Truy cập nội dung luôn

Quan Ly Thu Thue Portlet Quan Ly Thu Thue Portlet

Danh sách nghĩa vụ thuế Import

Mã số thuế/ Họ tên Phường *
Năm * Tháng *
# Mã số thuế Họ và tên Địa chỉ KD Ngành nghề KD Thời gian KD trong năm Thuế GTGT phải nộp Thuế TNCN phải nộp Tổng thuế GTGT, TNCN phải nộp trong năm Ghi chú
Từ tháng Đến tháng Doanh thu tính thuế GTGT 1 tháng Tỷ lệ thuế GTGT Thuế GTGT phải nộp 1 tháng Thuế GTGT phải nộp năm Doanh thu tính thuế TNCN 1 tháng Tỷ lệ thuế TNCN Thuế TNCN phát sinh Thuế TNCN được miễn, giảm Thuế TNCN phải nộp 1 tháng Thuế TNCN phải nộp năm

Không có kết quả nào được tìm thấy!

Quan Ly Thu Thue Xay Dung Quan Ly Thu Thue Xay Dung

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
651 Trần Ngọc Bảo 145 90 Hồ Nguyên Trừng, Khuê Trung 913500 365400 250000 1528900 Xóa
652 Nguyễn Thị Thúy Mừng 219 Lô 12C2 Nguyễn Đăng Đạo, Khuê Trung 7117500 2847000 9964500 Xóa
653 Trần Văn Gòong 205.7 22 An Hòa 6, Khuê Trung 6171000 2468400 8639400 Xóa
654 Nguyễn Văn Rít 203.85 50 Cao Xuân Huy, Khuê Trung 5096300 2038500 7134800 Xóa
655 Nguyễn Văn Minh 217 22 Bàu Tràm 1, Khuê Trung 1291200 516500 250000 2057700 Xóa
656 Phan Thanh Công 292.5 23 lương Định Của, Khuê Trung 8775000 3510000 12285000 Xóa
657 Võ Thành Trị 245.9 11 Nguyễn Phong Sắc, Khuê Trung 7377000 2950800 10327800 Xóa
658 Nguyễn Văn Tú 232.86 08 Bàu Tràm 1, Khuê Trung 6403700 2561500 8965200 Xóa
659 Nguyễn Trung Việt 355.5 2 Hoàng Dư Khương, Khuê Trung 10665000 4266000 14931000 Xóa
660 Nguyễn Văn Hội 244.5 K248 CMT 8, Khuê Trung 7335000 2934000 10269000 Xóa
661 Trần Như Bắc 68.5 05 Phạm Sư Mạnh, Khuê Trung 719300 287700 250000 1257000 Xóa
662 Trần Văn Hồng 350.1 118 Lý Nhân Tông, Khuê Trung 11378300 4551300 15929600 Xóa
663 Hồ Tấn Lý 341 Lô 181 XVNT, Khuê Trung 9377500 3751000 13128500 Xóa
664 Nguyễn Giang Nam 412.5 Lô 11D29 Lương Đình Của, Khuê Trung 12375000 4950000 17325000 Xóa
665 Lê Minh Tuấn 200.4 93 Phạm Thế Hiển, Khuê Trung 6012000 2404800 8416800 Xóa
666 Hoàng Thị Bích Trâm 184.6 Lô 22B1.12 KDC 4, Khuê Trung 5538000 2215200 7753200 Xóa
667 Võ Đình Long 115.7 12 Trịnh Hoài Đức, Khuê Trung 4049500 1619800 5669300 Xóa
668 Trần Viết Mỹ 104.42 75 Bãi Sậy, Khuê Trung 584800 233900 250000 1068700 Xóa
669 Nguyễn Thị Châu 116.75 111 Phạm Phú Tiết, Khuê Trung 3502500 1401000 4903500 Xóa
670 Trần Thị Thu Hương 68.8 Lô 242 Lương Nhữ Hộc, Khuê Trung 1720000 688000 2408000 Xóa
671 Nguyễn Bá Toàn 147.6 27 Bình Hòa 5, Khuê Trung 1328400 531400 250000 2109800 Xóa
672 Phạm Thanh Minh 82.67 Tổ 19, Khuê Trung 2066800 826700 500000 3393500 Xóa
673 Nguyễn Văn Sanh 155 Lô 24.B2.13, NSB, Khuê Trung 4262500 1705000 5967500 Xóa
674 Nguyễn Anh Ngọc 209.3 05 Đào Công Chính, Khuê Trung 2563900 1025600 1000000 4589500 Xóa
675 Hồ Ninh 241.8 Tố Hữu, Khuê Trung 8463000 3385200 11848200 Xóa
676 Trần Nguyên Dũng 80 24 Bình Hòa 4, Khuê Trung 924000 369600 500000 1793600 Xóa
677 Lê Thị Xuân Mai 197.3 146 Nguyễn Phong Sắc, Khuê Trung 6116300 2446500 8562800 Xóa
678 Hoáng Tiến Bắc 203 40 Nguyễn Hành, Khuê Trung 6597500 2639000 9236500 Xóa
679 Trần Mậu Tây 134 K111/2 CMT 8, Khuê Trung 4355000 1742000 6097000 Xóa
