Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1531 Lê Thị Thu Nguyệt & Nguyễn Thạch QH 10,5m; vỉa hè 5,0m hướng Đông và QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Nam, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 787682; Thửa C2-33; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1532 Huỳnh Thị Ngọc Anh & Lê Phú Tân QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312441; Thửa 06-D30; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1533 Nguyễn Thị Lại & Nguyễn Đức Tỵ QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 923687; Thửa 03-D30; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1534 Võ Thị Thanh Thảo & Nguyễn Mậu Hồng Lĩnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678381; Thửa 67; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp
1535 Võ Thị Liên & Nguyễn Huy Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952849; Thửa 14; tờ BĐ B1-12 Chờ cấp
1536 Trần Thị Mai Phương & Trần Văn Hiền QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445185; Thửa 3; tờ BĐ B1-18(GĐ2) Chờ cấp
1537 Lê Văn Thanh QH 3,75m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AE 541661; Thửa 102; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1538 Nguyễn Thị Vân & Nguyễn Cao Bang BTXM, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233944; Thửa 143; tờ BĐ 21 Chờ cấp
1539 Nguyễn Thị Nguyệt & Đặng Hữu Phúc QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AE 379704; Thửa 26-D21; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1540 Bùi Thị Thu Hiền & Huỳnh Dũng Tiến QH (4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658069; BE 658070; Thửa 27 + 28; tờ BĐ B1-36 Chờ cấp
1541 Cao Thị Thu Hà & Nguyễn Ngọc Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634739; Thửa 39; tờ BĐ B1-10 Chờ cấp
1542 Ngô Thị Tuyết Trinh & Đỗ Ngọc Cường QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048145; Thửa 45; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
1543 Trần Thị Ngọc Nhiên & Nguyễn Thanh Lâm QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048198; Thửa 30; tờ BĐ B1-14 Chờ cấp
1544 Mai Thị Biên & Mai Thế Tâm QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634652; Thửa 58; tờ BĐ B1-7 Chờ cấp
1545 Võ Thị Hòa & Nguyễn Thanh Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601076; BE 601077; Thửa 11 + 12; tờ BĐ B1-32 Chờ cấp
1546 Nguyễn Thị Trà Giang & Phan Ngọc Hải QH (4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048525; Thửa 25; tờ BĐ B1-15 Chờ cấp
1547 Nguyễn Ngọc Anh QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 282335; BG 282339; Thửa 06 + 07; tờ BĐ B2.22 Chờ cấp
1548 Nguyễn Xuân Thịnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952917; Thửa 19; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
1549 Phan Đức Thịnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445446; Thửa 12; tờ BĐ B1-24(GĐ2) Chờ cấp
1550 Phan Thị Như Ly & Nguyễn Ngọc Thạch QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952238; Thửa 3; tờ BĐ B1-4 Chờ cấp
1551 Võ Thị Diễm Hương & Nguyễn Hữu Tuyên QH 9,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678260; Thửa 19; tờ BĐ B1-88(GĐ2) Chờ cấp
1552 Trần Công Hý QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 940951; Thửa 108; tờ BĐ B1-2 Chờ cấp
1553 Lê Thị Phương Thảo & Lê Văn Tiếp QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678330; Thửa 16; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp
1554 Nguyễn Ân Quang QH(4,0-7,5-4,0)m hướng Đông Bắc & QH(4,0-7,5-4,0)m hướng Tây Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658882; Thửa 11; tờ BĐ B1-41 Chờ cấp
1555 Trương Thế Phương Khanh & Lê Hồ Thanh Tuấn QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048465; BE 048466; Thửa 19 + 20; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
1556 Lê Thị Tàu & Nguyễn Thanh Hiếu QH (5-10,5-5), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074704; Thửa 4; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
1557 Võ Thị Thảo Châu & Nguyễn Văn Thành QH (4-7,5-4), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952261; Thửa 26; tờ BĐ B1-4 Chờ cấp
1558 Nguyễn Thị Hoài Tú & Võ Tấn Hùng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445311; Thửa 4; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
1559 Đinh Thị Hậu QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445423; Thửa 116; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
1560 Nguyễn Thị Hạnh & Ngô Ngọc Châu QH (4,5-7,5-4,5), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952134; Thửa 34; tờ BĐ B1-2 Chờ cấp