Truy cập nội dung luôn

Quan Ly Thu Thue Portlet Quan Ly Thu Thue Portlet

Danh sách nghĩa vụ thuế Import

Mã số thuế/ Họ tên Phường *
Năm * Tháng *
# Mã số thuế Họ và tên Địa chỉ KD Ngành nghề KD Thời gian KD trong năm Thuế GTGT phải nộp Thuế TNCN phải nộp Tổng thuế GTGT, TNCN phải nộp trong năm Ghi chú
Từ tháng Đến tháng Doanh thu tính thuế GTGT 1 tháng Tỷ lệ thuế GTGT Thuế GTGT phải nộp 1 tháng Thuế GTGT phải nộp năm Doanh thu tính thuế TNCN 1 tháng Tỷ lệ thuế TNCN Thuế TNCN phát sinh Thuế TNCN được miễn, giảm Thuế TNCN phải nộp 1 tháng Thuế TNCN phải nộp năm

Không có kết quả nào được tìm thấy!

Quan Ly Thu Thue Xay Dung Quan Ly Thu Thue Xay Dung

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
51 Bùi Tuyết Ngọc 192 Tổ 7, Hòa Phát 4800000 1920000 6720000 Xóa
52 Huỳnh Ngọc Tâm 55.2 Tổ 31, Hòa Phát 1932000 772800 2704800 Xóa
53 Võ Đình Hải 82.96 Tổ 36, Hòa Phát 2074000 829600 500000 3403600 Xóa
54 Trần Mộng 60.1 Tổ 20C, Hòa Phát 991700 396700 500000 1888400 Xóa
55 Phạm Hồng Hải 196 178-Lê Trọng Tấn, Hòa Phát 6370000 2548000 8918000 Xóa
56 Nguyễn Văn Thạch 44.74 Tổ 39, Hòa Phát 1565900 626400 2192300 Xóa
57 Dương Hoàng Long 60.5 Tổ 31C, Hòa Phát 2117500 847000 2964500 Xóa
58 Đỗ Đăng Hà 172 Tổ 21B, Hòa Phát 4300000 1720000 6020000 Xóa
59 Nguyễn Thanh Huy 84.25 Tổ 24B, Hòa Phát 2106300 842500 2948800 Xóa
60 Đinh Thị Khánh Vân 55.2 Tổ 37B, Hòa Phát 1380000 552000 1932000 Xóa
61 Bùi Quốc Thịnh 139.7 Tổ 10C, Hòa Phát 3492500 1397000 4889500 Xóa
62 Phạm Thanh Vinh 57 Tổ 32B, Hòa Phát 997500 399000 500000 1896500 Xóa
63 Phan Thị Hoa 67.048 Tổ 14, Hòa Phát 1676200 670500 2346700 Xóa
64 Vũ Thanh Sơn 61.85 Tổ 39C, Hòa Phát 1546300 618500 2164800 Xóa
65 Dương Biển Khơi 76.8 Tổ 27, Hòa Phát 1920000 768000 500000 3188000 Xóa
66 Trần Thị Hương 592.28 72-Lê Trọng Tấn, Hòa Phát 14807000 5922800 20729800 Xóa
67 Nguyễn Phước Anh 240 64-Ng Khoa Chiêm, Hòa Phát 6000000 2400000 8400000 Xóa
68 Trương Thị Luân 153.7 Tổ 10, Hòa Phát 3842500 1537000 5379500 Xóa
69 Trần Thị Bảo Ngọc 79.28 Tổ 24, Hòa Phát 2378400 951400 3329800 Xóa
70 Lê Văn Tây 140.98 Tổ 38, Hòa Phát 3524500 1409800 500000 5434300 Xóa
71 Cao Thị Quang 92.48 Tổ 7B, Hòa Phát 2312000 924800 3236800 Xóa
72 Nguyễn Thanh Hải 125.5 Tổ 27B, Hòa Phát 4392500 1757000 500000 6649500 Xóa
73 Nguyễn Văn Tác 50 Tổ 26, Hòa Phát 1250000 500000 1750000 Xóa
74 Châu Thị Hường 152 Tổ 10A, Hòa Phát 4560000 1824000 6384000 Xóa
75 Nguyễn Đình Lâm 84.9 Tổ 10A, Hòa Phát 2122500 849000 2971500 Xóa
76 Triệu Thanh Vương 35 Tổ 37B, Hòa Phát 875000 350000 1000000 2225000 Xóa
77 Lê Tiến Phú 120 Tổ 23A, Hòa Phát 3000000 1200000 500000 4700000 Xóa
78 Võ Thanh Thiện 137 Tổ 10, Hòa Phát 4110000 1644000 500000 6254000 Xóa
79 Đặng Thị Vui 126.7 Tổ 2B, Hòa Phát 3801000 1520400 5321400 Xóa
80 Ngô Đăng Viện 154.04 Tổ 10A, Hòa Phát 4236100 1694400 5930500 Xóa