680 Nguyễn Lãm 272.5 608 Nguyễn Hữu Thọ, Khuê Trung 7493800 2997500 10491300 Xóa
681 Phạm Phúc Ánh 298 162 Huỳnh Tấn Phát, Khuê Trung 7450000 2980000 10430000 Xóa
682 Vũ Thị Phúc 63.38 31 Hồ Đắc Di, Khuê Trung 1140800 456300 1597100 Xóa
683 Thái Đình Trí 192 53 Thành Thái, Khuê Trung 1209600 483800 250000 1943400 Xóa
684 Nguyễn Thanh Trúc 269.26 K248 CMT 8, Khuê Trung 6731500 2692600 9424100 Xóa
685 Nguyễn Thị Thanh 168.6 244 cMT 8, Khuê Trung 4636500 1854600 6491100 Xóa
686 Huỳnh Ngọc Hồ Minh 44.6 Tổ 03, Khuê Trung 374600 149900 250000 774500 Xóa
687 Hồ Viết Thắng 211.2 220 Tố Hữu, Khuê Trung 6547200 2618900 1000000 10166100 Xóa
688 Nguyễn Đình Thuận 375.67 106 Trần Xuân Soạn, Khuê Trung 9391800 3756700 500000 13648500 Xóa
689 Lê Tất Châu 243 551 Nguyễn Hữu Thọ, Khuê Trung 2126300 850500 500000 3476800 Xóa
690 Nguyễn Đình Kiên 225 94 Huy Cận, Khuê Trung 2520000 1008000 375000 3903000 Xóa
691 Nguyễn Văn Doanh 262.64 93 Lê Ngân, Khuê Trung 7879200 3151700 11030900 Xóa
692 Hồ Văn Bấc 130 15 Trần Kim Bảng, Khuê Trung 3575000 1430000 5005000 Xóa
693 Nguyễn Ngọc Mai 292.5 68 Hoàng Xuân Hãn, Khuê Trung 8775000 3510000 12285000 Xóa
694 Nguyễn Hiền 586.22 Tổ 140, Khuê Trung 20517700 8207100 28724800 Xóa
695 Võ Thanh Diện 196 25 Phạm Sư Mạnh, Khuê Trung 5880000 2352000 8232000 Xóa
696 Lương Thị Minh Chương 237.6 Bình Hòa 10, Khuê Trung 7722000 3088800 500000 11310800 Xóa
697 Ngô Thị Bích Hiền 79.5 K 59 Ông Ích Đường, Khuê Trung 500850 200340 300000 1001190 Xóa
698 Võ Thị Nguyệt 184 106 Bùi Ký, Khuê Trung 1481200 592500 300000 2373700 Xóa
699 Châu Thị Nhước 32 29 Lý Tế Xuyên, Khuê Trung 336000 134400 150000 620400 Xóa
700 Bùi Văn Định 127 63 Tôn Thất Thuyết, Khuê Trung 1111250 444500 250000 1805750 Xóa

Tổ chức Tổ chức

THÔNG TIN TỔ CHỨC

Quay lại

Tra Cuu Gpxd Tra Cuu Gpxd

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1 Nguyễn Thị Thu Hương Chưa có, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12d; tờ BĐ 132 Chờ cấp 231/GPXD 10/12/2019
2 Trần Thị Như Phi Không có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12; tờ BĐ 342 Chờ cấp 24/GPXD 20/11/2019
3 Nguyễn Thị Thu Hương Không có, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123i; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 15/10/2019
4 NGUYỄN VĂN PHƯỚC Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123f; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 25/09/2019
5 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124i; Thửa 98a; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 15/08/2019
6 HỒ NHÂN Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124s; Thửa 12; tờ BĐ 143 Chờ cấp 12/GPXD 13/07/2019
7 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 234ac; Thửa 132; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 13/06/2019
8 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324d; Thửa 23; tờ BĐ 13 Chờ cấp 123/GPXD 16/05/2019
9 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 436c; Thửa 23; tờ BĐ 231 Chờ cấp 234/GPXD 11/04/2019
10 NGUYỄN ĐẮC QUỲNH NGA Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324a; Thửa 34; tờ BĐ 123 Chờ cấp 87/GPXD 04/03/2019