Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1681 Nguyễn Thị Thuận QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411148; Thửa 69; tờ BĐ B1-54 Chờ cấp
1682 Dương Thị Thu & Nguyễn Quang Minh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999639; Thửa 39; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
1683 Bùi Thị Hương & Nguyễn Hữu Lương QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992778; Thửa 78; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
1684 Bùi Thị Xuân Hiếu & Nguyễn Hữu Hưng QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 942770; Thửa 13; tờ BĐ B2-8 Chờ cấp
1685 Trần Thái Vi QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 251241; Thửa 98-F10; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1686 Nguyễn Thị Hòa & Đào Truyền QH 5,5m; đất cây xanh, thảm cỏ; vỉa hè 4,0m; đường QH 7,5, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658933; BE 658934; Thửa 33 + 34; tờ BĐ B1-27 Chờ cấp
1687 Nguyễn Thị Kiều Oanh & Phạm Quế QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189721; Thửa 1; tờ BĐ B1-82(GĐ2) Chờ cấp
1688 Nguyễn Thị Thanh Trang & Phạm Quang Tiệp QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445028; Thửa 76; tờ BĐ B1-39(GĐ2) Chờ cấp
1689 Võ Thị Liên & Nguyễn Huy Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952849; Thửa 14; tờ BĐ B1-12 Chờ cấp
1690 Tôn Nữ Thị Bích Hà QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678602; Thửa 92; tờ BĐ B1-42(GĐ2) Chờ cấp
1691 Nguyễn Thị Diệu Hiền & Nguyễn Kim Thông QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678685; Thửa 25; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
1692 Nguyễn Thị Nga & Nguyễn Đình Thống QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952699; Thửa 99; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
1693 Hồ Thị Kiều Thư & Hồ Thị Thùy Anh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048144; Thửa 44; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
1694 Nguyễn Thị Hồng Thuyên & Phan Văn Đức QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445513; Thửa 79; tờ BĐ B1-24(GĐ2) Chờ cấp
1695 Cao Thị Hà & Nguyễn Văn Thanh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074628; Thửa 28; tờ BĐ B1-34 Chờ cấp
1696 Hoàng Thị Quỳnh Anh QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074703; Thửa 3; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
1697 Hà Thị Phượng Hoàng & Trương Quang Ánh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678487; Thửa 67; tờ BĐ B1-41(GĐ2) Chờ cấp
1698 Nguyễn Thị Thu Hương & Dương Anh Tình QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952343; Thửa 43; tờ BĐ B1-6 Chờ cấp
1699 Đỗ Thị Nam Ninh & Nguyễn Văn Tuấn QH (1,5-3,5-1,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 876188; Thửa F6-213D; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1700 Ngô Thị Khánh Hòa & Nguyễn Hạ Long QH (4,5-7,5-4,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AP 603246; Thửa 22-B1.11; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1701 Nguyễn Trần Ái Vy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp giấy chứng nhận QSDĐ H05098; Thửa 07B1-23; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1702 Nguyễn Thị Bốn & Phan Văn Thân QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658970; Thửa 12; tờ BĐ B1-28 Chờ cấp
1703 Bùi Đỗ Bích Vân & Vũ Xuân Phong QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601075; Thửa 9; tờ BĐ B1-32 Chờ cấp
1704 Nguyễn Thị Hoàng Oanh & Lê Thanh Sang QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048140; Thửa 40; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
1705 Đặng Thị Thu Sang & Võ Minh Hoàng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992885; Thửa 85; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
1706 Lê Thị Thu Nga & Nguyễn Đức Tín QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445710; Thửa 54; tờ BĐ B1-26(GĐ2) Chờ cấp
1707 Nguyễn Thị Phương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992457; Thửa 57; tờ BĐ B1-20 Chờ cấp
1708 Võ Thị Tiểu Thảo QH (4,5-7,5-4,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AK 123341; Thửa 12-B1.9; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1709 Nguyễn Thị Kim Phượng & Phạm Thanh Thế QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952712; Thửa 12; tờ BĐ B1-9 Chờ cấp
1710 Trần Thị Song Hạ & Nguyễn Minh Hoa QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678682; Thửa 22; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp