Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
4971 Ngô Bích Hà & Đoàn Văn Xuân QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074414; Thửa 14; tờ BĐ B1-29 Chờ cấp
4972 Hồ Thị Phương & Hồ Diên Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445361; Thửa 54; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
4973 Cao Thị Tuyết & Hồ Như Đạt QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952599; Thửa 11; tờ BĐ B1-11 Chờ cấp
4974 Đặng Thị Kiều Oanh & Lê Văn Tiến Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411016; Thửa 11; tờ BĐ B1-52 Chờ cấp
4975 Trần Thị Mai & Trần Văn Bé QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445755; Thửa 99; tờ BĐ B1-26(GĐ2) Chờ cấp
4976 Lê Thị Thanh Hà & Nguyễn Mạnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992577; Thửa 77; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
4977 Nguyễn Tiến Đạt Kiệt BTXM, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 3401121449; Thửa 129; tờ BĐ 31 Cấp mới 2535/GP-UBND 01/06/2017
4978 Dương Thị Tuyết Hòa & Nguyễn Hữu Hà QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074512; Thửa 12; tờ BĐ B1-31 Chờ cấp
4979 Trần Thị Thu Trang & Dđoàn Minh Phụng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992786; Thửa 86; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
4980 Nguyễn Du QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp giấy chứng nhận QSDĐ 006106/QSDĐ; Thửa E3-74; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp