Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
4821 Võ Thị Hòa & Nguyễn Thanh Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601076; BE 601077; Thửa 11 + 12; tờ BĐ B1-32 Chờ cấp
4822 Nguyễn Thị Trà Giang & Phan Ngọc Hải QH (4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048525; Thửa 25; tờ BĐ B1-15 Chờ cấp
4823 Nguyễn Xuân Thịnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952917; Thửa 19; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
4824 Phan Đức Thịnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445446; Thửa 12; tờ BĐ B1-24(GĐ2) Chờ cấp
4825 Phan Thị Như Ly & Nguyễn Ngọc Thạch QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952238; Thửa 3; tờ BĐ B1-4 Cấp mới 3453/GP-UBND 17/08/2017
4826 Võ Thị Diễm Hương & Nguyễn Hữu Tuyên QH 9,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678260; Thửa 19; tờ BĐ B1-88(GĐ2) Chờ cấp
4827 Trần Công Hý QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 940951; Thửa 108; tờ BĐ B1-2 Chờ cấp
4828 Lê Thị Phương Thảo & Lê Văn Tiếp QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678330; Thửa 16; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Cấp mới 3461/GP-UBND 17/08/2017
4829 Nguyễn Ân Quang QH(4,0-7,5-4,0)m hướng Đông Bắc & QH(4,0-7,5-4,0)m hướng Tây Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658882; Thửa 11; tờ BĐ B1-41 Chờ cấp
4830 Trương Thế Phương Khanh & Lê Hồ Thanh Tuấn QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048465; BE 048466; Thửa 19 + 20; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp