Saut au contenu

Quan Ly Thu Thue Portlet Quan Ly Thu Thue Portlet

Danh sách nghĩa vụ thuế Import

Mã số thuế/ Họ tên Phường *
Năm * Tháng *
# Mã số thuế Họ và tên Địa chỉ KD Ngành nghề KD Thời gian KD trong năm Thuế GTGT phải nộp Thuế TNCN phải nộp Tổng thuế GTGT, TNCN phải nộp trong năm Ghi chú
Từ tháng Đến tháng Doanh thu tính thuế GTGT 1 tháng Tỷ lệ thuế GTGT Thuế GTGT phải nộp 1 tháng Thuế GTGT phải nộp năm Doanh thu tính thuế TNCN 1 tháng Tỷ lệ thuế TNCN Thuế TNCN phát sinh Thuế TNCN được miễn, giảm Thuế TNCN phải nộp 1 tháng Thuế TNCN phải nộp năm

Không có kết quả nào được tìm thấy!

Quan Ly Thu Thue Xay Dung Quan Ly Thu Thue Xay Dung

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
401 Phan Thị Kim Loan 180.6 Tổ 51, Hòa An 4966500 1986600 0 6953100 Xóa
402 Nguyễn Văn Tuấn 78.5 Tổ 20B, Hòa An 2355000 942000 0 3297000 Xóa
403 Nguyễn Thị Thương 95 Tổ 36, Hòa An 2850000 1140000 0 3990000 Xóa
404 Đỗ Phong 175.05 Lô 33-Khu TĐC P Lý, Hòa An 6126800 2450700 1000000 9577500 Xóa
405 Nguyễn Thanh Hoàng 185.2 Tổ 46, Hòa An 6482000 2592800 9074800 Xóa
406 Nguyễn Thanh Hải 142.06 Tổ 32B, Hòa An 4261800 1704700 1000000 6966500 Xóa
407 Nguyễn Khắc Phụng 100 Tổ 16, Hòa An 3000000 1200000 0 4200000 Xóa
408 Ngô Văn Thiên Lân 358.3 102-Ngô Thế Lân, Hòa An 10749000 4299600 0 15048600 Xóa
409 Hoàng Văn Mẫn 159 Tổ 16, Hòa An 4770000 1908000 1000000 7678000 Xóa
410 Nguyễn Thanh Khánh 85 Tổ 16, Hòa An 2975000 1190000 0 4165000 Xóa
411 Vũ Tuấn Khôi 77 Tổ 16, Hòa An 1925000 770000 500000 3195000 Xóa
412 Nguyễn Đình Thanh 290.68 Tổ 4, Hòa An 7267000 2906800 0 10173800 Xóa
413 Nguyễn Văn Ba (2015) 60m2 Trừ văn Thố, Hòa Thọ Đông 866667 1733333 2600000 Xóa
414 Lê Văn Lê 169m2 Tổ 5 Cũ, Hòa Thọ Đông 1971667 3943333 5915000 Xóa
415 Trần Thị Sáu 245m2 Phong Bắc 15, Hòa Thọ Đông 2858333 5716667 8575000 Xóa
416 Mai Hoàng Long 60m2 Tổ 31 (mới), Hòa Thọ Đông 700000 1400000 2100000 Xóa
417 Nguyễn Ánh 92m2 Bắc nút GT Hòa Cầm, Hòa Thọ Đông 1080333 2160667 3241000 Xóa
418 Đặng Thị Nương 212m2 Lê Đại Hành, Hòa Thọ Đông 3470667 6941333 10412000 Xóa
419 Nguyễn Văn Vy Hậu 284m2 Tổ 11, Hòa Thọ Đông 3976000 7952000 11928000 Xóa
420 Nguyễn Đệ 188m2 Cẩm Bắc 2, Hòa Thọ Đông 3360000 6720000 10080000 Xóa
421 Dương Hồng Minh 151m2 Tổ 19, Hòa Thọ Đông 1767667 3535333 5303000 Xóa
422 Phan Tiến Việt 210m2 Bắc nút GT Hòa Cầm, Hòa Thọ Đông 2954000 5908000 8862000 Xóa
423 Nguyễn Khoa Vẽ 168m2 Bùi Vịnh, Hòa Thọ Đông 2752000 5504000 8256000 Xóa
424 Trần Văn Tâm 92m2 Bùi Vịnh, Hòa Thọ Đông 1079000 2158000 3237000 Xóa
425 Mai Văn Sơn 93m2 Tổ 31 (mới), Hòa Thọ Đông 1085000 2170000 3255000 Xóa
426 Phan Anh Tuấn (2014) 92.5m2 54 Hoàng Đạo Thúy, Hòa Thọ Đông 1412333 2824667 4237000 Xóa
427 Lê Trung Khánh (2016) 181m2 Phạm Viết Chánh, Hòa Thọ Đông 2111667 4223333 6335000 Xóa
428 Dương Tuấn (Dung) 394m2 Baù Gia Thượng 3, Hòa Thọ Đông 4596667 9193333 13790000 Xóa
429 Trần Duy Phương 48m2 Bình Thái 4, Hòa Thọ Đông 560000 1120000 1680000 Xóa
430 Lưu Thị Thanh Xuân 95m2 Tổ 29, Hòa Thọ Đông 1108333 2216667 3325000 Xóa
