Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1741 Nguyễn Thị Hạnh & Hồ Văn Khanh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 620530; Thửa 86; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1742 Dương Thị Tuyết Hòa & Nguyễn Hữu Hà QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074512; Thửa 12; tờ BĐ B1-31 Chờ cấp
1743 Trần Thị Thu Trang & Dđoàn Minh Phụng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992786; Thửa 86; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
1744 Nguyễn Du QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp giấy chứng nhận QSDĐ 006106/QSDĐ; Thửa E3-74; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1745 Lê Thị Dương & Phan Văn Tẩn QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 579511; Thửa 11; tờ BĐ B1-25 Chờ cấp
1746 Hoàng Thị Hằng & Nguyễn Đăng Tiến QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445365; Thửa 58; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
1747 Nguyễn Thị Ngọc Anh & Phạm Văn An QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678505; Thửa 85; tờ BĐ B1-41(GĐ2) Chờ cấp
1748 Nguyễn Thị Thúy Lan & Nguyễn Văn Trung QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445188; Thửa 6; tờ BĐ B1-18(GĐ2) Chờ cấp
1749 Phạm Thị Quý & Nguyễn Văn Sỹ QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AL 388953; Thửa 831-C16; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
1750 Dương Thị Bích Phượng & Trương Quốc Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189916; Thửa 19; tờ BĐ B1-86(GĐ2) Chờ cấp
1751 Nguyễn Thị Minh Phượng & Lê Anh Tuân QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952004; Thửa 4; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
1752 Tán Nguyễn Thị Mỹ Hòa & Trần Xuân Minh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999994; Thửa 60; tờ BĐ B1-50 Chờ cấp
1753 Phạm Thị Thu Diệu & Phan Tuấn Thịnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445703; Thửa 47; tờ BĐ B1-26(GĐ2) Chờ cấp
1754 Nguyễn Thị Công & Nguyễn Quang Rô Kiệt 113 Trần Huy Liệu, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179589; Thửa 98; tờ BĐ 37 Chờ cấp
1755 Hồ Lê Diễm Trâm & Hoàng Minh Sang Kiệt Bêtông xi măng, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 763841; Thửa 234; tờ BĐ 31 Chờ cấp
1756 Kỳ Tô Dạ Gi QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658852; Thửa 31; tờ BĐ B1-39 Chờ cấp
1757 Phạm Thị Sơn & Nguyễn Trọng Hiển Kiệt 113 Trần Huy Liệu, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 876038; Thửa 131; tờ BĐ 37 Chờ cấp
1758 Nguyễn Thị Hà & Trần Phước Linh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678307; Thửa 32; tờ BĐ B1-89(GĐ2) Chờ cấp
1759 Nguyễn Thị Vân QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678248; Thửa 7; tờ BĐ B1-88(GĐ2) Chờ cấp
1760 Bùi Đức Chung QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445350; Thửa 43; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
1761 Nguyễn Công Đáo QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658075; Thửa 33; tờ BĐ B1-36 Chờ cấp
1762 Nguyễn Thị Kim Phượng & Lê Tấn Chinh QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634239; Thửa 39; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
1763 Nguyễn Thị Thu Nguyệt & Đoàn Văn Minh QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992008; Thửa 8; tờ BĐ B1-16 Chờ cấp
1764 Nguyễn Thị Vũ & Phạm Văn Phê QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992406; Thửa 6; tờ BĐ B1-20 Chờ cấp
1765 Lê Thị Bảo Uyên QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601089; Thửa 23; tờ BĐ B1-32 Chờ cấp
1766 Trần Thị Thanh Cẩm & Trần Trọng Đức QH(3,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658756; Thửa 30; tờ BĐ B1-4 Chờ cấp
1767 Lê Mạnh Hùng QH (3,5-7,5-3,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312475; Thửa E3-20; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1768 Trần Thị Thúy Nga & Phạm Đình Trung QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678675; Thửa 15; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
1769 Trần Thị Minh Hà & Hoàng Xuân Thảo QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445736; Thửa 80; tờ BĐ B1-26(GĐ2) Chờ cấp
1770 Bùi Thị Hương & Nguyễn Hữu Lương QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992778; Thửa 78; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp