Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1981 Nguyễn Thị Thanh & Sử Duy Tiến QH(3,0-5,5-3,0)m phía Đông Bắc & QH (3,0-5,5-3,0)m phía Đông Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 282419; Thửa 28; tờ BĐ B2.5 Chờ cấp
1982 Từ Thị Lan ĐIỀU CHỈNH & Phùng Viết Lợi QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 942267; Thửa 1843; tờ BĐ 11 Chờ cấp
1983 Lê Thị Thu Hà & Đỗ Hữu Hùng đường QH 7,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 878404; Thửa 20; tờ BĐ B2-8 Chờ cấp
1984 Nguyễn Thị Hồng Hà ĐIỀU CHỈNH & Huỳnh Quang Hiếu đường BTXM rộng 2,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 834112; Thửa 702; tờ BĐ 07 Chờ cấp
1985 Nguyễn Thị Trợ đường BTXM rộng 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng U 311428; Thửa 1742; tờ BĐ 7 Chờ cấp
1986 Bùi Thị Luyện & Phạm Hồng Thái đường QH 10,5m vỉa hè 5,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 741150; Thửa 389; tờ BĐ 39 Chờ cấp
1987 Nguyễn Thị Nhung & Võ Văn Thảo QH(3,5-7,5-3,5), Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AI 397066; Thửa 41-C13; tờ BĐ KT04 Chờ cấp
1988 Tưởng Thị Tuyết đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 253261; Thửa 154; tờ BĐ 24 Chờ cấp
1989 Nguyễn Thúy Hà & Nguyễn Văn Hà QH(3,5-7,5-3,5), Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 034184; Thửa 73; tờ BĐ 43 Chờ cấp
1990 Huỳnh Thị Phương CẢI TẠO & Đặng Văn Tùng đường BTXM rộng 3,0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AM 482696; Thửa 2012; tờ BĐ 05 Chờ cấp
1991 Thái Thị Hoa & Võ Duy Hưng đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 942260; Thửa 20; tờ BĐ 81 Chờ cấp
1992 Lê Quang Nam CẢI TẠO đường BTXM rộng 3,0m phía Tây Bắc & đường kiệt đất rộng 2,5m phía Tây Bắc, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 412733; Thửa 1927; tờ BĐ 10 Chờ cấp
1993 Nguyễn Thị Lệ Xuân & Nguyễn Văn Bi QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 834431; Thửa 71; tờ BĐ 121 Chờ cấp
1994 Hoàng Lê Thu Phương ĐIỀU CHỈNH & Châu Văn Phúc QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 271796; Thửa 34; tờ BĐ 97 Cấp mới 1013 16/03/2018
1995 Phạm Thị Hường & Đặng Nữ đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 729964; Thửa 72; tờ BĐ 130 Chờ cấp
1996 Nguyễn Thị Hoa & Nguyễn Thanh Thùy đường QH 10,5m vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233724; Thửa 137; tờ BĐ A Chờ cấp
1997 Lê Thị Bích Liễu & Nguyễn Đình Thành QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233235; Thửa 126; tờ BĐ 23 Chờ cấp
1998 Hà Thị Lan Anh CẢI TẠO & Lê Quang Vịnh đường QH 7,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CC 829892; Thửa 18; tờ BĐ B2-10 Chờ cấp
1999 Lê Bách Diệp đường BTXM rộng 3,0m phía Đông Nam & đường BTXM rộng 2,5m phía Tây Bắc, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312161; Thửa 5; tờ BĐ 12 Chờ cấp
2000 Nguyễn Đức Dương QH(3,5-7,5-3,5), Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 282553; Thửa 252; tờ BĐ 27 Chờ cấp
2001 Đỗ Kim Hòa đường QH 7,5m vỉa hè 4,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 741404; Thửa 336; tờ BĐ 47 Chờ cấp
2002 Bùi Thị Cúc & Nguyễn Trọng Trí QH 7,5m vỉa hè 4,0m phía Tây Nam & QH BTXM rộng 5,0m phía Đông Nam, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 741402; Thửa 334; tờ BĐ 47 Chờ cấp
2003 Nguyễn Thị Vân Ti & Huỳnh Bá Long QH(4,5-7,5-4,5), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240647; Thửa 119; tờ BĐ 161 Chờ cấp
2004 Ngô Tuấn Anh đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233322; Thửa 159; tờ BĐ 162 Chờ cấp
2005 Lê Thị Mỹ Hạnh QH Trần Văn Ơn, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 412046; Thửa 105; tờ BĐ 14 Chờ cấp
2006 Võ Thị Thu Hồng ĐIỀU CHỈNH QH(3,0-3,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233244; Thửa 219; tờ BĐ 27 Cấp mới 1280 23/03/2018
2007 Phạm Thị Kim Khánh CẢI TẠO & Châu Quang Khánh QH (3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AE 541869; Thửa 56-B1.23; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2008 Lê Thị Trừ & Lê Ân đường BTXM rộng 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 3401121216; Thửa 13; tờ BĐ 43 Chờ cấp
2009 Bùi Thị Lan Anh ĐIỀU CHỈNH QH (3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240610; Thửa 23; tờ BĐ 142 Chờ cấp
2010 Huỳnh Thị Thu ĐIỀU CHỈNH & Trần Tiến Hưng đường kiệt ra đường Đỗ Thúc Tịnh rộng 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 923746; Thửa 203; tờ BĐ 31 Chờ cấp