Truy cập nội dung luôn

Quan Ly Thu Thue Portlet Quan Ly Thu Thue Portlet

Danh sách nghĩa vụ thuế Import

Mã số thuế/ Họ tên Phường *
Năm * Tháng *
# Mã số thuế Họ và tên Địa chỉ KD Ngành nghề KD Thời gian KD trong năm Thuế GTGT phải nộp Thuế TNCN phải nộp Tổng thuế GTGT, TNCN phải nộp trong năm Ghi chú
Từ tháng Đến tháng Doanh thu tính thuế GTGT 1 tháng Tỷ lệ thuế GTGT Thuế GTGT phải nộp 1 tháng Thuế GTGT phải nộp năm Doanh thu tính thuế TNCN 1 tháng Tỷ lệ thuế TNCN Thuế TNCN phát sinh Thuế TNCN được miễn, giảm Thuế TNCN phải nộp 1 tháng Thuế TNCN phải nộp năm

Không có kết quả nào được tìm thấy!

Quan Ly Thu Thue Xay Dung Quan Ly Thu Thue Xay Dung

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
361 Nguyễn Văn Móc 189 Tổ 16, Hòa An 6615000 2646000 9261000 Xóa
362 Nguyễn Văn Thạch 76.08 Tổ 8, Hòa An 2282400 913000 3195400 Xóa
363 Hoàng Đình Quốc Tiến 78.88 Tổ 51, Hòa An 2366400 946600 3313000 Xóa
364 Phạm Đức Đào 60 Tổ 16, Hòa An 1800000 720000 500000 3020000 Xóa
365 Hồ Nguyễn Trường 100 Tổ 13, Hòa An 3500000 1400000 4900000 Xóa
366 Lê Thị Thành 115.86 Tổ 51, Hòa An 3475800 1390300 4866100 Xóa
367 Nguyễn Văn Tâm 86.89 Tổ 8, Hòa An 2606700 1042700 3649400 Xóa
368 Đặng Công Lý 121.2 Tổ 16, Hòa An 4848000 1939200 1000000 7787200 Xóa
369 Trần Thế Anh 93.2 Tổ 9, Hòa An 3262000 1304800 4566800 Xóa
370 Nguyễn Tiến Sỷ 85.2 Tổ 16, Hòa An 2556000 1022400 500000 4078400 Xóa
371 Đặng Ban 116.4 Tổ 18B, Hòa An 2910000 1164000 4074000 Xóa
372 Nguyễn Thị Vũ 129 Tổ 16, Hòa An 3225000 1290000 4515000 Xóa
373 Cao Hữu Quang 94.37 Tổ 46, Hòa An 3303000 1321200 4624200 Xóa
374 Võ Huỳnh Thùy Linh 90.8 Tổ 43B, Hòa An 2270000 908000 1000000 4178000 Xóa
375 Nguyễn Anh Duy 94.1 Tổ 16, Hòa An 2823000 1129200 3952200 Xóa
376 Đặng Duy Trường 100 Tổ 16, Hòa An 3500000 1400000 500000 5400000 Xóa
377 Thái Bình 84.5 Tổ 16, Hòa An 2957500 1183000 4140500 Xóa
378 Trương Văn Hải 90 Tổ 13, Hòa An 2250000 900000 500000 3650000 Xóa
379 Nguyễn Văn Kiểm 67.5 Tổ 15, Hòa An 2362500 945000 3307500 Xóa
380 Nguyễn Mạnh Hùng 124.9 Tổ 13E, Hòa An 3747000 1498800 5245800 Xóa
381 Phạm Đình Nguyên 156.6 Tổ 16, Hòa An 4698000 1879200 6577200 Xóa
382 Ngô Văn Hải 93 Tổ 16, Hòa An 2790000 1116000 3906000 Xóa
383 Trương Tín 39 Tổ 7, Hòa An 1170000 468000 0 1638000 Xóa
384 Phùng Xuân Bảy 178.5 Tổ 21, Hòa An 6247500 2499000 0 8746500 Xóa
385 Trần Hữu Minh Đức 106.7 Tổ 21, Hòa An 3734500 1493800 1000000 6228300 Xóa
386 Hoàng Thị Ánh Phượng 200 Tổ 16, Hòa An 6000000 2400000 0 8400000 Xóa
387 Võ Hữu Chinh 117.08 Tổ 16, Hòa An 4097800 1639100 0 5736900 Xóa
388 Nguyễn Mậu Hòa Sơn 34.25 Tổ 8, Hòa An 856300 342500 500000 1698800 Xóa
389 Phạm Ngọc Hùng 170 Tổ 16B, Hòa An 5950000 2380000 0 8330000 Xóa
390 Trần Công Toản 120 Tổ 7, Hòa An 3600000 1440000 0 5040000 Xóa

Tổ chức Tổ chức

THÔNG TIN TỔ CHỨC

Quay lại

Tra Cuu Gpxd Tra Cuu Gpxd

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1 Nguyễn Thị Thu Hương Chưa có, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12d; tờ BĐ 132 Chờ cấp 231/GPXD 10/12/2019
2 Trần Thị Như Phi Không có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12; tờ BĐ 342 Chờ cấp 24/GPXD 20/11/2019
3 Nguyễn Thị Thu Hương Không có, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123i; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 15/10/2019
4 NGUYỄN VĂN PHƯỚC Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123f; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 25/09/2019
5 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124i; Thửa 98a; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 15/08/2019
6 HỒ NHÂN Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124s; Thửa 12; tờ BĐ 143 Chờ cấp 12/GPXD 13/07/2019
7 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 234ac; Thửa 132; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 13/06/2019
8 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324d; Thửa 23; tờ BĐ 13 Chờ cấp 123/GPXD 16/05/2019
9 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 436c; Thửa 23; tờ BĐ 231 Chờ cấp 234/GPXD 11/04/2019
10 NGUYỄN ĐẮC QUỲNH NGA Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324a; Thửa 34; tờ BĐ 123 Chờ cấp 87/GPXD 04/03/2019