Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1621 Vũ Thị Tâm & Lê Văn Hiệp QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445215; Thửa 33; tờ BĐ B1-18(GĐ2) Chờ cấp
1622 Phạm Lệ Dung & Trần Minh Long QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678440; Thửa 20; tờ BĐ B1-41(GĐ2) Chờ cấp
1623 Phan Thị Ngọc Kim QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048469; Thửa 23; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
1624 Trương Thị Thanh Loan & Nguyễn Thanh Dũng QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658081; Thửa 3; tờ BĐ B1-37 Chờ cấp
1625 Đinh Quốc Cường QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658628; Thửa 5; tờ BĐ B1-34 Chờ cấp
1626 Nguyễn Thị Lợi QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189555; Thửa 32; tờ BĐ B1-83(GĐ2) Chờ cấp
1627 Võ Thị Mai Thảo & Võ Trung Nghĩa QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445584; Thửa 34; tờ BĐ B1-25(GĐ2) Chờ cấp
1628 Phạm Kim Hưởng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074643; Thửa 106; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
1629 Trần Thị Thanh Nhân & Phạm Xuân Trương QH (3,0-3,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233157; Thửa 53; tờ BĐ B2.33 Chờ cấp
1630 Trương Thị Ngọc Thắm & Lê Trọng Sơn QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678255; Thửa 14; tờ BĐ B1-88(GĐ2) Chờ cấp
1631 Nguyễn Thị Trinh & Nguyễn Tiến Nhân QH (3,0-3,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174558; Thửa 291; tờ BĐ E4 Chờ cấp
1632 Nguyễn Thị Đào & Lê Thanh Bắc QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303444; Thửa 31-B3; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1633 Phan Thị Hạnh & Lã Bá Chất QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 654924; Thửa 60B1-22; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1634 Trần Thị Nhân Thiện QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048468; Thửa 22; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
1635 Nguyễn Thị Diễm & Nguyễn Khánh Việt QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048142; Thửa 42; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
1636 Lê Thị Phương & Phan Hải Nam QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678705; Thửa 45; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
1637 Nguyễn Thị Nguyên & Nguyễn Văn Minh Kiều QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952023; Thửa 23; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
1638 Phạm Thị Xuân Thúy & Nguyễn Sắc QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952006; Thửa 6; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
1639 Nguyễn Thị Lệ & Nguyễn Ngọc Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445329; Thửa 22; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
1640 Trần Thị Em & Trương Minh Luận QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999657; Thửa 57; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
1641 Đặng Thị Bích Trúc QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992669; Thửa 115; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
1642 Nguyễn Thị Tuyết Mai & Ngô Văn Khoa QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678327; Thửa 13; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp
1643 Nguyễn Thị Diệu Linh & Trương Trọng Mười QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445081; Thửa 20; tờ BĐ B1-40(GĐ2) Chờ cấp
1644 Võ Thị Dung & Mai Bá Biên Cương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411134; Thửa 56; tờ BĐ B1-54 Chờ cấp
1645 Hồ Xuân Mai QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992838; Thửa 38; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
1646 Phạm Thị Ly Ly & Nguyễn Đức Thọ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445341; Thửa 34; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
1647 Nguyễn Tuấn Anh QH (4,5-7,5-4,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AE 025861; Thửa 60-B2.2; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1648 Hoàng Thị Thanh Linh & Vũ Ngô Tiến QH (3,0-3,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 834868; Thửa 49B1-23; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1649 Kiều Thị Hồng Thẩm & Võ Hữu Linh QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445510; Thửa 76; tờ BĐ B1-24(GĐ2) Chờ cấp
1650 Trần Hoài Thương & Phạm Nguyễn Nam Hưng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678323; Thửa 9; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp