545000 Xóa
210 Nguyễn Văn Thanh Vũ 118 Tổ 15, Hòa An 4130000 1652000 5782000 Xóa
211 Nguyễn Đình Minh Phương 92.4 KCT -Hòa An, Hòa An 2310000 924000 3234000 Xóa
212 Nguyễn Quyến 99 Nhơn Hòa 7, Hòa An 2970000 1188000 4158000 Xóa
213 Đặng Văn Châu 100.6 Tổ 16, Hòa An 3018000 1207200 4225200 Xóa
214 Lê Quý Công 94.78 Tổ 16, Hòa An 2369500 947800 3317300 Xóa
215 Nguyễn Văn Thanh Việt 117.56 Tổ 13, Hòa An 4114600 1645800 5760400 Xóa
216 Lê Thị Bích Trâm 225 KDC P mở rộng, Hòa An 5625000 2250000 7875000 Xóa
217 Lê Đức Hảo 50 Tổ 16, Hòa An 1500000 600000 500000 2600000 Xóa
218 Lê Thị Tú Hồng 162.5 Tổ 16, Hòa An 4875000 1950000 6825000 Xóa
219 Phạm Thị Kim Ánh 50 Tổ 48, Hòa An 1500000 600000 2100000 Xóa
220 Nguyễn Hùng Huy 114.2 K128-Tôn Đản, Hòa An 3997000 1598800 5595800 Xóa
221 Lê Tùng Anh 66.5 Tổ 16, Hòa An 2327500 931000 500000 3758500 Xóa
222 Nguyễn Hạnh Quyên 122 Tổ 24, Hòa An 3660000 1464000 5124000 Xóa
223 Trần Anh Dũng 101 Tổ 10, Hòa An 3030000 1212000 500000 4742000 Xóa
224 Nguyễn Tấn Nghĩa 160 Tổ 8A, Hòa An 4800000 1920000 6720000 Xóa
225 Đoàn Văn Vũ 98.7 Tổ 16C, Hòa An 2467500 987000 500000 3954500 Xóa
226 Phan Quý 100.65 K267-Ng Công Hoan, Hòa An 2516300 1006500 3522800 Xóa
227 Lê Thị Liên 94 93-Ng Công Hoan, Hòa An 2820000 1128000 3948000 Xóa
228 Phạm Đình Ngho 188 Tổ 53, Hòa An 5640000 2256000 7896000 Xóa
229 Đỗ Thị Như Hòa 44.2 Tổ 19C, Hòa An 1105000 442000 1547000 Xóa
230 Đinh Ngọc Bình 38 Tổ 7C, Hòa An 950000 380000 500000 1830000 Xóa
231 Trần Thị Anh Đào 285.24 Tổ 22, Hòa An 9983400 3993400 13976800 Xóa
232 Đỗ Tấn Tùng 100 Tổ 16, Hòa An 3000000 1200000 1000000 5200000 Xóa
233 Lưu Thị Lộc 66.2 Tổ 44, Hòa An 1655000 662000 500000 2817000 Xóa
234 Nguyễn Đình Khuyên 55.6 KDC 01-HA, Hòa An 1668000 667200 2335200 Xóa
235 Nguyễn Quang Trung 67.05 Tổ 16, Hòa An 2011500 804600 2816100 Xóa
236 Đặng Duy Trung 93.1 Tổ 50, Hòa An 2793000 1117200 1000000 4910200 Xóa
237 Nguyễn Văn Mạnh 77.3 Tổ 16, Hòa An 2319000 927600 3246600 Xóa
238 Nguyễn Văn Nghĩa 115.05 Tổ 51, Hòa An 3451500 1380600 4832100 Xóa
239 Phan Thường Sỉ 56.5 Tổ 16, Hòa An 1977500 791000 2768500 Xóa
240 Trịnh Thế Cường 98.35 Tổ 16, Hòa An 3442300 1376900 4819200 Xóa
241 Thân Văn Cử 104.92 Tổ 44, Hòa An 3672200 1468900 5141100 Xóa
242 Nguyễn Hữu Tuấn 215.6 Tổ 8B, Hòa An 5390000 2156000 7546000 Xóa
243 Nguyễn Văn Dũng 84 Tổ 32B, Hòa An 2520000 1008000 1000000 4528000 Xóa
244 Nguyễn Quốc Phong 110.2 Tổ 7E, Hòa An 3306000 1322400 500000 5128400 Xóa
245 Trương Thị Kim Hoa 94 Tổ 11, Hòa An 3290000 1316000 4606000 Xóa
246 Nguyễn Thị Thứ 104 Tổ 16, Hòa An 3120000 1248000 1000000 5368000 Xóa
247 Lưu Văn Thảo 55 Tổ 50, Hòa An 1375000 550000 500000 2425000 Xóa
248 Nguyễn Thị Thanh Mai 82 Tổ 16, Hòa An 2460000 984000 3444000 Xóa
249 Võ Đức Tấn 125.4 Tổ 50, Hòa An 4389000 1755600 6144600 Xóa
250 Phan Quốc Thành 102.5 Tổ 16, Hòa An 3075000 1230000 1000000 5305000 Xóa

Tổ chức Tổ chức

THÔNG TIN TỔ CHỨC

Quay lại

Tra Cuu Gpxd Tra Cuu Gpxd

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1 Nguyễn Thị Thu Hương Chưa có, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12d; tờ BĐ 132 Chờ cấp 231/GPXD 10/12/2019
2 Trần Thị Như Phi Không có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12; tờ BĐ 342 Chờ cấp 24/GPXD 20/11/2019
3 Nguyễn Thị Thu Hương Không có, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123i; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 15/10/2019
4 NGUYỄN VĂN PHƯỚC Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123f; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 25/09/2019
5 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124i; Thửa 98a; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 15/08/2019
6 HỒ NHÂN Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124s; Thửa 12; tờ BĐ 143 Chờ cấp 12/GPXD 13/07/2019
7 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 234ac; Thửa 132; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 13/06/2019
8 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324d; Thửa 23; tờ BĐ 13 Chờ cấp 123/GPXD 16/05/2019
9 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 436c; Thửa 23; tờ BĐ 231 Chờ cấp 234/GPXD 11/04/2019
10 NGUYỄN ĐẮC QUỲNH NGA Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324a; Thửa 34; tờ BĐ 123 Chờ cấp 87/GPXD 04/03/2019