Truy cập nội dung luôn

Danh sách thuế xây dựng tư nhân Import

Họ tên
Số giấy phép xây dựng
Địa chỉ
STT Họ và tên Số giấy phép Diện tích xây dựng Địa chỉ Thuế GTGT Thuế TNCN Môn bài Tổng Thao tác
371 Đặng Ban 116.4 Tổ 18B, Hòa An 2910000 1164000 4074000 Xóa
372 Nguyễn Thị Vũ 129 Tổ 16, Hòa An 3225000 1290000 4515000 Xóa
373 Cao Hữu Quang 94.37 Tổ 46, Hòa An 3303000 1321200 4624200 Xóa
374 Võ Huỳnh Thùy Linh 90.8 Tổ 43B, Hòa An 2270000 908000 1000000 4178000 Xóa
375 Nguyễn Anh Duy 94.1 Tổ 16, Hòa An 2823000 1129200 3952200 Xóa
376 Đặng Duy Trường 100 Tổ 16, Hòa An 3500000 1400000 500000 5400000 Xóa
377 Thái Bình 84.5 Tổ 16, Hòa An 2957500 1183000 4140500 Xóa
378 Trương Văn Hải 90 Tổ 13, Hòa An 2250000 900000 500000 3650000 Xóa
379 Nguyễn Văn Kiểm 67.5 Tổ 15, Hòa An 2362500 945000 3307500 Xóa
380 Nguyễn Mạnh Hùng 124.9 Tổ 13E, Hòa An 3747000 1498800 5245800 Xóa