Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
661 Trần Thị Ngà & Nguyễn Văn Cầm (Nguyễn Hoàng Cầm) QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 456325; Thửa 31-D23; tờ BĐ 00 Chờ cấp
662 Trần Quang Tưởng Thành Thái (5,0-10,5-5,0)m & Tôn Thất Thuyết (4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 155379; Thửa C1-87; tờ BĐ 00 Chờ cấp
663 Nguyễn Thị Dẫn & Trần Phước Ngà QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601034; Thửa 34; tờ BĐ B1-31 Chờ cấp
664 Trần Thị Kim Trang QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634593; Thửa 71; tờ BĐ B1-6 Chờ cấp
665 Đặng Thị Bích Phương & Nguyễn Hồng Phương QH (4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658090; Thửa 12; tờ BĐ B1-37 Chờ cấp
666 Đặng Thị Bích Phương & Nguyễn Hồng Phương QH (4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658091; Thửa 13; tờ BĐ B1-37 Chờ cấp
667 Hồ Thị Thí QH (3,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658753; Thửa 27; tờ BĐ B1-4 Chờ cấp
668 Ngô Thị Ngò & Nguyễn Thanh Nhe QH (4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658724; Thửa 10; tờ BĐ B1-35 Chờ cấp
669 Phạm Thị Tuyết & Hồ Đức Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952375; Thửa 9; tờ BĐ B1-7 Chờ cấp
670 Ngô Thị Hoài & Trịnh Quang Kiên QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678392; Thửa 78; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp