Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1321 Hoàng Thị Hương Quỳnh & Trần Quốc Thịnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999946; Thửa 87; tờ BĐ 89 Chờ cấp
1322 Trương Thị Kiều Vân & Nguyễn Nhất Linh QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 271111; Thửa 12-A3.1; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1323 Nguyễn Thị Kế & Mai Kế QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 09; tờ BĐ B2-1 Chờ cấp
1324 Bùi Thị Chiến & Trương Quang Hiển QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 654506; Thửa 39-B1.17; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1325 Trần Thị Thu Hà & Bùi Ngọc Quỳnh Lý Tế Xuyên 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng H 05734; Thửa F5-37; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1326 Nguyễn Thị Nguyệt & Lê Trường Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601088; Thửa 22; tờ BĐ B1-32 Chờ cấp
1327 Trần Thị Lữ & Phạm Xuân Quýt QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Tây & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 33-B2-47; tờ BĐ Chờ cấp
1328 Trần Thị Bích & Nguyễn Minh Chiến QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 282707; Thửa 268; tờ BĐ 132 Chờ cấp
1329 Phan Minh Quân QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189715; Thửa 40; tờ BĐ B1-81(GĐ2) Chờ cấp
1330 Thái Thị Thanh Tiền QH 9,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Bắc & QH 10,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678276; Thửa 1; tờ BĐ B1-89(GĐ2) Chờ cấp
1331 Nguyễn Thị Thu Sương & Lê Hữu Tính QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992768; Thửa 68; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
1332 Trần Phan Thị Uyên & Nguyễn Phương Chiêu QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445752; Thửa 96; tờ BĐ B1-26(GĐ2) Chờ cấp
1333 Lưu Thị Cẩm Nhung & Hồ Đắc Phúc QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 579559; Thửa 63; tờ BĐ 44 Chờ cấp
1334 Nguyễn Thị Mười QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992484; Thửa 146; tờ BĐ 113 Chờ cấp
1335 Ngô Thị Hoài Thương & Trần Thị Hoài Phương QH 9,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074433; Thửa 33; tờ BĐ B1-29 Chờ cấp
1336 Trần Thị Phương Hoài Ngọc & Phan Ty , Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 20; tờ BĐ B1-28 Chờ cấp
1337 Lê Thị Thu & Nguyễn Văn Vinh QH 10,5m; vỉa hè 5,0m hướng Đông; QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 624375; Thửa A-94; tờ BĐ KT: 02/2 Chờ cấp
1338 Nguyễn Thị Hoa Viên & Trương Quang Trung QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174177; Thửa 131; tờ BĐ 110 Chờ cấp
1339 Nguyễn Thị Ngọc Hà & Nguyễn Văn Tùng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048417; Thửa 17; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
1340 Huỳnh Thị Kim Cương & Nguyễn Văn Thảo QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952285; Thửa 15; tờ BĐ B1-5 Chờ cấp
1341 Huỳnh Thị Kim Cương & Nguyễn Văn Thảo QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952275; Thửa 5; tờ BĐ B1-5 Chờ cấp
1342 Đặng Thị Uyên Châu & Lê Chí Thanh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074363; Thửa 28; tờ BĐ B1-28 Chờ cấp
1343 Trương Thị Thúy & Lê Cao Hoàng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678784; Thửa 17; tờ BĐ B1-37(GĐ2) Chờ cấp
1344 Lê Thùy Dương & Nguyễn Bá Thọ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952928; Thửa 8; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
1345 Dương Thúy Vy & Trần Lê Minh Tâm QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 579504; Thửa 4; tờ BĐ B1-25 Chờ cấp
1346 Vũ Thị Xuân & Hoàng Tân Dân QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Nam & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952922; Thửa 14; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
1347 Lê Thị Kiều Long QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Bắc & QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Đông, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240623; Thửa 20; tờ BĐ B2.1 Chờ cấp
1348 Nguyễn Thị Thanh Nga & Lê Như Nhàn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999910; Thửa 10; tờ BĐ B1-48 Chờ cấp
1349 Trương Thị Mười & Bạch Vân Thiệu QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445538; Thửa 104; tờ BĐ B1-24(GĐ2) Chờ cấp
1350 Võ Nữ Mai Trâm & Hồ Phước Nghĩa QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312685; Thửa 135; tờ BĐ 00 Chờ cấp