Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
2161 Nguyễn Thị Mận & Võ Sỹ QH(4,0-7,5-4,0) phía Tây Nam & QH(3,0-5,5-3,0) phía Đông Nam, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AE 541566 AG 745807; Thửa 754D-D6 và 755-D6; tờ BĐ KT04/6 Cấp mới 487/GPXD 18/02/2018
2162 Phan Thị Vân & Nguyễn Quang Trung đường QH 5,5m vỉa hè 3,0 phía Đông Bắc giao đường QH 5,5m vỉa hè 3,0 phía Tây Bắc, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 179332; Thửa 302; tờ BĐ 11 Chờ cấp
2163 Ngô Thị Thanh Lưu & Trần Đình Nhân đường BTXM rộng 2,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 774090; Thửa 33; tờ BĐ 33 Cấp mới 504 26/02/2018
2164 Hoàng Kim Tuyến đường BTXM rộng 3,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 012460; Thửa 02; tờ BĐ 14 Cấp mới 489 18/02/2018
2165 Ngô Thị Hoa & Phan Kiệm QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048582; Thửa 154; tờ BĐ 21 Cấp mới 453/GPXD 12/02/2018
2166 Nguyễn Thị Mỹ Trang & Phạm Phú Ngọc đường QH(4,0-7,5-4,0) phía Đông Bắc & đường QH (3,0-7,5-3,0) phía Tây Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634661BE 634662; Thửa 172 và 176; tờ BĐ 31 Cấp mới 452/GPXD 12/02/2018
2167 Đặng Thị Mỹ Châu đường QH 5,5m vỉa hè 3,0 phía Tây Bắc giao đường QH 5,5m vỉa hè 3,0 phía Tây Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 729941; Thửa 123; tờ BĐ 106 Cấp mới 412/GPXD 09/02/2018
2168 Trần Thị Kim Anh & Âu Dương Minh QH(3,0-5,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233350; Thửa 113; tờ BĐ 133 Chờ cấp
2169 Từ Thị Thanh Thảo & Huỳnh Ngọc Cường QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AC 184673; Thửa 27-B1-19; tờ BĐ 00 Cấp mới 418/GPXD 09/02/2018
2170 Đinh Văn Ký & Ngô Thị Lưu kiệt ra đường Đỗ Thúc Tịnh 4,5, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 3401121432; Thửa 109; tờ BĐ 31 Cấp mới 450/GPXD 12/02/2018
2171 Tô Thị Gái & Phan Lộc đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng Đ 499851; Thửa F9-57; tờ BĐ KT03/3 Cấp mới 414/GPXD 09/02/2018
2172 Nguyễn Thị Thùy Phương & Lê Quang Tam đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AD 284769; Thửa 27; tờ BĐ 42 Cấp mới 424/GPXD 09/02/2018
2173 Phan Thị Thu & Nguyễn Văn Tám QH 7,5m, vỉa hè 4,0m, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CA 552732; Thửa 61; tờ BĐ 101 Cấp mới 359/gpxd 07/02/2018
2174 Lê Thị Phước đường QH Lương Nhữ Hộc, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 155235; Thửa 37-B1.12; tờ BĐ 00 Cấp mới 413/GPXD 09/02/2018
2175 Lê Thị Thanh Hương & Nguyễn Đình Nhàn QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AE 379989; Thửa C-35; tờ BĐ 00 Cấp mới 419/GPXD 09/02/2018
2176 Vũ Thị Hoàng Lương & Nguyễn Quốc Dũng đường QH 7,5m vỉa hè 4,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AN 484029; Thửa 167; tờ BĐ 5 Cấp mới 415/GPXD 09/02/2018
2177 Hồ Thị Thanh Dung & Nguyễn Hồng Minh QH(3,0-5,5-3,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074485; Thửa 5; tờ BĐ B1 Chờ cấp
2178 Nguyễn Thị Thạnh & Đoàn Thanh Bình đường QH Nguyễn Duy, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 787607; Thửa 21; tờ BĐ 37 Cấp mới 423/GPXD 09/02/2018
2179 Phạm Anh Tuấn QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 579556; Thửa 74; tờ BĐ 44 Cấp mới 426/GPXD 09/02/2018
2180 Nguyễn Thị Đào & Ngô Hữu Hoàn QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 572016BE 572017; Thửa 104 và 107; tờ BĐ 56 Cấp mới 425/GPXD 09/02/2018
2181 Võ Thị Kim Phúc & Nguyễn Ngọc Lâm QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634105BE 634106; Thửa 156 và 159; tờ BĐ 44 Cấp mới 427/GPXD 09/02/2018
2182 Lê Thị Ánh Nguyệt & Nguyễn Thành Nhân QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 572028; Thửa 124; tờ BĐ 56 Cấp mới 361/GPXD 07/02/2018
2183 Huỳnh Thị Mận & Cao Chí Dũng đường QH 10,5m vỉa hè 5,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 763979; Thửa 143; tờ BĐ 31 Cấp mới 340/GPXD 05/02/2018
2184 Mai Thị Kim Thoa & Nguyễn Đình Thanh đường BTXM rộng 3,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AM 065816; Thửa 84; tờ BĐ 08 Cấp mới 336/GPXD 05/02/2018
2185 Lê Thị Thu Thủy & Lê Văn Chiến đường QH Lê Văn Linh phía Tây Bắc & đường QH 5,5m phía Đông Nam, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 763678; Thửa 19-B03; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2186 Dương Thanh Hưng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634006; Thửa 6; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
2187 Hồ Thị Huyền Trang & Nguyễn Quang Phước QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634127; Thửa 27; tờ BĐ B1-24 Cấp mới 322/GPXD 02/02/2018
2188 Phan Thị Quỳnh Như & Ngô Thanh Tuấn QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 412811; Thửa 02; tờ BĐ B2.27 Cấp mới 315/GPXD 02/02/2018
2189 Huỳnh Thị Xí QH(4,5-7,5-4,5), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 271229; Thửa 32; tờ BĐ B2.10 Cấp mới 308/GPXD 01/02/2018
2190 Nguyễn Thị Uyên Thư & Nguyễn Cao Thiện đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 878933; Thửa 17; tờ BĐ 16 Chờ cấp