Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1591 Nguyễn Thị Hoài Thương & Nguyễn Trọng Tín QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658730; Thửa 16; tờ BĐ B1-35 Chờ cấp
1592 Kiều Đức Nhân QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048583; Thửa 17; tờ BĐ B1-16 Chờ cấp
1593 Trần Thị Sanh & Đoàn Ngọc Ân QH(4,0-7,5-4,0) hướng Đông Bắc & QH(3,0-7,5-3,0) hướng Tây Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634520; Thửa 34; tờ BĐ B1-5 Chờ cấp
1594 Dương Thị Kim Thoa & Từ Tấn Anh QH (4,0-10,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 253356; Thửa 239-B6; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1595 Trương Nữ Minh Thi QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048450; Thửa 4; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
1596 Phạm Thị Vân & Phạm Khê QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952068; BG 952069; Thửa 68 + 69; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
1597 Trần Thị Bảy & Lưu Văn Trường QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp giấy chứng nhận QSDĐ H03835; Thửa 425-C5; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1598 Lê Thị Thu Hà & Nguyễn Phước Thịnh QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658093; Thửa 15; tờ BĐ B1-37 Chờ cấp
1599 Trần Thị Phú & Trần Quốc Kiệt QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174328; Thửa 51; tờ BĐ B2.22 Chờ cấp
1600 Nguyễn Thị Kim Phượng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634591; Thửa 69; tờ BĐ B1-6 Chờ cấp
1601 Trần Thị Kim Yến & Nguyễn Tiến Dũng QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992564; Thửa 64; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
1602 Nguyễn Hồ Ngọc Hương & Phan Ngọc Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445350; Thửa 43; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
1603 Nguyễn Thị Mỹ Luyện & Vũ Minh Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 5,5m; vỉa hè 3,0m, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 253171; Thửa C-97; tờ BĐ KT03/4 Chờ cấp
1604 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh & Nguyễn Quốc Huy QH(4,0-7,5-4,0)m & QH(3,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634515; Thửa 29; tờ BĐ B1-5 Chờ cấp
1605 Lương Minh Khoa QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992519; Thửa 19; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
1606 Đào Đoàn Liên Phương & Phạm Phú Phi Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678493; Thửa 73; tờ BĐ B1-41(GĐ2) Chờ cấp
1607 Trần Thị Hồng Vi & Trương Ngọc Tâm QH 7,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445015; Thửa 30; tờ BĐ B1-39(GĐ2) Chờ cấp
1608 Nguyễn Thị Mỹ Nhung & Nguyễn Tấn Chương QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074560; Thửa 25; tờ BĐ B1-32 Chờ cấp
1609 Đỗ Thị Kiều Oanh & Ngô Hoàng Thông QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189876; Thửa 48; tờ BĐ B1-84(GĐ2) Chờ cấp
1610 Trần Thị Thanh Nga QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678322; Thửa 8; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp
1611 Đặng Thị Thu Sang & Võ Minh Hoàng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992885; Thửa 85; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
1612 Phạm Thị Bích Huệ & Nguyễn Tiên Hồng QH 7,5m; vỉa hè 4,0 & QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999934; Thửa 34; tờ BĐ B1-48 Chờ cấp
1613 Trần Trung Nghĩa QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952642; Thửa 42; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
1614 Nguyễn Hữu Lực QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678556; Thửa 46; tờ BĐ B1-42(GĐ2) Chờ cấp
1615 Nguyễn Thị Thanh Chinh & Võ Thái Nguyên BTXM, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AM 065613; Thửa 41; tờ BĐ 46 Chờ cấp
1616 Phạm Ngọc Kiên QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658829; Thửa 8; tờ BĐ B1-39 Chờ cấp
1617 Trần Thị Mến & Lê Hữu Lương QH (4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048074; Thửa 21; tờ BĐ B1-12 Chờ cấp
1618 Huỳnh Thị Kim Cúc & Lê Ngọc Chính QH (4,0-7,5-3,0)m & QH (4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658989; Thửa 31; tờ BĐ B1-28 Chờ cấp
1619 Trần Quốc Dương QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992026; Thửa 26; tờ BĐ B1-16 Chờ cấp
1620 Lê Thị Thanh Hương & Võ Văn Nhuận QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0 hướng Tây Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411078 & BX 411079; Thửa 73 + 74; tờ BĐ B1-52 Chờ cấp