431 Lê Thị Mai 86m2 Triệu Quốc Đạt, Hòa Thọ Đông 1003333 2006667 3010000 Xóa
432 Trần Phong Vũ 204m2 Cẩm Bắc 8, Hòa Thọ Đông 2393333 4786667 7180000 Xóa
433 Võ Phan Kim Hạnh 74m2 Tổ 22-Bình Thái 4, Hòa Thọ Đông 871667 1743333 2615000 Xóa
434 Đinh Quang Quý 46,8m2 Bùi Xương Tự, Hòa Thọ Đông 546000 1092000 1638000 Xóa
435 Đoàn Đức Thắng (XD2015) 100m2 16 Bàu Gia Thượng 1, Hòa Thọ Đông 1500000 3000000 4500000 Xóa
436 Nguyễn Đình Tạo 83m2 Bình Thái 4(Tổ 29 cũ), Hòa Thọ Đông 980000 1960000 2940000 Xóa
437 Ngô Bảy 663m2 Phạm Viết Chánh, Hòa Thọ Đông 7735000 15470000 23205000 Xóa
438 Nguyễn Đức Hòa 120m2 Lê Kim Lăng, Hòa Thọ Đông 1400000 2800000 4200000 Xóa
439 Hoàng Tuấn Dũng 94m2 Bùi Vịnh, Hòa Thọ Đông 1096667 2193333 3290000 Xóa
440 Hà Thúc Trinh 192m2 Hà Mục, Hòa Thọ Đông 2245667 4491333 6737000 Xóa
441 Trần Duy Long 94m2 Lê Cao Lãng, Hòa Thọ Đông 1096667 2193333 3290000 Xóa
442 Nguyễn Văn Ngoan 76m2 Phong Bắc 6, Hòa Thọ Đông 886667 1773333 2660000 Xóa
443 Nguyễn Thị Kim Tiến 56m2 Tổ 29, Hòa Thọ Đông 653333 1306667 1960000 Xóa
444 Nguyễn Đình Hiệp 82m2 Cẩm Bắc 10, Hòa Thọ Đông 962333 1924667 2887000 Xóa
445 Dương Đình Tứ 156m2 Ng. Khoa Chiêm, Hòa Thọ Đông 1820000 3640000 5460000 Xóa
446 Nguyễn Ngọc Minh 59m2 Tổ 3, Hòa Thọ Đông 698000 1396000 2094000 Xóa
447 Đặng Thị Hoa Mai 85m2 Tổ 29, Hòa Thọ Đông 991667 1983333 2975000 Xóa
448 Hoàng Danh Nam (Hương) 172m2 Nhất Chi Mai, Hòa Thọ Đông 2408000 4816000 7224000 Xóa
449 Nguyễn Văn Lũy 165m2 T 32B, Hòa Thọ Đông 1930000 3860000 5790000 Xóa
450 Lê Văn Thành 170m2 Cẩm Bắc 5, Hòa Thọ Đông 1983333 3966667 5950000 Xóa

Tổ chức Tổ chức

THÔNG TIN TỔ CHỨC

Quay lại

Tra Cuu Gpxd Tra Cuu Gpxd

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1 Nguyễn Thị Thu Hương Chưa có, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12d; tờ BĐ 132 Chờ cấp 231/GPXD 10/12/2019
2 Trần Thị Như Phi Không có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12; tờ BĐ 342 Chờ cấp 24/GPXD 20/11/2019
3 Nguyễn Thị Thu Hương Không có, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123i; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 15/10/2019
4 NGUYỄN VĂN PHƯỚC Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123f; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 25/09/2019
5 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124i; Thửa 98a; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 15/08/2019
6 HỒ NHÂN Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124s; Thửa 12; tờ BĐ 143 Chờ cấp 12/GPXD 13/07/2019
7 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 234ac; Thửa 132; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 13/06/2019
8 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324d; Thửa 23; tờ BĐ 13 Chờ cấp 123/GPXD 16/05/2019
9 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 436c; Thửa 23; tờ BĐ 231 Chờ cấp 234/GPXD 11/04/2019
10 NGUYỄN ĐẮC QUỲNH NGA Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324a; Thửa 34; tờ BĐ 123 Chờ cấp 87/GPXD 04/03/2019