Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1711 Huỳnh Thị Thu & Mai Văn Tiến QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189855; Thửa 27; tờ BĐ B1-84(GĐ2) Chờ cấp
1712 Lê Thị Hồng Hoa & Nguyễn Đăng Từ QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658924; Thửa 24; tờ BĐ B1-27 Chờ cấp
1713 Trần Văn Sơn QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303941; Thửa 24; tờ BĐ B2.4 Chờ cấp
1714 Nguyễn Thận QH (4,5-7,5-4,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp giấy chứng nhận QSDĐ H00345; Thửa E1-16; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1715 Lê Hồng Phương & Trang Nguyễn Anh Vũ QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AA 291628; Thửa F10-69; tờ BĐ KT03/3 Chờ cấp
1716 Nguyễn Văn Lộc QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240081; Thửa F1-26; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1717 Trần Thị Quỳnh Anh & Nguyễn Hữu Chỉnh QH(4,0-7,5-4,0)m & QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601439; Thửa 7; tờ BĐ B1-33 Chờ cấp
1718 Lê Thị Thu Hương & Nguyễn Văn Ánh QH 5,5m; đất cây xanh, thảm cỏ; vỉa hè 4,0m; đường QH 7,5m, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658622; Thửa 45; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
1719 Hoàng Thị Hằng & Nguyễn Đăng Tiến QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445365; Thửa 58; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
1720 Võ Thị Lợi & Bùi Văn Ca QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 449153; Thửa 67; tờ BĐ B1-18(GĐ2) Chờ cấp
1721 Ngô Thị Thanh Hải & Traần Quang Phương QH 10,5m; vỉa hè 5,0 & QH 10,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678661; BO 678662; BO 678663; BO 678664; BO 678665; BO 678666; Thửa 01; 02; 03; 04; 05; 06; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
1722 Trương Thị Thanh Thúy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189704; Thửa 29; tờ BĐ B1-81(GĐ2) Chờ cấp
1723 Trần Thị Trợ & Nguyễn Văn Song QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 940952; Thửa 109; tờ BĐ B1-2 Chờ cấp
1724 Nguyễn Thị Chiêu & Trần Công Hải QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952137; Thửa 37; tờ BĐ B1-2 Chờ cấp
1725 Nguyễn Thị Bảy & Nguyễn Văn Mới QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678555; Thửa 45; tờ BĐ B1-42(GĐ2) Chờ cấp
1726 Huỳnh Thị Ngọc Loan & Phạm Tấn Phương QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AI 358890; AI 358889; Thửa D1-77 & D1-79; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1727 Lê Thị Liên & Ngô Văn Thanh Hiệp QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 456616; Thửa 14-D30; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1728 Lê Thị Tâm & Phan Công Nhơn QH(4,0-7,5-4,0) hướng Đông Bắc & QH(4,0-7,5-4,0) hướng Tây Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658897; Thửa 26; tờ BĐ B1-41 Chờ cấp
1729 Lê Tiến Đức QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189918; Thửa 21; tờ BĐ B1-86(GĐ2) Chờ cấp
1730 Hà Thị Hằng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189865; Thửa 37; tờ BĐ B1-84(GĐ2) Chờ cấp
1731 Trịnh Minh Nhật Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678043; Thửa 68; tờ BĐ B1-39(GĐ2) Chờ cấp
1732 Lê Anh Tuấn QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074644; Thửa 107; tờ BĐ B1-38 Chờ cấp
1733 Ngô Bích Hà & Đoàn Văn Xuân QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074414; Thửa 14; tờ BĐ B1-29 Chờ cấp
1734 Hồ Thị Phương & Hồ Diên Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445361; Thửa 54; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
1735 Cao Thị Tuyết & Hồ Như Đạt QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952599; Thửa 11; tờ BĐ B1-11 Chờ cấp
1736 Trần Thị Trang & Đinh Thanh Bình QH (3,5-7,5-3,5), Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AK 123249; Thửa 59-C6; tờ BĐ KT04 Chờ cấp
1737 Đặng Thị Kiều Oanh & Lê Văn Tiến Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411016; Thửa 11; tờ BĐ B1-52 Chờ cấp
1738 Trần Thị Mai & Trần Văn Bé QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445755; Thửa 99; tờ BĐ B1-26(GĐ2) Chờ cấp
1739 Lê Thị Thanh Hà & Nguyễn Mạnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992577; Thửa 77; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
1740 Nguyễn Tiến Đạt Kiệt BTXM, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 3401121449; Thửa 129; tờ BĐ 31 Chờ cấp