Truy cập nội dung luôn

Quan Ly Thu Thue Portlet Quan Ly Thu Thue Portlet

Danh sách nghĩa vụ thuế Import

Mã số thuế/ Họ tên Phường *
Năm * Tháng *
# Mã số thuế Họ và tên Địa chỉ KD Ngành nghề KD Thời gian KD trong năm Thuế GTGT phải nộp Thuế TNCN phải nộp Tổng thuế GTGT, TNCN phải nộp trong năm Ghi chú
Từ tháng Đến tháng Doanh thu tính thuế GTGT 1 tháng Tỷ lệ thuế GTGT Thuế GTGT phải nộp 1 tháng Thuế GTGT phải nộp năm Doanh thu tính thuế TNCN 1 tháng Tỷ lệ thuế TNCN Thuế TNCN phát sinh Thuế TNCN được miễn, giảm Thuế TNCN phải nộp 1 tháng Thuế TNCN phải nộp năm

Không có kết quả nào được tìm thấy!

Quan Ly Thu Thue Xay Dung Quan Ly Thu Thue Xay Dung

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
301 Phan Văn Thoan 50 Tổ 16, Hòa An 1750000 700000 2450000 Xóa
302 Vũ Tâm Hiếu 102.5 Tổ 16, Hòa An 3587500 1435000 5022500 Xóa
303 Lã Thụy Xuân Trang 58.6 Tổ 16, Hòa An 2051000 820400 2871400 Xóa
304 Mai Thị Phương Anh 90.15 Tổ 15, Hòa An 2253800 901500 3155300 Xóa
305 Trần Thanh Truyền 45.1 Tổ 16, Hòa An 1353000 541200 500000 2394200 Xóa
306 Nguyễn Công Tuấn Huy 153.6 Tổ 46, Hòa An 5376000 2150400 7526400 Xóa
307 Lê Thị Thanh Thủy 93.33 Tổ 26, Hòa An 2333300 933300 3266600 Xóa
308 Hoàng Ngọc Phương 129.6 KDC HP 2, Hòa An 3888000 1555200 500000 5943200 Xóa
309 Hoàng Thanh Minh 101.75 Tổ 15G, Hòa An 2543800 1017500 3561300 Xóa
310 Trần Ngọc Đức 70 Tổ 16B, Hòa An 1750000 700000 1000000 3450000 Xóa
311 Tô Đông Hiệu 83 Tổ 16, Hòa An 2905000 1162000 4067000 Xóa
312 Nguyễn Văn Lành 102 Tổ 7, Hòa An 3570000 1428000 4998000 Xóa
313 Phạm Công Hải 55 Tổ 20A, Hòa An 1925000 770000 2695000 Xóa
314 Nguyễn Văn Đằng 127.4 Tổ 16, Hòa An 3822000 1528800 5350800 Xóa
315 Trần Văn Hùng 50 Tổ 4, Hòa An 1750000 700000 2450000 Xóa
316 Dương Thị Hạnh 180.39 Tổ 8, Hòa An 6313700 2525500 8839200 Xóa
317 Thái Thanh Năm 200 Tổ 4, Hòa An 5000000 2000000 1000000 8000000 Xóa
318 Nguyễn Văn Hạnh 148.5 Tổ 16, Hòa An 4455000 1782000 1000000 7237000 Xóa
319 Nguyễn Quang Huy 243.25 Tổ 7, Hòa An 6081300 2432500 8513800 Xóa
320 Nguyễn Văn Trình 48 Tổ 6, Hòa An 1440000 576000 2016000 Xóa
321 Nguyễn Văn Hoàng 145 Tổ 13, Hòa An 5075000 2030000 7105000 Xóa
322 Nguyễn Văn Hiếu 70 Tổ 16, Hòa An 2100000 840000 2940000 Xóa
323 Võ Văn Trung 127.87 KDC HP3, Hòa An 3196800 1278700 4475500 Xóa
324 Huỳnh Sơn 130 Tổ 16, Hòa An 4550000 1820000 1000000 7370000 Xóa
325 Trương Ngọc Anh 110.7 Tổ 16, Hòa An 3321000 1328400 1000000 5649400 Xóa
326 Cao Thị Phương Thảo 110 Tổ 16, Hòa An 2750000 1100000 1000000 4850000 Xóa
327 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 128 Tổ 15B, Hòa An 3840000 1536000 1000000 6376000 Xóa
328 Nguyễn Tường Vỹ 72 Tổ 15, Hòa An 2880000 1152000 4032000 Xóa
329 Lê Văn Hòa 52.12 249-Tôn Đản, Hòa An 1824200 729700 2553900 Xóa
330 Nguyễn Văn Lạc 272.5 Tổ 13, Hòa An 8175000 3270000 11445000 Xóa
331 Đoàn Chí Khang 47.8 Tổ 16, Hòa An 1195000 478000 1673000 Xóa
332 Nguyễn Đức Tịnh 83.01 Tổ 16, Hòa An 2490300 996100 3486400 Xóa
333 Trần Xuân Dư 87.6 Tổ 16B, Hòa An 2628000 1051200 3679200 Xóa
334 Lê Huệ 49.5 Tổ 11, Hòa An 1485000 594000 2079000 Xóa
335 Trần Ngọc Quỳnh 86.8 Tổ 21, Hòa An 3038000 1215200 4253200 Xóa
336 Huỳnh Ngọc Minh Tuấn 161 Tổ 13, Hòa An 4830000 1932000 1000000 7762000 Xóa
337 Nguyễn Thanh Vĩ 144.5 Tổ 16, Hòa An 5057500 2023000 7080500 Xóa
338 Nguyễn Văn Thái 215.83 Tổ 15, Hòa An 7554100 3021600 10575700 Xóa
339 Nguyễn Phổ 197.3 Tổ 7, Hòa An 6905500 2762200 9667700 Xóa
340 Nguyễn Thị Vân 80 Tổ 47, Hòa An 2000000 800000 500000 3300000 Xóa
341 Ngô Tân Nhật 102.5 Tổ 01, Hòa An 3587500 1435000 5022500 Xóa
342 Đinh Văn Sơn 122.5 Tổ 22, Hòa An 3062500 1225000 4287500 Xóa
343 Trần Văn Giang 73.55 123-Ng Công Hoan, Hòa An 1838800 735500 500000 3074300 Xóa
344 Lê Trung Tài 46.5 Tổ 16, Hòa An 1395000 558000 1953000 Xóa
345 Nguyễn Khắc Cường 179.5 Tổ 7, Hòa An 5385000 2154000 500000 8039000 Xóa
346 Văn Thị Theo 75 Tổ 2, Hòa An 1875000 750000 500000 3125000 Xóa
347 Võ Đăng Nhật 119.81 KDC Hòa Phát 2, Hòa An 4193400 1677300 5870700 Xóa
348 Trần Phước Tú 137 Tổ 16, Hòa An 4110000 1644000 5754000 Xóa
349 Nguyễn Đức Quốc 203.2 Tổ 2, Hòa An 6096000 2438400 8534400 Xóa
350 Nguyễn Chiến 53.9 Tổ 16, Hòa An 1617000 646800 2263800 Xóa

