Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
791 Đặng Thị Thu Sang & Võ Minh Hoàng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992885; Thửa 85; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
792 Phạm Thị Bích Huệ & Nguyễn Tiên Hồng QH 7,5m; vỉa hè 4,0 & QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999934; Thửa 34; tờ BĐ B1-48 Chờ cấp
793 Trần Trung Nghĩa QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952642; Thửa 42; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
794 Nguyễn Hữu Lực QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678556; Thửa 46; tờ BĐ B1-42(GĐ2) Chờ cấp
795 Nguyễn Thị Thanh Chinh & Võ Thái Nguyên BTXM, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AM 065613; Thửa 41; tờ BĐ 46 Chờ cấp
796 Phạm Ngọc Kiên QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658829; Thửa 8; tờ BĐ B1-39 Chờ cấp
797 Trần Thị Mến & Lê Hữu Lương QH (4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048074; Thửa 21; tờ BĐ B1-12 Chờ cấp
798 Huỳnh Thị Kim Cúc & Lê Ngọc Chính QH (4,0-7,5-3,0)m & QH (4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658989; Thửa 31; tờ BĐ B1-28 Chờ cấp
799 Trần Quốc Dương QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992026; Thửa 26; tờ BĐ B1-16 Chờ cấp
800 Lê Thị Thanh Hương & Võ Văn Nhuận QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0 hướng Tây Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411078 & BX 411079; Thửa 73 + 74; tờ BĐ B1-52 Chờ cấp