81 Phạm Hồng Hải 368.19 178-Lê Trọng Tấn, Hòa Phát 10125200 4050100 500000 14675300 Xóa
82 Võ Thị Kim Chung 144 Tổ 38B, Hòa Phát 3600000 1440000 5040000 Xóa
83 Nguyễn Quang Ngọc 129.4 Tổ 10, Hòa Phát 3882000 1552800 5434800 Xóa
84 Phan Thị Lai 68.4 Tổ 31, Hòa Phát 2394000 957600 500000 3851600 Xóa
85 Phạm Công Tân 71.4 Tổ 39C, Hòa Phát 2499000 999600 3498600 Xóa
86 Ngô Thị Diệu 66.36 Tổ 29, Hòa Phát 2322600 929000 3251600 Xóa
87 Nguyễn Minh Ngọc 84 Tổ 9D, Hòa Phát 2100000 840000 500000 3440000 Xóa
88 Đỗ Quang Nguyên 85.14 Tổ 10, Hòa Phát 2979900 1192000 4171900 Xóa
89 Nguyễn Đình Dũng 60 Tổ 23, Hòa Phát 1500000 600000 2100000 Xóa
90 Lê Công Tuấn 71 Tổ 10C, Hòa Phát 1775000 710000 500000 2985000 Xóa
91 Nguyễn Văn Tùng 162.5 Tổ 21B, Hòa Phát 5687500 2275000 7962500 Xóa
92 Lê Văn Một 162 Tổ 10, Hòa Phát 4050000 1620000 5670000 Xóa
93 Huỳnh Ngọc Dục 60 Tổ 39, Hòa Phát 1500000 600000 500000 2600000 Xóa
94 Nguyễn Thị Phú 91.22 Tổ 19B, Hòa Phát 3192700 1277100 4469800 Xóa
95 Đỗ Mạnh Hùng 192.5 Tổ 4, Hòa Phát 6737500 2695000 9432500 Xóa
96 Trương Anh Quốc 249.66 63-Lê Duy Lương, Hòa Phát 6241500 2496600 8738100 Xóa
97 Huỳnh Trang Nhung 51.6 Tổ 38, Hòa Phát 1290000 516000 500000 2306000 Xóa
98 Bùi Sĩ 94.92 Tổ 29, Hòa Phát 3322200 1328900 0 4651100 Xóa
99 Võ Như Anh 103.32 Tổ 29, Hòa Phát 3616200 1446500 0 5062700 Xóa
100 Hồ Hữu Tùng 82.1 Tổ 38A, Hòa Phát 2052500 821000 500000 3373500 Xóa

Tổ chức Tổ chức

THÔNG TIN TỔ CHỨC

Quay lại

Tra Cuu Gpxd Tra Cuu Gpxd

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1 Nguyễn Thị Thu Hương Chưa có, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12d; tờ BĐ 132 Chờ cấp 231/GPXD 10/12/2019
2 Trần Thị Như Phi Không có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12; tờ BĐ 342 Chờ cấp 24/GPXD 20/11/2019
3 Nguyễn Thị Thu Hương Không có, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123i; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 15/10/2019
4 NGUYỄN VĂN PHƯỚC Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123f; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 25/09/2019
5 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124i; Thửa 98a; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 15/08/2019
6 HỒ NHÂN Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124s; Thửa 12; tờ BĐ 143 Chờ cấp 12/GPXD 13/07/2019
7 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 234ac; Thửa 132; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 13/06/2019
8 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324d; Thửa 23; tờ BĐ 13 Chờ cấp 123/GPXD 16/05/2019
9 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 436c; Thửa 23; tờ BĐ 231 Chờ cấp 234/GPXD 11/04/2019
10 NGUYỄN ĐẮC QUỲNH NGA Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324a; Thửa 34; tờ BĐ 123 Chờ cấp 87/GPXD 04/03/2019