Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1411 Phạm Hồng Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048091; Thửa 38; tờ BĐ B1-12 Chờ cấp
1412 Đậu Thị Bích Thúy & Nguyễn Đình Hảo QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634163; Thửa 63; tờ BĐ B1-24 Chờ cấp
1413 Nguyễn Thanh Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952543; Thửa 112; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
1414 Dương Thị Hiệp & Lê Ngọc Dinh QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 126453; Thửa 12-D22; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1415 Trần Thị Kim Thủy & Lê Đức Thủy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411077; Thửa 72; tờ BĐ B1-52 Chờ cấp
1416 Nguyễn Thị Thanh & Nguyễn Văn Huế QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992424; Thửa 24; tờ BĐ B1-20 Chờ cấp
1417 Trần Thị Nhân & Nguyễn Đình Tình QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992521; Thửa 21; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
1418 Thiều Thị Nhạn & Võ Sơn QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074352; Thửa 17; tờ BĐ B1-28 Chờ cấp
1419 Đinh Thị Công Tuyết & Nguyễn Học QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411152; Thửa 73; tờ BĐ B1-54 Chờ cấp
1420 Trần Quang Trung QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 829875; Thửa 22; tờ BĐ B2-9 Chờ cấp
1421 Võ Thị Ánh Nguyệt QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634442; Thửa 29; tờ BĐ B1-3 Chờ cấp
1422 Hồ Thị Thắng & Nguyễn Tấn Thôi QH 5,5m - đất cây xanh, thảm cỏ, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601007; Thửa 7; tờ BĐ B1-31 Chờ cấp
1423 Trương Thị Dừa & Mai Đáng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634459; Thửa 46; tờ BĐ B1-3 Chờ cấp
1424 Trần Thị Bích Hà & Hà Duy Thành QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952668; Thửa 68; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
1425 Hoàng Thị Thủy & Nguyễn Văn Thành QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678508; Thửa 88; tờ BĐ B1-41(GĐ2) Chờ cấp
1426 Nguyễn Thị Tố Dung & Nguyễn Đức Minh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 67856028/8/13; Thửa 50; tờ BĐ B1-42(GĐ2) Chờ cấp
1427 Mai Thị Thắng & Nguyễn Văn Thái QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678796; Thửa 29; tờ BĐ B1-37(GĐ2) Chờ cấp
1428 Nguyễn Thị Hồng Hạnh & Nguyễn Đình Thống QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999938; Thửa 4; tờ BĐ B1-50 Chờ cấp
1429 Nguyễn Thị Kiều Hạnh & Lê Anh Tâm QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992716; Thửa 16; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
1430 Lê Thị Thanh Hải & Nguyễn Như Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992487; Thửa 87; tờ BĐ B1-20 Chờ cấp
1431 Trần Quốc Đạt QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634337; Thửa 74; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
1432 Trần Trịnh Nguyên Khoa QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992770; Thửa 70; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
1433 Lê Thị Bê & Dương Phước Thành QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952646; Thửa 46; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
1434 Lê Thị Loan & Mai Văn Anh QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445202; Thửa 20; tờ BĐ B1-18(GĐ2) Chờ cấp
1435 Phan Thị Ngọc Phúc QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189907; Thửa 10; tờ BĐ B1-86(GĐ2) Chờ cấp
1436 Phan Thị Tuyết Ngọc QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952853; Thửa 18; tờ BĐ B1-12 Chờ cấp
1437 Tống Thị Tuyết QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658991; Thửa 33; tờ BĐ B1-28 Chờ cấp
1438 Trần Thị Thông & Nguyễn Dự QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048406; Thửa 6; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
1439 Nguyễn Thị Anh Đào & Nguyễn Đoàn Thanh Phúc QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952914; Thửa 22; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
1440 Đỗ Như Minh QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 878306; Thửa 9; tờ BĐ B2-4 Chờ cấp