Tổ chức Tổ chức

THÔNG TIN TỔ CHỨC

Quay lại

Tra Cuu Gpxd Tra Cuu Gpxd

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1 Nguyễn Thị Thu Hương Chưa có, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12d; tờ BĐ 132 Chờ cấp 231/GPXD 10/12/2019
2 Trần Thị Như Phi Không có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123a; Thửa 12; tờ BĐ 342 Chờ cấp 24/GPXD 20/11/2019
3 Nguyễn Thị Thu Hương Không có, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123i; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 15/10/2019
4 NGUYỄN VĂN PHƯỚC Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 123f; Thửa 123; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 25/09/2019
5 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124i; Thửa 98a; tờ BĐ 123 Chờ cấp 123/GPXD 15/08/2019
6 HỒ NHÂN Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 124s; Thửa 12; tờ BĐ 143 Chờ cấp 12/GPXD 13/07/2019
7 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 234ac; Thửa 132; tờ BĐ 123 Chờ cấp 12/GPXD 13/06/2019
8 Trần Thị Như Phi Chưa có, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324d; Thửa 23; tờ BĐ 13 Chờ cấp 123/GPXD 16/05/2019
9 LÂM QUỐC VƯỢNG Chưa có, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 436c; Thửa 23; tờ BĐ 231 Chờ cấp 234/GPXD 11/04/2019
10 NGUYỄN ĐẮC QUỲNH NGA Chưa có, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 324a; Thửa 34; tờ BĐ 123 Chờ cấp 87/GPXD 04/03/2019