Saut au contenu

Quan Ly Thu Thue Portlet Quan Ly Thu Thue Portlet

Danh sách nghĩa vụ thuế Import

Mã số thuế/ Họ tên Phường *
Năm * Tháng *
# Mã số thuế Họ và tên Địa chỉ KD Ngành nghề KD Thời gian KD trong năm Thuế GTGT phải nộp Thuế TNCN phải nộp Tổng thuế GTGT, TNCN phải nộp trong năm Ghi chú
Từ tháng Đến tháng Doanh thu tính thuế GTGT 1 tháng Tỷ lệ thuế GTGT Thuế GTGT phải nộp 1 tháng Thuế GTGT phải nộp năm Doanh thu tính thuế TNCN 1 tháng Tỷ lệ thuế TNCN Thuế TNCN phát sinh Thuế TNCN được miễn, giảm Thuế TNCN phải nộp 1 tháng Thuế TNCN phải nộp năm

Không có kết quả nào được tìm thấy!

Quan Ly Thu Thue Xay Dung Quan Ly Thu Thue Xay Dung

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
1 Đinh Quang Thạch 137.56 K610-Tôn Đản, Hòa Phát 4814600 1925800 6740400 Xóa
2 Đoàn Quang Sâm 42.3 Tổ 24, Hòa Phát 846000 338400 500000 1684400 Xóa
3 Đỗ Đình Dương 162 Tổ 31, Hòa Phát 4050000 1620000 5670000 Xóa
4 Nguyễn Đình Hữu 77.7 497-Tôn Đản, Hòa Phát 1942500 777000 1000000 3719500 Xóa
5 Nguyễn Văn Phương 171.3 Tổ 18(mơi), Hòa Phát 4282500 1713000 5995500 Xóa
6 Võ Lan Phương 153.4 Tổ 8(mới), Hòa Phát 3835000 1534000 5369000 Xóa
7 Hồ Ngọc Thắng 75 Tổ 12, Hòa Phát 2625000 1050000 3675000 Xóa
8 Trần Văn Sang 156.59 Tổ 52(mới), Hòa Phát 5480700 2192300 7673000 Xóa
9 Nguyễn Văn Từng 130.3 Tổ 29, Hòa Phát 4680000 1872000 6552000 Xóa
10 Kiều Thế Hải 130.04 Tổ 29B, Hòa Phát 3251000 1300400 4551400 Xóa

Tổ chức Tổ chức

THÔNG TIN TỔ CHỨC

Quay lại

Tra Cuu Gpxd Tra Cuu Gpxd

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
411 Thiều Thị Tuyến & Trần Huy Cường QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445070; Thửa 9; tờ BĐ B1-40 (GĐ2) Chờ cấp
412 Nguyễn Kha Linh Bảo & Trần Danh Nam QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992708; Thửa 8; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
413 Nguyễn Thị Phương Kiều & Nguyễn Văn Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992418; Thửa 71; tờ BĐ 113 Chờ cấp
414 Lê Minh Trí QH 7,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445272; Thửa 90; tờ BĐ B1-18 (GĐ2) Chờ cấp
415 Phan Thị Thu Hiền & Lê Quang Đẳng QH 7,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445258; Thửa 76; tờ BĐ B1-18 (GĐ2) Chờ cấp