Truy cập nội dung luôn

Quan Ly Thu Thue Portlet Quan Ly Thu Thue Portlet

Danh sách nghĩa vụ thuế Import

Mã số thuế/ Họ tên Phường *
Năm * Tháng *
# Mã số thuế Họ và tên Địa chỉ KD Ngành nghề KD Thời gian KD trong năm Thuế GTGT phải nộp Thuế TNCN phải nộp Tổng thuế GTGT, TNCN phải nộp trong năm Ghi chú
Từ tháng Đến tháng Doanh thu tính thuế GTGT 1 tháng Tỷ lệ thuế GTGT Thuế GTGT phải nộp 1 tháng Thuế GTGT phải nộp năm Doanh thu tính thuế TNCN 1 tháng Tỷ lệ thuế TNCN Thuế TNCN phát sinh Thuế TNCN được miễn, giảm Thuế TNCN phải nộp 1 tháng Thuế TNCN phải nộp năm

Không có kết quả nào được tìm thấy!

Quan Ly Thu Thue Xay Dung Quan Ly Thu Thue Xay Dung

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
181 Phạm Bá Chánh 95 Tổ 69, Hòa An 2375000 950000 500000 3825000 Xóa
182 Võ Văn Xy 102.6 Tổ 38, Hòa An 3078000 1231200 4309200 Xóa
183 Lê Trung Hải 63.02 Tổ 8A, Hòa An 1890600 756200 2646800 Xóa
184 Nguyễn Thị Nghĩa cư 106 Tổ 38, Hòa An 3710000 1484000 5194000 Xóa
185 Đặng Thanh Hải 60 KĐT Phước lý, Hòa An 1800000 720000 2520000 Xóa
186 Nguyễn Ngọc Tiên 171.5 Tổ 42, Hòa An 4287500 1715000 6002500 Xóa
187 Huỳnh Ngọc Bút 145.5 Tổ 46, Hòa An 4365000 1746000 1000000 7111000 Xóa
188 Lê Văn Hoa 209 Tổ 15, Hòa An 7315000 2926000 10241000 Xóa
189 Trần Minh Vũ 294 K TĐC HP 3, Hòa An 8820000 3528000 12348000 Xóa
190 Chu Văn Hoàng 131.22 KDC HP 3, Hòa An 4592700 1837100 6429800 Xóa
191 Phạm Tráng 114.6 Tổ 16, Hòa An 2865000 1146000 4011000 Xóa
192 Lê Hạ Đoan 193 Tổ 7, Hòa An 5790000 2316000 8106000 Xóa
193 Trương Nữ Thùy Trâm 66 Tổ 21A, Hòa An 1650000 660000 2310000 Xóa
194 Đoàn Trọng Nghĩa 100.2 Tổ 7, Hòa An 3006000 1202400 4208400 Xóa
195 Lê Xuân Văn 96.5 Tổ 16, Hòa An 2895000 1158000 4053000 Xóa
196 Trần Đình Phương 95.4 Tổ 16, Hòa An 2385000 954000 3339000 Xóa
197 Đoàn Thị Minh Châu 152.76 Tổ 7C, Hòa An 5346600 2138600 7485200 Xóa
198 Phạm Thị Beo 114.8 Tổ 7, Hòa An 4018000 1607200 5625200 Xóa
199 Trịnh Thị Xuân 100 Tổ 9, Hòa An 3000000 1200000 4200000 Xóa
200 Phan Phước Trực 100 Tổ 32, Hòa An 2500000 1000000 3500000 Xóa
201 Kiều Văn Bảy 84 Tổ 16, Hòa An 2100000 840000 2940000 Xóa
202 Trần Thị Chi 95 Tổ 45, Hòa An 2375000 950000 3325000 Xóa
203 Phạm Văn Thạnh 90.14 Tổ 7B, Hòa An 2704200 1081700 3785900 Xóa
204 Nguyễn Đức Hải 233.4 Tổ 16, Hòa An 7002000 2800800 1000000 10802800 Xóa
205 Nguyễn Thành Nhân 123.2 Tổ 42, Hòa An 3696000 1478400 5174400 Xóa
206 Đồng Trung Hải 94 Tổ 16, Hòa An 2350000 940000 1000000 4290000 Xóa
207 Phan Thị Hồng Vân 100.68 Tổ 14, Hòa An 3020400 1208200 4228600 Xóa
208 Phạm Văn Vinh 241.2 Tổ 11, Hòa An 8442000 3376800 11818800 Xóa
209 Hoàng Văn Long 87 80-Nguyễn Quyền, Hòa An 2175000 870000 500000 3545000 Xóa
210 Nguyễn Văn Thanh Vũ 118 Tổ 15, Hòa An 4130000 1652000 5782000 Xóa

Tổ chức Tổ chức

THÔNG TIN TỔ CHỨC

Quay lại

Tra Cuu Gpxd Tra Cuu Gpxd

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1 Nguyễn Thị Thu Hương Chưa có, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12d; tờ BĐ 132 Chờ cấp 231/GPXD 10/12/2019
2 Trần Thị Như Phi Không có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12; tờ BĐ 342 Chờ cấp 24/GPXD 20/11/2019
3 Nguyễn Thị Thu Hương Không có, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123i; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 15/10/2019
4 NGUYỄN VĂN PHƯỚC Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123f; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 25/09/2019
5 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124i; Thửa 98a; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 15/08/2019
6 HỒ NHÂN Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124s; Thửa 12; tờ BĐ 143 Chờ cấp 12/GPXD 13/07/2019
7 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 234ac; Thửa 132; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 13/06/2019
8 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324d; Thửa 23; tờ BĐ 13 Chờ cấp 123/GPXD 16/05/2019
9 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 436c; Thửa 23; tờ BĐ 231 Chờ cấp 234/GPXD 11/04/2019
10 NGUYỄN ĐẮC QUỲNH NGA Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324a; Thửa 34; tờ BĐ 123 Chờ cấp 87/GPXD 04/03/2019